Tân Sơn Nhất trước 1975 không chỉ là một phi trường nằm ở rìa tây bắc Sài Gòn. Đó là nơi những chuyến bay dân sự, các đoàn quân, thư từ, hành lý, tiếng động cơ và nỗi bất an của thời chiến cùng đi qua một cửa ngõ hẹp. Nhìn lại sân bay Sài Gòn xưa vì thế không thể chỉ nhìn bằng ký ức về nhà ga, đồng phục tiếp viên hay thân máy bay Air Vietnam bóng dưới nắng; cũng không thể chỉ thu gọn nơi này thành một mục tiêu quân sự. Lịch sử của Tân Sơn Nhất là lịch sử của một đô thị bị chiến tranh định hình, nhưng trong lòng chiến tranh ấy vẫn có những sinh hoạt rất người: đưa tiễn, chờ đợi, mưu sinh, hy vọng và chia ly.
Tân Sơn Nhất trước 1975 trong cấu trúc đô thị và chiến tranh của Sài Gòn
Luận điểm đầu tiên cần đặt ra là: Tân Sơn Nhất trước 1975 là một không gian kép. Nó vừa là cửa ngõ hàng không Sài Gòn, vừa là một điểm chiến lược trong cấu trúc quân sự bao quanh thủ đô của Việt Nam Cộng hòa. Chính tính chất kép ấy khiến sân bay này khác với một bến xe, một nhà ga đường sắt hay một hải cảng thuần túy. Tại đây, hành khách có thể bước vào phòng chờ với va-li, giấy thông hành và vé máy bay; nhưng chỉ cách đó không xa là hàng rào, doanh trại, sân đỗ quân sự, máy bay vận tải, trực thăng, cơ quan chỉ huy và những vùng kiểm soát an ninh dày đặc.

Về địa lý, Tân Sơn Nhất nằm ở khu vực giáp ranh giữa Sài Gòn, Gia Định, Tân Bình, Phú Nhuận và Gò Vấp. Với người từ trung tâm thành phố đi ra, quãng đường ấy không quá xa, nhưng đủ để cảm thấy mình rời khỏi lõi đô thị buôn bán, báo chí, rạp hát và công sở để đến một vùng có hàng rào, đường băng và tiếng máy bay thấp dần trên mái nhà. Từ những trục đường như Công Lý, Võ Tánh, Lê Văn Duyệt hay các lối nối qua Lăng Cha Cả, Bà Quẹo, Phú Nhuận, phi trường hiện ra như một biên giới mềm giữa đời sống phố phường và không gian kiểm soát của nhà nước thời chiến.

Tên gọi của nơi này cũng phản ánh lớp thời gian khác nhau. Trong nhiều tư liệu cũ, đặc biệt bằng tiếng Anh, người ta thường gặp cách viết Tan Son Nhut; trong tiếng Việt miền Nam trước 1975, cách gọi phi trường Tân Sơn Nhứt xuất hiện khá phổ biến. Ngày nay, Tân Sơn Nhất là cách viết quen thuộc hơn. Sự thay đổi tên gọi không phải chỉ là chuyện chính tả. Nó cho thấy một địa danh đi qua nhiều chế độ hành chính, nhiều ngôn ngữ tư liệu và nhiều cách nhớ khác nhau của người dân.

Nếu xét theo nguồn gốc, Tân Sơn Nhất khởi đi từ một phi trường nhỏ thời Pháp, được mở rộng trong thập niên 1930 và biến đổi mạnh qua Thế chiến thứ hai, chiến tranh Đông Dương, rồi giai đoạn Việt Nam Cộng hòa. Nhưng bài viết này tập trung vào thời kỳ trước 1975, khi Sài Gòn là trung tâm hành chính, kinh tế, truyền thông và quân sự của miền Nam. Trong cấu trúc ấy, Tân Sơn Nhất không chỉ nối Sài Gòn với Đà Nẵng, Huế, Nha Trang, Đà Lạt hay các thủ đô khu vực; nó còn nối chiến trường với hậu phương, nối các phái bộ ngoại giao với chính quyền, nối người di cư với nơi trú ngụ mới, và về cuối cùng, nối hy vọng rời đi với cảm giác một trật tự đang khép lại.
Vì vậy, khi nói đến máy bay Sài Gòn trước 1975, cần nhớ rằng trên cùng một bầu trời có nhiều lớp chuyển động. Có chiếc chở khách mặc áo dài, comple, lính về phép, trẻ em theo cha mẹ; có chiếc vận tải chở hàng, quân cụ, thư tín; có trực thăng nối những căn cứ và bệnh viện; có phản lực quân sự cất cánh trong tiếng gầm làm rung kính cửa sổ nhà dân. Sân bay, trong nghĩa ấy, là một tấm gương của thời cuộc: hiện đại nhưng bất ổn, mở cửa ra thế giới nhưng bị bao bọc bởi chiến tranh.
Từ phi trường ngoại ô đến cửa ngõ hàng không Sài Gòn xưa
Sự phát triển của Tân Sơn Nhất không thể tách khỏi quá trình Sài Gòn mở rộng ra vùng ven. Ban đầu, khu vực này không có dáng dấp của một trung tâm hàng không lớn. Đó là vùng ngoại ô có làng xóm, đất trống, đường sá chưa dày đặc như trung tâm. Nhưng khi hàng không trở thành biểu tượng của quản trị thuộc địa, rồi của nhà nước hiện đại và chiến tranh cơ giới, một phi trường nhỏ dần được biến thành hạ tầng quan trọng. Sài Gòn càng lớn, Tân Sơn Nhất càng không còn là chỗ xa xôi.

Từ thời Pháp, việc chọn một vùng ven để làm sân bay có ý nghĩa thực dụng: cần khoảng đất rộng, ít vật cản, tương đối gần thành phố nhưng đủ tách khỏi khu dân cư đông đúc. Sang thập niên 1950 và 1960, khi Sài Gòn trở thành trung tâm chính trị của miền Nam, sự tách biệt ấy dần thu hẹp. Tân Bình, Phú Nhuận, Gò Vấp, Gia Định phát triển nhanh; nhà ở, doanh trại, cơ sở hậu cần, chợ nhỏ, quán xá, gara, dịch vụ vận chuyển mọc lên quanh các lối vào sân bay. Đô thị không chỉ bao quanh phi trường; phi trường cũng kéo đô thị về phía mình.

Trong ký ức về sân bay Sài Gòn xưa, người ta thường nhớ nhà ga, máy bay, bảng hiệu, xe đưa đón và những hàng người đón tiễn. Nhưng phía sau hình ảnh ấy là một cấu trúc giao thông phức tạp. Từ trung tâm Sài Gòn ra phi trường, người đi qua những con đường có tên gọi nay đã đổi khác: Công Lý là Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Võ Tánh gắn với trục Hoàng Văn Thụ, Lê Văn Duyệt nay thuộc Cách Mạng Tháng Tám ở nhiều đoạn. Tên đường đổi theo thời gian, nhưng trong ký ức đô thị, chúng vẫn là những vệt nối giữa rạp chiếu bóng, công sở, khu báo chí, khu gia cư và một nơi luôn có tiếng động cơ vọng về.

Sau 1954, khi dòng người di cư, bộ máy hành chính, quân đội và hệ thống viện trợ làm thay đổi quy mô Sài Gòn, Tân Sơn Nhất cũng bước vào một thời kỳ tăng tốc. Nhu cầu đi lại bằng đường không không chỉ đến từ giới có tiền. Nó còn đến từ công chức được điều chuyển, sĩ quan đi công tác, ký giả bám theo sự kiện, chuyên gia nước ngoài, nhà ngoại giao, gia đình có người ở các tỉnh xa, thương nhân cần di chuyển nhanh, và cả những chuyến đi không hoàn toàn tự nguyện trong bối cảnh an ninh biến động. Máy bay trở thành phương tiện của hiện đại, nhưng hiện đại ấy không phân phối đều cho mọi người.
Sự hiện đại hóa của Tân Sơn Nhất vì thế vừa đáng chú ý vừa có giới hạn. Có đường băng, tháp kiểm soát, nhà ga, kho xưởng, đội xe mặt đất; nhưng mọi quy hoạch đều bị kéo bởi yêu cầu quân sự. Có những đường bay dân sự, nhưng lịch bay có thể chịu tác động bởi an ninh, chiến sự, kiểm soát hành chính và ưu tiên vận tải. Có một cửa ngõ mở ra thế giới, nhưng cửa ngõ ấy nằm trong một thành phố mà người dân vẫn sống với tin tức chiến trường mỗi ngày. Từ phi trường ngoại ô đến cửa ngõ hàng không Sài Gòn xưa là một hành trình của đô thị hóa, và cũng là hành trình của một thành phố học cách sống bên cạnh chiến tranh.
Nhà ga dân sự, Air Vietnam và nhịp đi lại của hàng không miền Nam
Nếu căn cứ quân sự là mặt nặng nề của Tân Sơn Nhất, thì nhà ga dân sự và Air Vietnam là phần giúp người ta nhìn thấy nhịp đời thường của hàng không miền Nam. Air Vietnam được thành lập đầu thập niên 1950 và hoạt động đến năm 1975, trở thành thương hiệu quen thuộc trong quảng cáo, vé máy bay, lịch bay, đồng phục tiếp viên và ký ức của nhiều người từng đi hoặc đưa tiễn người thân ở phi trường. Với màu sơn trên thân máy bay, biểu tượng trên giấy tờ và phong cách phục vụ chịu ảnh hưởng hàng không quốc tế, hãng gợi một cảm giác hiện đại mà Sài Gòn thời ấy rất muốn sở hữu.

Nhưng Air Vietnam không nên được nhìn như một biểu tượng sang trọng thuần túy. Đi máy bay trước 1975 vẫn là trải nghiệm có tính phân tầng. Người có điều kiện đi vì công việc, thương mại, học hành hay thăm thân; công chức và quân nhân đi theo nhu cầu điều động; ký giả, nhân viên viện trợ, chuyên gia nước ngoài và nhà ngoại giao đi lại thường xuyên hơn dân thường. Bên cạnh đó là những hành khách đi trong tâm thế bất an: gia đình rời một vùng chiến sự, trẻ em theo cha mẹ vào Sài Gòn, người bệnh cần chuyển viện, hoặc người tìm đường ra khỏi một nơi đang thay đổi quá nhanh.

Nhà ga dân sự của Tân Sơn Nhất trong hình dung đời thường có những chi tiết nhỏ: quầy vé, bàn làm thủ tục, hành lý buộc dây, loa gọi chuyến bay, người thân đứng đợi, tài xế xe hơi hoặc taxi chờ ngoài cửa, những cái vẫy tay ngắn ngủi trước khi bước vào khu kiểm soát. Với nhiều gia đình, phi trường là nơi hẹn gặp và cũng là nơi chia tay. Một chuyến Sài Gòn – Đà Nẵng, Sài Gòn – Huế, Sài Gòn – Nha Trang, Sài Gòn – Đà Lạt hay các tuyến đi miền Tây, miền Trung không chỉ là di chuyển địa lý; nó có thể là một lần đổi chỗ ở, một nhiệm sở mới, một kỳ nghỉ ngắn, hoặc một cuộc trở về đầy lo lắng.

Tùy giai đoạn, các loại máy bay như DC-3, DC-4, DC-6, Caravelle và Boeing 727 xuất hiện trong lịch sử khai thác của Air Vietnam hoặc trong không gian hàng không dân dụng miền Nam. Cần thận trọng khi nói về từng loại máy bay, bởi không phải chiếc nào xuất hiện ở Tân Sơn Nhất cũng thuộc sở hữu của hãng; nhiều máy bay là của các hãng quốc tế, các hợp đồng thuê, hoặc các chuyến đặc biệt. Tuy vậy, đối với hành khách bình thường, sự phân biệt kỹ thuật ấy thường mờ đi. Họ nhớ cầu thang lên máy bay, nhớ cửa sổ tròn, nhớ tiếng động cơ, nhớ mùi nhiên liệu, nhớ ánh nắng hắt lên mặt bê tông đường băng.

Các tuyến quốc tế từ Sài Gòn nối với một số đô thị trong khu vực như Bangkok, Phnom Penh, Vientiane, Singapore, Hong Kong, Taipei hoặc các điểm trung chuyển khác tùy thời kỳ và hãng khai thác. Sự tồn tại của những đường bay ấy giúp Sài Gòn giữ vị trí như một đô thị mở, nơi báo chí quốc tế, ngoại giao, thương mại và viện trợ đi lại thường xuyên. Nhưng bầu trời mở không xóa được mặt đất bất ổn. Trong thời chiến, một chuyến bay có thể bị hoãn, một thủ tục có thể bị siết, một lộ trình có thể đổi, một người thân có thể đứng ở hàng rào nhìn theo mà không chắc ngày gặp lại.
Ở phần đời thường nhất, Tân Sơn Nhất là nơi người dân chạm vào ý niệm hiện đại bằng bàn tay rất cụ thể: cầm tấm vé, cân hành lý, mua ly nước, ngồi ghế chờ, nghe loa gọi. Nhưng ở phía sau những cử chỉ ấy là một xã hội không bình đẳng trong khả năng di chuyển. Có người bay vì công việc và chọn chỗ ngồi; có người bay vì nhiệm vụ; có người chen vào một danh sách di tản; có người chỉ đứng ngoài hàng rào nhìn máy bay như nhìn một thế giới khác. Air Vietnam vì thế là một ký hiệu đẹp, nhưng vẻ đẹp ấy phải được đặt trong bối cảnh hàng không miền Nam đầy giới hạn, phụ thuộc và bất trắc.
Máy bay, đường băng và hậu cần: nơi giao nhau của dân sự và quân sự
Để hiểu vì sao Tân Sơn Nhất trước 1975 có vai trò lớn, cần nhìn nó như một nút hậu cần. Đường băng không chỉ phục vụ hành khách; sân đỗ không chỉ đón máy bay dân dụng; tháp kiểm soát không chỉ điều phối những chuyến đi theo lịch. Trên cùng một hạ tầng, nhiều dòng chuyển động cùng tồn tại: máy bay chở khách, máy bay vận tải, máy bay liên lạc, trực thăng, phản lực quân sự, xe nhiên liệu, xe cứu hỏa, xe chở hành lý, xe quân cảnh và các đoàn người được kiểm soát qua từng cổng.

Trong chiến tranh Việt Nam, Tân Sơn Nhất là một trong những căn cứ hàng không quan trọng nhất ở miền Nam. Không lực Việt Nam Cộng hòa đặt nhiều hoạt động chủ chốt tại đây; Không quân Hoa Kỳ và các cơ quan quân sự Mỹ cũng hiện diện với quy mô lớn trong nhiều giai đoạn. Khu vực quanh sân bay còn gắn với các cơ quan chỉ huy, hậu cần và truyền tin. Điều đó làm cho sân bay không đơn giản là nơi máy bay đáp xuống; nó là một bộ máy vận hành chiến tranh, nơi người, hàng hóa, thư tín, khí tài và mệnh lệnh đi qua.

Cảnh quan hàng không hỗn hợp ấy tạo nên một nhịp sống đặc biệt. Ban ngày, người đi đường ở Tân Bình, Phú Nhuận, Gò Vấp có thể thấy máy bay hạ thấp dần, bóng lướt qua mái tôn, qua hàng me, qua dây điện. Ban đêm, tiếng động cơ đôi khi vang lên như một nền âm thanh quen thuộc nhưng không bao giờ hoàn toàn vô hại. Với cư dân sống gần sân bay, tiếng máy bay là dấu hiệu của việc làm, của giao thông, của một thành phố kết nối với thế giới; đồng thời cũng là dấu hiệu của chiến sự, của khả năng bị pháo kích, của những giờ khẩn cấp không ai muốn gọi tên.

Về mặt vận hành, khu dân sự và khu quân sự có ranh giới, nhưng ranh giới ấy không thể tách rời tuyệt đối. Một sân bay cần đường băng, kiểm soát không lưu, an ninh mặt đất, cứu hỏa, thông tin, nhiên liệu, bảo trì. Khi quân sự hóa tăng, những nhu cầu ấy trở nên dày hơn. Một chuyến bay dân dụng có thể phải chen trong lịch hoạt động quân sự; một khu vực hành khách có thể bị kiểm soát chặt hơn khi tình hình an ninh căng; một tuyến đường vào nhà ga có thể bị chặn hoặc điều tiết vì các đoàn xe quân sự.

Điều đáng chú ý là hậu cần không chỉ là khái niệm quân sự khô cứng. Nó đi vào đời sống qua những nghề nghiệp và thói quen: thợ máy làm ca, nhân viên mặt đất kéo xe hành lý, người lái xe chở phi công, nhân viên bưu vụ xử lý túi thư, người bán quán ăn ngoài cổng phục vụ khách chờ. Một bộ máy chiến tranh lớn luôn cần vô số bàn tay dân sự hoặc nửa dân sự duy trì. Vì vậy, khi nhìn ảnh sân đỗ đông máy bay, ta không chỉ thấy khí tài; ta thấy cả một thành phố lao động phía sau, từ nhân viên kỹ thuật đến người mẹ thức khuya nghe con trai làm ca đêm ngoài sân bay.
Chính sự chồng lấn giữa dân sự và quân sự làm Tân Sơn Nhất trở thành một điểm nhạy cảm. Nếu đường băng bị gián đoạn, không chỉ một chuyến bay bị hủy; cả hệ thống tiếp vận, di chuyển, thông tin và tâm lý đô thị đều bị ảnh hưởng. Nếu sân bay bị tấn công, người dân quanh đó không chỉ nghe tiếng nổ từ xa; họ sống ngay cạnh mục tiêu chiến lược. Tân Sơn Nhất, trong nghĩa này, là nơi công nghệ hàng không hiện đại gặp giới hạn bi thảm của chiến tranh: càng quan trọng, càng dễ trở thành đích nhắm.
Đời sống quanh sân bay: cư dân Tân Bình, Phú Nhuận, Gò Vấp và đô thị thời chiến
Muốn hiểu Tân Sơn Nhất trước 1975, phải bước ra khỏi hàng rào sân bay. Bởi một phi trường không chỉ sống bằng đường băng; nó sống bằng những khu phố quanh nó. Tân Bình, Phú Nhuận, Gò Vấp, Gia Định, khu Lăng Cha Cả, Bà Quẹo và các lối vào phi trường tạo nên một vành đai đời sống vừa sôi động vừa bất an. Ở đó có cư dân lâu năm, người mới di cư, gia đình quân nhân, nhân viên hàng không, thợ máy, tài xế taxi, người bán hàng rong, chủ quán cơm, trẻ em lớn lên cùng tiếng máy bay.

Chiến tranh làm dân số đô thị miền Nam tăng nhanh, đặc biệt ở Sài Gòn – Gia Định. Người từ nông thôn, thị trấn, vùng mất an ninh hoặc vùng có chiến sự tìm đến thành phố để học, làm việc, buôn bán, nương nhờ thân nhân hoặc đơn giản để có cảm giác an toàn hơn. Nhưng thành phố không phải lúc nào cũng đủ chỗ cho họ. Những khu nhà trọ, xóm lao động, hàng quán, dịch vụ lặt vặt mọc lên quanh các trục giao thông. Gần sân bay, nhu cầu phục vụ hành khách và quân nhân tạo thêm việc làm, nhưng cũng kéo theo giá thuê nhà, kiểm soát an ninh và những va chạm xã hội của một đô thị bị nén quá nhanh.

Đời sống quanh cửa ngõ hàng không Sài Gòn có những cảnh rất cụ thể. Một tài xế quen giờ máy bay đáp, biết lúc nào khách cần xe về trung tâm. Một quán nước gần đường vào phi trường có người chờ tin thân nhân. Một em nhỏ đứng bên hiên nhìn máy bay nghiêng cánh, tưởng tượng những thành phố xa. Một người vợ quân nhân nghe tiếng trực thăng dày hơn thường lệ và lo lắng mà không cần ai báo. Một chủ tiệm sửa xe biết những ngày sân bay căng thẳng qua lượng xe quân sự chạy qua đường. Những chi tiết nhỏ ấy không phải là phụ họa; chúng là cách chiến tranh len vào đời thường.

Không nên lãng mạn hóa đời sống quanh sân bay. Đúng là có cơ hội kinh tế: dịch vụ vận chuyển, quán ăn, khách sạn nhỏ, nhà trọ, cửa hàng, việc làm kỹ thuật, công việc văn phòng và những nghề phụ trợ. Nhưng cơ hội ấy đi cùng tiếng ồn, bụi, kiểm tra giấy tờ, hàng rào, nguy cơ pháo kích, tâm lý sống gần một mục tiêu quân sự. Khi tình hình căng, người dân không cần đọc bản tin để biết: họ nghe nhịp máy bay khác đi, thấy lính gác nhiều hơn, thấy xe cộ chạy vội hơn, thấy người lớn trong nhà nói nhỏ.
Tân Sơn Nhất đã góp phần tạo ra một vùng đô thị đặc biệt: không hoàn toàn trung tâm, không còn ngoại ô yên tĩnh, cũng không phải doanh trại thuần túy. Vùng ấy có mùi xăng xe, mùi cơm quán, tiếng rao, tiếng còi, tiếng động cơ phản lực, tiếng loa phát thanh, tiếng bàn tán về một chuyến bay bị hoãn hay một vụ nổ xa. Đời sống đô thị miền Nam trong chiến tranh không chỉ nằm ở đại lộ Lê Lợi, đường Tự Do hay chợ Bến Thành; nó còn nằm ở những con đường dẫn ra phi trường, nơi dân thường học cách sống sát cạnh một cỗ máy chiến tranh khổng lồ.
Chiến sự quanh Tân Sơn Nhất: từ mục tiêu chiến lược đến biểu tượng bất ổn
Vì là đầu mối hàng không và hậu cần, Tân Sơn Nhất luôn là mục tiêu quân sự quan trọng. Đối với bất kỳ lực lượng nào muốn gây áp lực lên Sài Gòn, sân bay này có ý nghĩa vượt quá giá trị vật chất của đường băng. Kiểm soát hoặc làm tê liệt Tân Sơn Nhất đồng nghĩa với việc tác động vào khả năng tiếp vận, khả năng di chuyển của chính quyền, khả năng rút lui hoặc tăng viện, và quan trọng không kém: tác động vào tâm lý của một đô thị vốn quen nhìn bầu trời như dấu hiệu của quyền lực.

Trong Tết Mậu Thân 1968, khu vực Tân Sơn Nhất và các mục tiêu quân sự lân cận bị tấn công trong bối cảnh nhiều đô thị miền Nam đồng loạt rung chuyển. Rạng sáng 31 tháng 1 năm 1968, các trận đánh ở Sài Gòn – Gia Định không chỉ diễn ra tại phi trường mà còn tại một số cơ quan và vị trí quan trọng khác. Với Tân Sơn Nhất, ý nghĩa của trận đánh nằm ở chỗ nó cho thấy chiến tranh có thể đi thẳng vào khu vực tưởng như được bảo vệ chặt nhất của thủ đô. Dù cuộc tấn công bị đẩy lùi, cảm giác an toàn của một bộ phận cư dân Sài Gòn đã bị tổn thương sâu sắc.

Sau Mậu Thân, chiến sự quanh các căn cứ hàng không ở miền Nam khiến việc phòng thủ, xây dựng công sự, kiểm soát ra vào và bảo vệ máy bay được siết chặt hơn. Tân Sơn Nhất không chỉ là nơi cất hạ cánh; nó là một vùng được bảo vệ bằng nhiều lớp. Nhưng càng nhiều lớp bảo vệ, người dân quanh đó càng cảm nhận rõ rằng mình đang sống gần một nơi có thể bị đánh vào bất cứ lúc nào. Chiến tranh, trong đời sống thành phố, thường không xuất hiện bằng những trận tuyến rõ ràng; nó xuất hiện qua một lệnh giới nghiêm, một chốt gác mới, một chuyến bay không cất cánh, một tiếng nổ làm mọi người cùng nhìn về phía sân bay.

Các giai đoạn căng thẳng sau đó, nhất là từ 1972 đến 1975, tiếp tục đặt Tân Sơn Nhất vào vị trí nhạy cảm. Khi chiến trường thay đổi, đường bay và đường băng trở nên quan trọng hơn. Những chuyến vận tải, sơ tán, thay quân, chuyển thương binh, đưa nhân viên ngoại giao và viện trợ ra vào Sài Gòn đều phải tính đến năng lực của sân bay. Mỗi đợt pháo kích hoặc cảnh báo đều có thể gây tác động dây chuyền: nhà ga căng thẳng, đường vào đông nghẹt, lịch bay xáo trộn, cư dân quanh vùng nghe ngóng tin tức.

Điều cần giữ cân bằng khi viết về chiến sự quanh Tân Sơn Nhất là không để câu chuyện chỉ còn là trận đánh của các bên. Đúng là có chiến thuật, đơn vị, phòng tuyến, mốc giờ và kết quả quân sự. Nhưng bên ngoài ngôn ngữ quân sự ấy là những người dân không tham gia quyết định chiến lược mà vẫn chịu hệ quả. Một gia đình sống gần đường Võ Tánh hay khu Lăng Cha Cả không cần hiểu hết bản đồ tác chiến để biết đêm ấy nguy hiểm. Một nhân viên sân bay không cần đọc báo cáo để nhận ra nhịp làm việc đã chuyển từ bình thường sang khẩn cấp. Tân Sơn Nhất trở thành biểu tượng bất ổn chính vì nó đặt chiến tranh ngay sát đời sống thường nhật.
Những ngày cuối tháng 4 năm 1975: sân bay, di tản và sự sụp đổ của nhịp bay thường nhật
Cuối tháng 4 năm 1975 là thời điểm Tân Sơn Nhất chuyển rất nhanh từ một cửa ngõ hàng không sang một không gian khủng hoảng. Sau khi các phòng tuyến và đô thị miền Trung, cao nguyên, rồi các vùng phụ cận Sài Gòn thay đổi trong nhịp độ dồn dập, đường bay trở thành một trong những lối thoát quan trọng nhất. Nhưng khi quá nhiều người cùng nhìn về một lối thoát, chính lối thoát ấy trở nên mong manh. Phi trường không còn là nơi người ta đến sớm để làm thủ tục thong thả; nó thành nơi giấy tờ, danh sách, mệnh lệnh, hy vọng và tuyệt vọng chen nhau.

Ngay từ đầu tháng 4, không khí di tản đã có những dấu hiệu đau xót. Ngày 4 tháng 4 năm 1975, trong chiến dịch di tản trẻ em thường được biết đến với tên Operation Babylift, một máy bay vận tải C-5A Galaxy rời Tân Sơn Nhất rồi gặp sự cố nghiêm trọng, phải tìm cách quay lại và rơi khi tiếp cận khu vực gần sân bay. Hơn một trăm người thiệt mạng, trong đó có trẻ em và người lớn đi theo chuyến bay. Sự kiện ấy không chỉ là một tai nạn hàng không; nó đặt một vết cắt vào tâm lý của những ngày cuối, khi việc rời đi vừa là hy vọng vừa là rủi ro.

Những ngày sau đó, Tân Sơn Nhất chứng kiến nhịp vận hành ngày càng lệch khỏi bình thường. Người nước ngoài, nhân viên các cơ quan, gia đình liên hệ với chính quyền hoặc phái bộ, quân nhân, công chức và nhiều người Việt tìm cách rời Sài Gòn. Có người có tên trong danh sách, có người không; có người mang theo giấy tờ đầy đủ, có người chỉ có vài món đồ và một lời hứa mơ hồ. Hành lý không còn là va-li của một chuyến công tác; nó có thể là toàn bộ phần đời còn lại được nhét vội vào túi xách.

Ngày 28 tháng 4 năm 1975, Tân Sơn Nhất bị tấn công từ trên không bởi những máy bay A-37 do lực lượng phía Bắc sử dụng, một sự kiện gây tác động tâm lý lớn vì nó đánh thẳng vào biểu tượng kiểm soát bầu trời của Sài Gòn. Đến rạng sáng 29 tháng 4, các đợt pháo kích và tấn công tiếp tục làm sân bay trở nên nguy hiểm. Hoạt động di tản bằng máy bay cánh cố định bị hạn chế rồi chấm dứt trong thực tế khi đường băng và khu vực sân bay không còn bảo đảm an toàn. Từ đó, trọng tâm di tản chuyển sang trực thăng trong chiến dịch Frequent Wind, diễn ra trong hai ngày 29 và 30 tháng 4, với các điểm bốc người gồm khu DAO gần Tân Sơn Nhất và một số vị trí khác trong thành phố.
Cần phân biệt rõ Tân Sơn Nhất với những hình ảnh di tản nổi tiếng ở các địa điểm khác của Sài Gòn. Trong ký ức phổ biến, nhiều bức ảnh trực thăng trên mái nhà thường bị gộp chung thành hình ảnh phi trường hoặc đại sứ quán, dù địa điểm cụ thể có thể khác nhau. Nhưng về mặt lịch sử, Tân Sơn Nhất vẫn là trung tâm của sự đổ vỡ cuối cùng của nhịp bay thường nhật. Khi sân bay không còn vận hành như một nhà ga dân sự bình thường, điều đó cho thấy cơ chế đô thị, quân sự và ngoại giao của Sài Gòn đã đi đến giới hạn.
Điều đau đớn nhất trong những ngày ấy không nằm ở một con số duy nhất, mà ở sự thay đổi của ý nghĩa không gian. Nơi từng có quầy vé, phòng chờ, người đón thân nhân, đồng phục tiếp viên và những chuyến bay nội địa nay đầy những dòng người không biết mình có được lên máy bay hay không. Một đứa trẻ có thể nhớ tiếng người lớn gọi nhau giữa đám đông; một nhân viên sân bay có thể nhớ ánh mắt người xin giúp; một quân nhân có thể nhớ tiếng nổ từ phía đường băng; một người đứng ngoài hàng rào có thể nhớ cảm giác thành phố đang đổi màu. Tân Sơn Nhất, từ cửa ngõ hàng không, trở thành hình ảnh của một trật tự đang tan rã.
Di sản ký ức: Tân Sơn Nhất trong ảnh tư liệu, hồi ức và cách nhìn hôm nay
Ngày nay, khi nhìn lại Tân Sơn Nhất trước 1975 qua ảnh tư liệu, phim tài liệu, báo chí cũ, hồi ức gia đình và những cuộc trò chuyện của người từng sống ở Sài Gòn, ta dễ bị cuốn vào một hình ảnh duy nhất. Có người nhớ máy bay Air Vietnam và dáng tiếp viên; có người nhớ nhà ga, quầy vé, cảnh đưa tiễn; có người nhớ tiếng bom, tiếng pháo, tiếng trực thăng tháng 4 năm 1975; có người nhớ khu phố quanh sân bay như một vùng mưu sinh nhiều khói bụi. Tất cả đều là ký ức, nhưng không ký ức nào đủ để thay thế toàn bộ lịch sử.
.jpg)
Một bức ảnh gia đình chụp ở phi trường có thể rất quý. Nó giữ lại dáng đứng, kiểu tóc, va-li, nụ cười, ánh nắng và một khoảnh khắc cá nhân không thể lặp lại. Nhưng ảnh gia đình không thể nói hết về căn cứ quân sự kế bên, về chiến lược hậu cần, về kiểm soát an ninh, về những người không có điều kiện đi máy bay. Ngược lại, một bản đồ quân sự hay một báo cáo chiến sự cũng không thể nói hết nỗi chờ đợi của người mẹ ở nhà ga, hay cảm giác của đứa trẻ lần đầu thấy máy bay sát gần. Lịch sử nghiêm túc cần đặt hai loại tư liệu ấy cạnh nhau.

Di sản của Tân Sơn Nhất cũng nằm ở chỗ hạ tầng này tiếp tục tồn tại sau 1975, nhưng ý nghĩa lịch sử thay đổi. Một đường băng có thể vẫn là đường băng, một nhà ga có thể được sửa chữa hoặc thay thế, một mã sân bay vẫn nhắc đến Sài Gòn trong hệ thống hàng không quốc tế; nhưng con người đọc những dấu vết ấy bằng những cảm xúc khác nhau. Với người ở lại, đó có thể là nơi chứng kiến một bước ngoặt. Với người ra đi, đó có thể là ký ức chia lìa. Với người sinh sau, đó là câu hỏi về một thành phố đã từng vận hành như thế nào trong chiến tranh.
Vì vậy, khi viết và đọc về sân bay Sài Gòn xưa, cần tránh hai cực đoan. Một cực là hoài niệm hóa Tân Sơn Nhất như biểu tượng phồn hoa, hiện đại, thanh lịch mà quên mất chiến tranh đã bủa quanh từng đường băng. Cực kia là chỉ nhìn nơi này như mục tiêu quân sự, như một căn cứ trong bản đồ tác chiến, mà quên mất hàng nghìn con người đã làm việc, đi lại, đón tiễn và mưu sinh trong không gian ấy. Tân Sơn Nhất là cả hai, và còn hơn thế: là nơi đời sống đô thị miền Nam phơi bày rõ nhất sự chồng lớp của hiện đại, bất bình đẳng, kết nối và bạo lực.
Nhìn lại Tân Sơn Nhất trước 1975, ta thấy một cửa ngõ luôn mở mà cũng luôn bị canh giữ. Trên đường băng ấy có những chuyến bay bình thường và những chuyến bay cuối cùng; có tiếng loa nhà ga và tiếng còi báo động; có đồng phục tiếp viên, áo lính, áo dài, áo trẻ em, áo công nhân mặt đất; có người đi vì công việc, người đi vì bổn phận, người đi vì không còn lựa chọn nào khác. Lịch sử của sân bay này vì thế không nằm yên trong ảnh cũ. Nó còn vang trong cách Sài Gòn nhớ về chính mình: một đô thị từng sáng đèn, nhiều ngôn ngữ, nhiều đường bay, nhưng cũng từng bị chiến tranh ép đến khoảnh khắc mọi cuộc ra đi đều mang theo một phần mất mát.

