Thương xá Tax bây giờ là gì: biểu tượng Nguyễn Huệ và khoảng trống đô thị

Ở góc Nguyễn Huệ – Lê Lợi, nơi người Sài Gòn từng đi ngang như đi qua một chiếc đồng hồ ký ức, Thương xá Tax không còn đứng đó nữa. Nhưng sự vắng mặt của nó lại khiến câu hỏi về thành phố trở nên rõ hơn: một biểu tượng đô thị mất đi thì điều gì còn lại trong đời sống chung? Từ cửa hàng bách hóa thời Pháp thuộc đến trung tâm thương mại quen thuộc của nhiều thế hệ, rồi khu đất trống được chỉnh trang thành không gian tạm, câu chuyện Thương xá Tax là câu chuyện về thương mại, chiến tranh, ký ức và bảo tồn di sản đô thị. Bài viết này nhìn lại Tax không như một huyền thoại bất động, mà như một nơi từng sống trong nhịp thở phức tạp của Sài Gòn.

Thương xá Tax trong bản đồ Nguyễn Huệ: vì sao một tòa nhà thương mại thành biểu tượng đô thị

Muốn hiểu vì sao Thương xá Tax trở thành một mốc nhận diện của Sài Gòn, trước hết phải đặt nó đúng vào bản đồ trung tâm. Công trình cũ nằm tại khu đất số 135 Nguyễn Huệ và 39 Lê Lợi, thuộc khu Bến Nghé, quận 1 cũ; theo cách gọi hành chính hiện nay là khu vực phường Sài Gòn, TP.HCM. Đây không phải một vị trí bình thường. Đó là góc gặp của hai trục phố quan trọng: Nguyễn Huệ, trước kia là Boulevard Charner, và Lê Lợi, trước kia là Boulevard Bonard.

Thương xá Tax ở góc phố trung tâm Sài Gòn
Thương xá Tax từng là mốc nhìn quen thuộc ở trung tâm.

Vị trí hai mặt tiền làm cho Thương xá Tax có khả năng hiện diện trong trí nhớ đô thị theo nhiều hướng. Người đi từ Tòa Đô chánh nhìn xuống đại lộ Nguyễn Huệ có thể nhận ra khối nhà ở phía góc đường. Người từ chợ Bến Thành theo Lê Lợi xuống khu khách sạn Rex, Eden, Nhà hát Thành phố cũng gặp Tax như một điểm chuyển nhịp giữa mua sắm, hẹn hò và đi dạo. Trong một thành phố, có những tòa nhà nổi tiếng vì kiến trúc; cũng có những nơi nổi tiếng vì nằm đúng chỗ mọi người buộc phải nhìn thấy, đi ngang, nhắc đến, chọn làm điểm hẹn. Thương xá Tax thuộc cả hai loại ấy.

Đại lộ Nguyễn Huệ trong ký ức Sài Gòn xưa
Nguyễn Huệ là trục nhìn quan trọng của khu lõi Sài Gòn.

Khái niệm biểu tượng đô thị vì vậy không chỉ nằm ở tuổi đời hay vẻ đẹp. Một công trình trở thành biểu tượng khi nó được lặp lại trong ảnh gia đình, bưu thiếp, lời chỉ đường, cuộc hẹn, ký ức của người bán hàng và cả thói quen của người chỉ đi ngang. Tax từng là nơi người ta nói gặp nhau trước cửa, lên lầu xem hàng, ghé mua một món nhỏ, hoặc đơn giản là đứng dưới mái hiên nhìn dòng xe. Những hành vi nhỏ ấy, lặp lại qua thập niên, tạo nên độ dày ký ức mà bản vẽ kiến trúc riêng lẻ không thể giải thích hết.

Bản đồ và trục phố trung tâm Sài Gòn trước 1975
Bản đồ cũ giúp đọc lại tương quan các trục phố.

Xung quanh Tax là một hệ sinh thái trung tâm: Tòa Đô chánh ở đầu trục Nguyễn Huệ, khách sạn Rex bên cạnh không gian báo chí và ngoại giao, Eden như một cụm thương mại – giải trí, Lê Lợi nối về chợ Bến Thành, còn Nguyễn Huệ hướng ra sông Sài Gòn. Trong mạng lưới đó, Tax không đứng riêng như một hòn đảo kiến trúc. Nó là một nút giao giữa cảnh quan, tiêu dùng, du lịch, hành chính và đời sống thường nhật.

Cũng cần phân biệt rõ: Thương xá Tax được cộng đồng nhớ như một biểu tượng, nhưng ký ức cộng đồng không tự động đồng nghĩa với việc công trình đã được xếp hạng di tích theo pháp luật. Chính khoảng cách này là nguồn gốc của nhiều tranh luận sau này. Khi một nơi được yêu mến nhưng chưa có cơ chế bảo vệ đủ mạnh, quyết định phá bỏ hay giữ lại trở thành phép thử cho cách thành phố nhìn nhận quá khứ của mình.

Vì thế, câu hỏi Thương xá Tax bây giờ là gì không đơn thuần hỏi về một địa chỉ. Nó hỏi về cách TP.HCM xử lý đất trung tâm, không gian công cộng, ký ức đô thị Sài Gòn và khả năng nối một công trình mới với những gì từng có trước đó. Để trả lời, phải đi ngược về các lớp tên gọi và lịch sử thương mại đã làm nên Tax.

Từ Grands Magasins Charner đến Thương xá Tax: các lớp tên gọi và lịch sử thương mại

Trước khi được gọi là Thương xá Tax, công trình này gắn với tên tiếng Pháp Grands Magasins Charner, thường viết tắt là GMC. Tên gọi ấy đặt nó vào truyền thống cửa hàng bách hóa kiểu Âu, một mô hình thương mại hiện đại xuất hiện trong các đô thị thuộc địa vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Tại Sài Gòn, đây không phải cửa hàng bách hóa đầu tiên theo nghĩa tuyệt đối, nhưng là một trong những công trình bách hóa quy mô và có vị trí nổi bật bậc nhất.

Quảng cáo Grands Magasins Charner trên báo xưa
Quảng cáo cũ cho thấy Tax từng thuộc văn hóa bách hóa.

Các mốc năm của Thương xá Tax thường được kể khác nhau, vì mỗi mốc nói về một lớp lịch sử riêng. Có tài liệu nhắc đến năm 1914 như thời điểm liên quan đến cơ sở thương mại hoặc kế hoạch khai thác ban đầu. Nhiều tư liệu kiến trúc và báo chí lại xem năm 1924 là mốc khai trương đáng chú ý của Grands Magasins Charner sau giai đoạn mua đất, chuẩn bị và xây dựng đầu thập niên 1920. Viết về Tax vì vậy cần thận trọng: không nên chỉ dùng một câu như trăm năm hay lâu đời nhất mà không nói rõ đang tính từ đâu, tính theo công trình, theo thương hiệu hay theo hoạt động thương mại tại địa điểm.

Mặt tiền Grands Magasins Charner trên bưu thiếp cũ
Mặt tiền thời bách hóa Charner mang vẻ sang trọng thuộc địa.

Trong bối cảnh thuộc địa, một đại bách hóa như GMC không chỉ bán hàng. Nó trình diễn một lối sống. Những tủ kính, quầy hàng, cầu thang, ánh đèn, cách bài trí hàng hóa làm nên một sân khấu tiêu dùng, nơi người đi mua cũng đồng thời là người đi nhìn. Hàng vải, nước hoa, đồ gia dụng, sách báo, nữ trang, đồ chơi, vật phẩm nhập từ Pháp hoặc qua mạng lưới thương mại Đông Dương không đại diện cho toàn bộ kinh tế Sài Gòn, nhưng chúng cho thấy một lớp thị dân và một hệ thống tiêu dùng đang hình thành ở trung tâm.

Chính ở đây cần có cái nhìn cân bằng. Bách hóa kiểu Tây là biểu hiện của hiện đại hóa thương mại, nhưng cũng phản ánh trật tự thuộc địa và phân tầng xã hội. Không phải cư dân Sài Gòn nào cũng bước vào đó như khách mua hàng ngang nhau. Có người mua, có người phục vụ, có người đứng ngoài nhìn qua tủ kính. Một cửa hàng bách hóa có thể sáng đèn, nhưng ánh sáng ấy không chiếu đều lên mọi thân phận.

Bảng hiệu Thương xá Tax trên mặt tiền cũ
Tên Tax trở thành ký hiệu quen thuộc của nhiều thế hệ.

Từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau khi các tên đường Pháp được thay đổi, Charner thành Nguyễn Huệ và Bonard thành Lê Lợi, công trình cũng dần sống dưới tên gọi Thương xá Tax. Một số tư liệu cho rằng khoảng thập niên 1960, khi mô hình kinh doanh chuyển từ cửa hàng bách hóa tập trung sang cho thuê quầy và nhiều nhà buôn cùng hoạt động, tên Tax trở nên phổ biến. Đó là một chuyển đổi quan trọng: từ một đại bách hóa mang tinh thần thuộc địa sang một không gian bán lẻ linh hoạt hơn, gần với cách người Sài Gòn dùng chữ thương xá.

Các lớp tên gọi Charner, GMC, Tax, Saigon Tax Trade Center hay về sau Thương xá TAX không chỉ là chuyện bảng hiệu. Mỗi tên phản ánh một cơ chế sở hữu, một mô hình quản lý, một nhóm khách hàng và một bối cảnh chính trị – kinh tế. Cùng một góc phố, nhưng người Pháp thuộc địa, thị dân Sài Gòn trước 1975, người mua thời bao cấp, khách du lịch thập niên 1990 và người trẻ trước năm 2014 đã nhìn Tax bằng những cặp mắt khác nhau.

Điều làm Tax bền trong ký ức là khả năng thay tên mà vẫn giữ vai trò điểm hẹn. Trong khi các chợ truyền thống như Bến Thành tiếp tục là nơi mua bán bình dân và liên vùng, Tax đại diện cho một kiểu trung tâm thương mại Sài Gòn có mái nhà, cầu thang, quầy hàng, tủ kính và cảm giác thành thị. Lịch sử ấy dẫn người đọc vào phần vật chất nhất của công trình: kiến trúc và trải nghiệm bên trong.

Đọc thêm:  Hình ảnh chiến tranh Việt Nam kể gì về một thời khói lửa và chia cắt

Kiến trúc Thương xá Tax: mặt tiền, cầu thang mosaic và trải nghiệm bên trong

Nếu ký ức về Thương xá Tax có hình dạng cụ thể, nó thường hiện lên bằng hai hình ảnh: mặt tiền ở góc Nguyễn Huệ – Lê Lợi và cầu thang mosaic trong sảnh. Mặt tiền làm Tax được nhìn thấy từ xa; cầu thang làm Tax được nhớ khi người ta đã bước vào bên trong. Một bên thuộc về cảnh quan đường phố, một bên thuộc về trải nghiệm thân thể: bước qua cửa, nghe tiếng chân, nhìn xuống nền gạch, vịn tay vào lan can, đi lên tầng lầu giữa ánh sáng thương xá.

Cầu thang mosaic trong sảnh Thương xá Tax
Cầu thang mosaic là phần nội thất được nhắc nhớ nhiều nhất.

Kiến trúc nguyên thủy của Grands Magasins Charner mang nhiều lớp ảnh hưởng. Có yếu tố bách hóa Pháp, có cách xử lý mái và mặt đứng gợi phong vị Đông Dương, có những chi tiết trang trí được cải biến qua thời gian. Về sau, trong các lần sửa chữa, cơi tầng, thay bảng hiệu, ốp vật liệu mới, lắp thêm thiết bị hiện đại, diện mạo công trình đã khác đáng kể so với thời đầu. Vì vậy, gọi toàn bộ Tax bằng một nhãn phong cách duy nhất sẽ dễ giản lược. Nó đúng hơn là một cơ thể kiến trúc nhiều lớp, nơi mỗi lần cải tạo để lại một vết thời gian.

Hoa văn gạch mosaic trong Thương xá Tax
Hoa văn dưới chân lưu giữ một lớp thủ công tinh tế.

Cầu thang và thảm gạch mosaic được công chúng đặc biệt quan tâm trong những năm tranh luận bảo tồn. Nhiều nhà nghiên cứu và người yêu di sản cho rằng mảng mosaic ở Tax có liên hệ với kỹ thuật zellij Ma-rốc, dùng những mảnh men nhỏ ghép thành hoa văn phức tạp. Dù cần hồ sơ chuyên môn để đánh giá đầy đủ niên đại, vật liệu và mức độ nguyên gốc, điều có thể nói thận trọng là chi tiết này không chỉ có giá trị trang trí. Nó là một chứng tích của mạng lưới kỹ thuật, thẩm mỹ và giao lưu văn hóa từng đi qua Sài Gòn thuộc địa.

Trải nghiệm đi thương xá khác với đi chợ. Ở chợ, người mua đi giữa âm thanh rao hàng, mùi thực phẩm, sạp nhỏ, lối đi hẹp, cuộc mặc cả gần như trực diện. Ở Tax, nhất là trong ký ức thời đô thị hóa mạnh, người ta gặp tủ kính, thang lầu, gian hàng chia khu, hàng lưu niệm, quầy thời trang, tiệm ăn, không khí điều hòa trong giai đoạn sau này. Sự khác biệt ấy không làm nơi này cao hơn nơi kia, nhưng cho thấy Sài Gòn có nhiều hình thức thương mại song song: chợ, tiệm phố, kiosk vỉa hè, bách hóa, thương xá.

Điều đáng chú ý là phần được công chúng yêu mến nhất không phải lúc nào cũng là phần còn nguyên nhất của tòa nhà. Mặt tiền Tax đã thay đổi qua nhiều thời kỳ; tháp đồng hồ thời đầu không còn; tầng lầu được cơi thêm; bảng hiệu thay đổi theo chế độ và mô hình kinh doanh. Chính vì vậy, tranh luận bảo tồn không thể chỉ dựa trên cảm xúc đẹp hay cũ. Nó cần trả lời những câu hỏi cụ thể: phần nào còn đủ giá trị vật chất? phần nào có thể lưu giữ? phần nào có thể tái lập? và phần nào chỉ còn trong ảnh tư liệu?

Nhưng ngược lại, cũng không thể vì công trình đã biến đổi mà xem nó như một khối nhà thương mại cũ vô giá trị. Đô thị không chỉ gồm những di tích nguyên vẹn. Nó còn gồm những công trình được cộng đồng dùng, sửa, nhớ và tranh luận. Tax chính là loại di sản khó xử ấy: không hoàn toàn nguyên bản, nhưng đầy dấu vết sống. Để thấy rõ hơn, cần bước ra ngoài câu chuyện kiến trúc và nhìn vào những con người từng qua lại nơi đây.

Thương xá Tax và đời sống tiêu dùng Sài Gòn trước 1975

Trong đời sống Sài Gòn trước 1975, Thương xá Tax là một nơi mua sắm, nhưng cũng là một nơi nhìn ngắm. Giữa đại lộ Nguyễn Huệ, người ta có thể đi ngang qua Tax sau giờ làm, dừng lại trước tủ kính, vào mua quà, dẫn con lên lầu, gặp bạn ở góc đường hoặc chỉ tìm chút bóng mát dưới mái hiên. Ký ức về Tax vì vậy không nhất thiết bắt đầu từ một món hàng đắt tiền; nhiều khi nó bắt đầu bằng cảm giác được bước vào trung tâm của thành phố.

Người đi bộ trên trục Nguyễn Huệ trung tâm
Dòng người làm nên ký ức sống của trục Nguyễn Huệ.

Những nhóm người hiện diện quanh Tax rất đa dạng. Có nhân viên văn phòng từ các cao ốc và cơ quan quanh trung tâm, tiểu thương đi lấy hàng hoặc giao dịch, gia đình trung lưu đi mua sắm vào cuối tuần, thanh niên đô thị dạo phố, khách ngoại quốc tìm quà lưu niệm, quân nhân trong một thành phố thời chiến, trẻ em được cha mẹ dẫn đi ăn kem hay xem món đồ chơi mới. Họ không có cùng khả năng tiêu dùng, nhưng cùng góp vào cảnh tượng đường phố: tiếng xe, tiếng nói, ánh đèn bảng hiệu, mùi cà phê và mùi khói xăng lẫn trong buổi chiều.

Đường phố Sài Gòn trước 1975 gần khu trung tâm
Trung tâm Sài Gòn là nơi hàng hóa và người gặp nhau.

Tax đại diện cho văn hóa tiêu dùng hiện đại của một bộ phận đô thị miền Nam. Hàng nhập, hàng viện trợ, hàng bách hóa, đồ lưu niệm, băng nhạc, quần áo, nước hoa, sách báo, vật dụng gia đình xuất hiện trong không gian ấy cùng với quảng cáo và báo chí. Tuy nhiên, không nên biến điều này thành bức tranh hào nhoáng toàn diện. Sài Gòn trước 1975 là đô thị chiến tranh, nơi dòng tiền viện trợ, quân đội, di cư, lạm phát và bất bình đẳng cùng tồn tại. Có người mua hàng ở Tax như một thói quen; có người chỉ vào để xem; có người làm công, lau sàn, đứng quầy, bốc dỡ hàng; có người đứng ngoài vỉa hè bán thứ nhỏ hơn để mưu sinh.

Chính sự không đồng đều ấy làm ký ức Tax phức tạp và thật hơn. Một thương xá không chỉ là nơi tiêu dùng của người có tiền. Nó còn là nơi người ít tiền nhìn thấy thế giới hàng hóa, so sánh đời sống của mình với đời sống được trưng bày sau kính. Trẻ em đi với cha mẹ có thể nhớ màu cầu thang hơn giá món hàng. Người lính nghỉ phép có thể nhớ một quán nước gần đó hơn gian hàng sang trọng. Người bán hàng nhớ mùa đông khách, nhớ giờ đóng cửa, nhớ những lần thành phố căng thẳng vì thời cuộc.

Thương xá Tax trong dòng xe và người Sài Gòn
Tax từng nằm giữa nhịp xe cộ và mua sắm.

So với chợ Bến Thành, Tax có tính trình diễn rõ hơn. Chợ là mạng lưới mua bán bền bỉ của cư dân, từ thực phẩm đến vải vóc, từ sạp quen đến khách vãng lai. Tax là không gian có phần được tổ chức theo mô hình thương mại hiện đại, nơi hàng hóa được phân khu, bài trí, đóng vai trò thẩm mỹ. Nhưng hai không gian này không loại trừ nhau. Người Sài Gòn có thể đi chợ buổi sáng, ghé tiệm trên Lê Lợi buổi chiều, vào Tax cuối tuần, rồi ngồi cà phê nhìn phố. Đời sống đô thị là sự chồng lớp như vậy, không gọn trong một biểu tượng duy nhất.

Khi nhắc đến Sài Gòn trước 1975, Tax thường được nhớ bằng ánh sáng của trung tâm. Nhưng phía sau ánh sáng ấy là bối cảnh chiến tranh kéo dài, những đợt di cư vào đô thị, những gia đình bị chia cắt bởi quân dịch, những đồng lương chịu sức ép giá cả, những mặt hàng có khi đến từ các dòng lưu thông không chính thức. Viết về Tax khách quan là không phủ nhận vẻ đẹp thị dân của nó, nhưng cũng không để vẻ đẹp ấy che mất tầng đời sống rộng hơn.

Trong nghĩa đó, ký ức Thương xá Tax không chỉ là ký ức mua sắm. Nó là ký ức về việc Sài Gòn học cách trở thành một đô thị tiêu dùng hiện đại trong điều kiện bất thường của chiến tranh. Và ký ức ấy không thể tách khỏi hai con đường đã nuôi nó: đại lộ Nguyễn Huệ và đường Lê Lợi.

Đại lộ Nguyễn Huệ – Lê Lợi: trục thương mại, lễ hội và quyền lực đô thị

Nguyễn Huệ và Lê Lợi không chỉ là phông nền của Thương xá Tax. Chúng là hai trục làm cho Tax có ý nghĩa. Nguyễn Huệ là trục nhìn từ Tòa Đô chánh hướng ra sông, nơi đô thị biểu diễn chính mình bằng hàng cây, mặt tiền công sở, khách sạn, quảng trường, xe cộ và các hoạt động lễ hội. Lê Lợi là trục nối chợ Bến Thành với cụm Rex – Eden – Tax – Nhà hát Thành phố, nơi thương mại, giải trí và du lịch đan vào nhau.

Không gian lễ hội trên phố đi bộ Nguyễn Huệ
Nguyễn Huệ luôn là sân khấu công cộng của thành phố.

Trước 1975, Nguyễn Huệ là đại lộ có vai trò nghi lễ và cảnh quan. Những dịp lễ, cuộc diễu hành, trang trí đường phố, xe hoa, cờ xí, ánh đèn về đêm đều làm tăng giá trị biểu tượng của các mặt tiền nằm trên trục này. Một tòa nhà ở Nguyễn Huệ vì vậy không chỉ được nhìn như địa chỉ kinh doanh; nó còn tham gia vào hình ảnh chính thức và bán chính thức của thành phố. Khi người ta chụp ảnh kỷ niệm trên đại lộ, Tax có thể vô tình hiện ra phía sau như một mảnh ký ức nền.

Khu khách sạn và công trình trung tâm Sài Gòn xưa
Các công trình trung tâm tạo thành mạng lưới nhận diện đô thị.

Lê Lợi lại có nhịp khác. Đó là trục mua sắm và đi lại, nơi người từ chợ Bến Thành có thể men theo dãy cửa hàng, rạp hát, khách sạn, thương xá để vào vùng trung tâm sang hơn. Nếu Nguyễn Huệ là đường nhìn, Lê Lợi là đường đi. Nếu Nguyễn Huệ gắn nhiều với nghi lễ và quảng trường, Lê Lợi gắn với dòng người tìm hàng hóa, giải trí, ăn uống, xem phim, ghé tiệm sách hoặc chọn một điểm hẹn.

Đọc thêm:  Trần Ngọc Trà - Cô Ba Sài Gòn: Chân dung "Đệ nhất mỹ nhân" và bi kịch cuộc đời

Tax nằm ở đúng chỗ hai nhịp ấy gặp nhau. Nó vừa hướng ra không gian biểu tượng của Nguyễn Huệ, vừa mở sang dòng thương mại của Lê Lợi. Bởi vậy, người Sài Gòn không nhớ Tax như một khối nhà kín, mà nhớ nó cùng với Bồn Kèn, Eden, Rex, chợ Bến Thành, Nhà hát Thành phố, các bảng hiệu và dòng xe. Trong trí nhớ đô thị, ranh giới giữa một tòa nhà và cả khu phố thường rất mềm. Nhắc đến Tax là nhắc đến góc phố; nhắc đến góc phố là nhắc đến cả một lộ trình đi dạo.

Đại lộ Lê Lợi trong khung cảnh Sài Gòn xưa
Lê Lợi nối mua sắm, giải trí và những cuộc hẹn.

Từ năm 2015, Nguyễn Huệ trong ký ức cũ đã chuyển sang lớp nghĩa mới với phố đi bộ. Đây là một biến đổi lớn: xe cộ được đẩy ra khỏi phần trung tâm, không gian công cộng được tổ chức lại, lễ hội và du lịch phát triển mạnh hơn. Nhưng chính sự thay đổi ấy cũng làm người ta nhìn lại Tax. Khi tòa nhà cũ biến mất, trục phố vẫn còn; dòng người vẫn qua lại; chỉ có một mốc nhận diện quen thuộc bị rút khỏi cảnh quan. Khoảng trống đó không chỉ là khoảng trống vật lý, mà còn là khoảng trống trong nhịp kể của thành phố.

Cần nhớ rằng Nguyễn Huệ không phải phông nền lãng mạn thuần túy. Đây luôn là không gian của quyền lực đô thị: nơi quy hoạch, lễ hội, quảng cáo, giá đất, giao thông, an ninh và hình ảnh thành phố được thương lượng. Tax từng hưởng lợi từ vị trí ấy, rồi cũng chịu áp lực của chính vị trí ấy. Đất trung tâm càng có giá trị kinh tế, khả năng một công trình cũ được giữ nguyên càng phụ thuộc vào cơ chế bảo tồn, lợi ích công và quyết định quản lý. Từ đây, lịch sử Tax bước sang một lớp khác sau năm 1975.

Sau 1975 đến thời SATRA: đổi chức năng, đổi người dùng, đổi ký ức

Lịch sử Thương xá Tax không kết thúc vào năm 1975. Trái lại, sau mốc ấy công trình bước vào một đời sống mới, ít hào nhoáng hơn trong nhiều giai đoạn nhưng rất quan trọng để hiểu ký ức đa thế hệ của thành phố. Sài Gòn đổi thể chế, đổi tên hành chính, đổi mô hình kinh tế; các dòng hàng hóa, cách quản lý và nhóm người dùng Tax cũng thay đổi theo.

Mặt tiền Thương xá Tax trong giai đoạn sau 1975
Bảng hiệu Tax trở lại trong ký ức thời Đổi mới.

Sau 1975, tòa nhà thuộc sự quản lý của thành phố và có giai đoạn được sử dụng cho trưng bày, bán hàng trong hệ thống thương nghiệp nhà nước. Một số mốc thường được nhắc gồm Cửa hàng Phục vụ Thiếu nhi Thành phố vào cuối thập niên 1970, Cửa hàng Bách hóa Tổng hợp Thành phố trong thập niên 1980, rồi Công ty Bán lẻ Tổng hợp Sài Gòn thuộc Tổng công ty Thương mại Sài Gòn – SATRA vào cuối thập niên 1990. Tên Thương xá Tax được dùng lại sau đó, dù thời điểm chính xác có thể được các tư liệu nêu khác nhau giữa 1998 và 2000 tùy cách tính theo bảng hiệu, pháp nhân hay mô hình kinh doanh.

Điều quan trọng hơn tên gọi là sự thay đổi người dùng. Người nhớ Tax trước 1975 có thể nhớ quầy hàng sang, kem, tủ kính và không khí trung tâm. Người lớn lên thời bao cấp lại nhớ bách hóa, mậu dịch, hàng hóa khan hiếm, phiếu mua, hoặc cảm giác vào một nơi rộng mà không còn sầm uất như trước. Người trưởng thành sau Đổi mới nhớ Tax bằng gian hàng lưu niệm, đồ thủ công, đặc sản, quán ăn, khách du lịch và bảng hiệu sáng trở lại trên Nguyễn Huệ.

Khu đất Thương xá Tax được chỉnh trang sau nhiều năm
Khu đất cũ tiếp tục mang các lớp ký ức mới.

Những năm 1980 là thời kỳ kinh tế khó khăn, thương nghiệp quốc doanh giữ vai trò chủ đạo, hàng hóa không dồi dào như các thập niên sau. Tax lúc ấy không còn là biểu tượng tiêu dùng kiểu cũ, nhưng vẫn là một không gian trung tâm trong thành phố đang thích nghi với thiếu thốn. Chính sự thích nghi ấy cũng là một phần lịch sử. Không nên mô tả giai đoạn sau 1975 chỉ như suy tàn, bởi trong nó có đời sống của rất nhiều người: nhân viên bán hàng, gia đình đưa trẻ đi xem đồ chơi, cư dân đến bách hóa mua vật dụng, người đi ngang nhìn lại một cái tên cũ trong hình thức mới.

Từ Đổi mới, thương mại dịch vụ ở trung tâm dần hồi sinh. Du lịch quốc tế mở rộng, hàng lưu niệm và dịch vụ ăn uống xuất hiện nhiều hơn, mô hình bán lẻ hiện đại trở lại. Tax được cải tạo, lắp thêm tiện nghi, đổi cách tổ chức quầy hàng. Một số người trẻ những năm 1990–2000 nhớ nơi đây không phải bằng Charner hay Sài Gòn trước 1975, mà bằng cầu thang, khu hàng lưu niệm, góc cà phê, thang máy, không khí mát lạnh sau khi bước ra khỏi nắng Nguyễn Huệ.

Như vậy, Tax có ít nhất ba lớp ký ức lớn: ký ức bách hóa thuộc địa và Sài Gòn trước 1975; ký ức bách hóa thời bao cấp; ký ức trung tâm thương mại – du lịch thời Đổi mới đến năm 2014. Không lớp nào có quyền phủ định lớp nào. Một người có thể tiếc vẻ sang trọng xưa; người khác lại nhớ một cửa hàng bách hóa thời thiếu thốn; người trẻ hơn nhớ một trung tâm mua quà lưu niệm trước khi đi bộ ra Nguyễn Huệ. Chính sự đa giọng ấy làm Tax quan trọng hơn một công trình chỉ thuộc về một cộng đồng ký ức duy nhất.

Nhưng khi giá trị đất trung tâm tăng lên, khi nhu cầu hạ tầng mới và dự án cao tầng xuất hiện, đời sống dài của Tax bước vào đoạn căng thẳng nhất: đóng cửa, tháo dỡ và tranh luận bảo tồn.

Đóng cửa, tháo dỡ và tranh luận bảo tồn di sản đô thị

Ngày Thương xá Tax ngừng hoạt động vào tháng 9 năm 2014 không chỉ là một sự kiện kinh doanh. Nó trở thành một sự kiện truyền thông đô thị. Người dân, tiểu thương, khách cũ, giới nghiên cứu và người yêu Sài Gòn đến chụp ảnh, nhìn lại cầu thang, nhìn bảng hiệu, gom ký ức trước khi tòa nhà đi vào giai đoạn tháo dỡ. Đến tháng 10 năm 2016, việc phá bỏ công trình cũ được triển khai để chuẩn bị cho dự án mới.

Khu đất Thương xá Tax nhìn từ trên cao sau tháo dỡ
Khoảng đất trống làm hiện rõ sự vắng mặt của Tax.

Tranh luận quanh Tax có nhiều lớp, và cần trình bày công bằng. Phía phát triển dự án cho rằng khu đất trung tâm cần được khai thác hiệu quả hơn, gắn với nhu cầu thương mại, văn phòng, khách sạn, bãi đậu xe và kết nối hạ tầng, trong đó có tuyến metro số 1. Một công trình cao tầng mới như Satra Tax Plaza được kỳ vọng tạo nguồn lực kinh tế và tái thiết một khu đất có giá trị lớn. Trong đô thị đang tăng trưởng, lập luận ấy không phải không có cơ sở.

Phối cảnh dự án cao tầng trong khu trung tâm
Dự án mới đặt ra bài toán giữa phát triển và ký ức.

Phía bảo tồn lại nhìn thấy một mất mát khác. Tax không chỉ là khối nhà cũ trên đất vàng, mà là công trình gắn với lịch sử thương mại Sài Gòn, cảnh quan Nguyễn Huệ – Lê Lợi, chi tiết cầu thang mosaic, bảng hiệu và ký ức cộng đồng. Trong mắt nhiều người, nếu thành phố liên tục thay các công trình có ký ức bằng cao ốc mới, khu trung tâm sẽ mất dần khả năng kể câu chuyện của chính mình. Một đô thị có thể hiện đại hơn nhưng nghèo trí nhớ hơn.

Đọc thêm:  Sài Gòn 1960-1971: Hòn Ngọc Viễn Đông Giữa Lòng Thời Chiến

Điểm khó của Tax nằm ở chỗ: công trình được yêu mến nhưng không được bảo vệ đầy đủ như một di tích đã xếp hạng. Nó cũng đã qua nhiều lần cải tạo, khiến câu hỏi về nguyên gốc phức tạp. Chính vì vậy, phương án bảo tồn từng phần được đặt ra: lưu giữ cầu thang, gạch mosaic, tay vịn, lan can, một số chi tiết trang trí, bảng hiệu hoặc tái hiện phần đế công trình trong dự án mới. Đây là cách thỏa hiệp thường gặp khi bảo tồn toàn bộ không còn khả thi hoặc không được chọn.

Nhưng bảo tồn từng phần cũng có giới hạn. Một cầu thang được tháo dỡ và lắp lại trong tòa nhà mới có còn giữ được không khí cũ hay chỉ còn là hiện vật trang trí? Một mặt đứng tái hiện có đủ để nối ký ức hay chỉ làm dịu cảm giác mất mát? Một bảng hiệu đặt lại trong không gian thương mại mới có thể kể được lịch sử nhiều lớp của Tax hay không? Những câu hỏi ấy không có câu trả lời đơn giản, nhưng chúng buộc thành phố phải nghiêm túc hơn với khái niệm di sản đô thị hiện đại.

Tax không phải trường hợp đơn độc. Trước và sau nó, Sài Gòn – TP.HCM đã chứng kiến nhiều tranh luận liên quan đến Eden, Ba Son, các rạp hát cũ, biệt thự cũ, dãy nhà trung tâm và những khoảng đất ven sông. Mẫu số chung là sự căng thẳng giữa phát triển kinh tế, quyền quản lý tài sản, nhu cầu hạ tầng và ký ức cộng đồng. Nếu chỉ kết án mọi dự án mới là tham đất vàng, ta bỏ qua áp lực phát triển có thật. Nhưng nếu chỉ nhân danh hiện đại hóa để xóa bỏ ký ức, ta làm nghèo thành phố bằng chính những quyết định tưởng như sinh lợi.

Bài học từ Tax vì vậy không chỉ là giữ hay phá một tòa nhà. Bài học lớn hơn là cần đánh giá di sản sớm hơn, công khai hồ sơ đầy đủ hơn, tham vấn cộng đồng trước khi quyết định không thể đảo ngược, và có cơ chế pháp lý cho các công trình thế kỷ 20 chưa đủ cổ theo cách hiểu truyền thống nhưng đã đủ sâu trong đời sống đô thị. Khi quyết định tháo dỡ đã xảy ra, câu hỏi còn lại là khu đất ấy hiện nay ra sao và tương lai nào có thể nối lại phần ký ức bị đứt.

Thương xá Tax bây giờ là gì: khoảng trống đô thị, công viên tạm và câu hỏi tương lai

Trả lời trực tiếp: Thương xá Tax cũ hiện không còn. Vị trí cũ là khu đất tại 135 Nguyễn Huệ – 39 Lê Lợi, khu vực phường Sài Gòn, TP.HCM, từng gắn với dự án Satra Tax Plaza. Tính đến thời điểm bài viết này, ngày 17 tháng 6 năm 2026, các thông tin công khai gần nhất cho thấy khu đất đã được chỉnh trang thành không gian mở, công viên tạm phục vụ người dân và du khách, sau nhiều năm bỏ trống trong khi dự án mới tiếp tục vướng các thủ tục và điều kiện pháp lý.

Khu đất Thương xá Tax được chiếu sáng về đêm
Không gian tạm làm dịu khoảng trống giữa trung tâm.

Đầu năm 2026, khu đất này được ghi nhận đã hoàn thiện phần chỉnh trang với lối đi, mảng xanh, ghế nghỉ và tiểu cảnh phục vụ dịp Tết Bính Ngọ. Cần nhấn mạnh chữ tạm. Công viên tạm không phải là sự hồi sinh của Thương xá Tax theo nghĩa kiến trúc. Nó cũng chưa phải câu trả lời cuối cùng cho Satra Tax Plaza. Nó là một cách sử dụng trước mắt, nhằm tránh để một khu đất trung tâm tiếp tục hoang hóa, đồng thời mở thêm không gian sinh hoạt công cộng cho khu vực Nguyễn Huệ – Lê Lợi.

Công viên tạm tại khu đất Thương xá Tax năm 2026
Mảng xanh tạm thời thay thế khối thương xá cũ.

Chính ở đây, cụm từ khoảng trống đô thị trở nên có ý nghĩa. Một khu đất trống giữa trung tâm không chỉ là tài sản chưa khai thác. Nó làm lộ ra những nhu cầu vốn âm thầm: người dân cần chỗ ngồi, cần mảng xanh, cần khoảng thở bên cạnh phố đi bộ đông người, cần nơi nhìn lại một ký ức không còn hình khối. Sự xuất hiện của công viên tạm cho thấy đôi khi một khoảng trống, nếu được chăm sóc tối thiểu, có thể trở thành không gian công cộng có ích. Nhưng nó cũng nhắc rằng thành phố không thể sống mãi bằng các phương án tạm.

Về dự án Satra Tax Plaza, các phương án từng được công bố thường xoay quanh tổ hợp thương mại, dịch vụ, văn phòng, khách sạn, kết nối với hạ tầng metro và có quy mô cao tầng. Tuy nhiên, nhiều năm sau khi Tax bị tháo dỡ, dự án vẫn chưa hình thành trên thực địa. Những vướng mắc được nêu trong các thông tin công khai liên quan đến pháp lý đất đai, quyền tiếp tục sử dụng khu đất, quy định về tài sản công, đầu tư của doanh nghiệp nhà nước và điều kiện triển khai dự án. Thành phố đã yêu cầu rà soát; nếu không đủ điều kiện, phương án trả lại đất để xử lý theo quy định được đặt ra.

Thương xá Tax trước thời điểm tháo dỡ năm 2016
Hình ảnh trước tháo dỡ nhắc lại điểm khởi đầu tranh luận.

Như vậy, khi người đọc hỏi Thương xá Tax bây giờ là gì, câu trả lời có ba lớp. Về vật chất, tòa nhà cũ đã mất. Về địa điểm, đó là khu đất trung tâm đã được chỉnh trang thành không gian tạm trong năm 2026. Về tương lai, đó vẫn là một hồ sơ đô thị chưa khép lại, nơi dự án mới, quyền quản lý đất, lợi ích công cộng và ký ức thành phố còn đang chờ một lời giải thuyết phục.

Nếu Satra Tax Plaza hoặc một dự án mới nào đó tiếp tục hình thành ở đây, câu hỏi không chỉ là cao bao nhiêu tầng, có bao nhiêu hầm, cho thuê văn phòng hay khách sạn loại nào. Câu hỏi sâu hơn là công trình mới có kế thừa ký ức Tax bằng cách nào ngoài việc dùng lại tên. Nó có dành không gian để kể lịch sử Grands Magasins Charner và Thương xá Tax không? Cầu thang mosaic và các cấu kiện từng được lưu giữ sẽ được trưng bày ra sao? Người đi bộ trên Nguyễn Huệ có cảm thấy đây là một phần tiếp nối của thành phố hay chỉ là một khối thương mại mới đặt lên nền ký ức cũ?

Bảo tồn di sản đô thị không nhất thiết luôn đồng nghĩa với giữ nguyên mọi thứ. Thành phố là cơ thể sống, có nhu cầu thay đổi. Nhưng thay đổi có trách nhiệm khác với thay thế trong im lặng. Một công trình mới ở vị trí Tax cần làm được nhiều hơn việc tối đa hóa diện tích sàn. Nó nên trả lại cho công chúng một phần câu chuyện, một khoảng không, một lối đi, một bảng thông tin, một không gian ký ức được thiết kế nghiêm túc, để người trẻ không chỉ biết nơi này từng có một thương xá qua vài tấm ảnh rời rạc trên mạng.

Thương xá Tax, nhìn đến cùng, là bài kiểm tra về trí nhớ của Sài Gòn. Thành phố có thể mất một tòa nhà, nhưng không nhất thiết phải mất khả năng kể lại nó một cách trung thực. Ở góc Nguyễn Huệ – Lê Lợi hôm nay, những hàng cây tạm, lối đi mới và ánh đèn đêm không thay thế được cầu thang mosaic hay tủ kính cũ. Nhưng chúng mở ra một câu hỏi cần thiết: liệu trung tâm TP.HCM tương lai có thể vừa phát triển, vừa dành chỗ cho những bóng hình đã làm nên nó? Câu trả lời không nằm trong hoài niệm thuần túy, cũng không nằm trong bản phối cảnh cao tầng. Nó nằm ở cách thành phố quyết định đối xử với ký ức như một phần của đời sống công cộng, chứ không chỉ như một món đồ trang trí sau khi mọi việc đã xong.

Có thể bạn quan tâm

Nhiều người quan tâm

Dành cho bạn