Sài Gòn xưa cúp điện: đèn dầu và nhịp sống chung của con hẻm

Trong ký ức nhiều người, Sài Gòn xưa cúp điện không chỉ là một khoảnh khắc bóng tối phủ xuống mái nhà, mà là lúc cả con hẻm bỗng đổi nhịp. Quạt ngừng quay, radio lặng tiếng, những cánh cửa mở ra, và ánh đèn dầu nhỏ làm hiện lên gương mặt láng giềng, tiếng trẻ con, mùi cơm tối, mùi dầu hỏa phảng phất trong gió nóng. Nhưng nếu chỉ nhìn những đêm ấy như một cảnh hoài niệm êm đềm, ta sẽ bỏ qua phần hiện thực quan trọng hơn: cúp điện là dấu hiệu của một đô thị đang lớn nhanh, chịu sức ép chiến tranh, dân cư, nhiên liệu và hạ tầng. Bài viết này nhìn những những đêm cúp điện như một lát cắt đời sống, nơi ánh sáng yếu ớt của một ngọn đèn có thể soi ra cả quan hệ láng giềng, sinh kế, nỗi lo và sức thích nghi của người Sài Gòn trước 1975.

Bối cảnh đô thị: vì sao “Sài Gòn xưa cúp điện” trở thành một ký ức tập thể

Khi nhắc đến Sài Gòn xưa cúp điện, người ta thường nhớ trước hết đến hẻm. Không phải ngẫu nhiên. Hẻm là nơi đời sống đô thị dồn lại ở tỷ lệ gần nhất: nhà sát nhà, hiên sát hiên, tiếng gọi từ bếp bên này có thể vọng sang gác bên kia, và chỉ một bóng đèn tắt cũng đủ làm cả dãy cửa cùng chú ý. Ở những khu dân cư đông như Bàn Cờ, Tân Định, Phú Nhuận, Khánh Hội, Chợ Lớn hay vùng ven Gia Định, hẻm không chỉ là lối đi; nó là phần nối dài của căn nhà, là chỗ ngồi hóng mát, nơi trẻ con chơi, tiệm tạp hóa bán thêm cây đèn cầy, và quán nước giữ tin tức của cả xóm.

Đường phố Sài Gòn thập niên 1970
Một góc phố cho thấy nhịp sống đô thị dày đặc.
Đường Tự Do Sài Gòn trước 1975
Trung tâm đô thị hiện đại vẫn nằm cạnh nhiều lớp đời sống.
Cảnh sinh hoạt dân cư Sài Gòn xưa
Nhà cửa, mặt tiền và dây phố tạo nền cho ký ức hẻm.

Phạm vi “Sài Gòn xưa” trong bài này chủ yếu được hiểu là Sài Gòn từ cuối thập niên 1960 đến trước ngày 30/4/1975. Đó là một thành phố đã có dáng vẻ đô thị hiện đại: đại lộ, rạp hát, trường học, nhà in, báo chí, quán cà phê, xe cộ, bảng hiệu, những dãy phố thương mại sáng đèn. Nhưng song song với vẻ hiện đại ấy là áp lực của chiến tranh kéo dài, di dân, nhà thuê, khu lao động, xóm ven kênh rạch và hạ tầng công cộng phải gánh nhiều nhu cầu cùng lúc. Điện không chỉ thắp sáng; nó vận hành quạt máy, radio, tủ lạnh của nhà khá giả, đèn bảng hiệu, máy móc nhỏ trong tiệm, sinh hoạt công sở và cả cảm giác an toàn ban đêm. Khi nhu cầu tăng nhanh hơn khả năng cung ứng ổn định, cúp điện trở thành một phần quen thuộc của nhịp đô thị.

Cần thận trọng: không nên quy mọi lần mất điện vào một nguyên nhân duy nhất. Có lúc là sự cố kỹ thuật, có lúc liên quan đến phụ tải, nhiên liệu, quản lý, hoàn cảnh chiến tranh hoặc những bất ổn rộng hơn của đời sống công cộng. Với người dân trong hẻm, nguyên nhân ấy thường không hiện ra bằng báo cáo hay văn bản, mà bằng dấu hiệu rất cụ thể: bóng đèn vụt tắt, quạt đứng yên, tiếng trẻ con reo lên, tiếng người lớn thở dài, bàn tay lần tìm hộp quẹt trên nóc tủ. Lịch sử đô thị, trong khoảnh khắc đó, đi qua một thao tác nhỏ của gia đình.

Chính vì vậy, ký ức cúp điện có hai tầng. Tầng thứ nhất là ký ức cá nhân: một đứa trẻ nhớ ánh vàng trên trang vở, một bà mẹ nhớ mâm cơm phải dời ra hiên, một người bán hàng nhớ ngọn đèn treo trước xe hủ tiếu. Tầng thứ hai là bối cảnh xã hội: thành phố thời chiến, dân cư đông, hạ tầng chịu sức ép, và sự khác biệt giữa khu trung tâm, cư xá, hẻm lao động, nhà khá giả, nhà nghèo. Nếu tách ánh đèn dầu khỏi tầng thứ hai, câu chuyện trở thành một bức tranh đẹp nhưng mỏng. Nếu chỉ nhìn tầng thứ hai mà bỏ qua ký ức con người, lịch sử lại trở thành khô cứng. Điều đáng chú ý nằm ở chỗ: khi ánh điện tắt, con hẻm không chỉ tối đi; nó hiện rõ hơn mạng lưới tương trợ, chuyện trò, nghi ngại và thích nghi vốn thường bị che khuất dưới ánh sáng bình thường của đô thị.

Khi ánh điện tắt: con hẻm đổi nhịp từ trong nhà ra ngoài ngõ

Một đêm cúp điện thường bắt đầu bằng sự ngưng lại rất nhỏ. Cánh quạt đang quay bỗng đứng khựng, tiếng radio đứt ngang, bóng đèn dây tóc chớp một lần rồi tắt. Trong vài giây đầu, căn nhà không hẳn tối ngay nếu ngoài đường còn chút sáng trời, nhưng nhịp sinh hoạt đã gãy. Người lớn hỏi nhau có phải “cúp điện rồi” không, trẻ con chạy ra cửa, người ở bếp gọi với lên gác, ai đó sờ tay lên vách tìm chỗ để đèn. Khoảnh khắc ấy lặp đi lặp lại đủ nhiều để trở thành phản xạ của một thế hệ.

Sinh hoạt trước cửa nhà Sài Gòn xưa
Cửa nhà mở ra, hẻm trở thành phần nối dài sinh hoạt.
Người dân trên đường phố Sài Gòn năm 1975
Những gương mặt đời thường đứng giữa biến động của thành phố.

Ở khí hậu nhiệt đới, nhất là trong những căn nhà ống, gác gỗ, phòng thuê hoặc mái tôn thấp, mất điện đồng nghĩa với mất quạt. Cái nóng làm cho ranh giới giữa trong nhà và ngoài ngõ mềm đi. Người ta kéo ghế ra hiên, ngồi trên bậc cửa, tựa lưng vào cột, đem mâm cơm ra nơi có gió. Trong hẻm, riêng tư và công cộng vốn đã gần nhau; cúp điện khiến khoảng cách ấy càng ngắn. Một cuộc trò chuyện trong nhà có thể nghe lẫn tiếng nhà bên. Một ngọn đèn đặt trước cửa không chỉ soi mâm cơm của gia đình mà còn hắt một vệt sáng xuống lối đi chung.

Đây là đặc điểm quan trọng của đời sống trong hẻm. Hẻm Sài Gòn xưa không đơn thuần là một hạ tầng giao thông nhỏ; nó là không gian bán công cộng. Ban ngày, nơi ấy có tiếng rao, tiếng xe đạp, xe gắn máy, hàng quà, trẻ đi học, người đi chợ, người thợ sửa xe lách cách đồ nghề. Ban đêm, khi điện tắt, hẻm như một phòng khách dài và hẹp, không có tường nhưng có ranh giới ngầm: chỗ nhà ai ngồi, xe ai dựng, trẻ nào được chạy đến đâu, nhà nào có người bệnh cần yên tĩnh. Mỗi người biết một phần đời của người khác qua âm thanh: tiếng ho của ông già cuối hẻm, tiếng ru trẻ, tiếng nồi niêu, tiếng dép lê kéo trên nền xi măng.

Những chi tiết cảm giác làm ký ức ấy bền lâu. Mùi dầu hỏa từ đèn nhỏ quyện với mùi cơm nguội, nước trà, mùi khói thuốc, mùi nước cống hoặc mùi mưa nếu trời vừa dứt cơn. Tiếng muỗi vo ve quanh bóng đèn, tiếng trẻ con rượt nhau rồi bị nhắc, tiếng người bán hàng khuya đẩy xe qua đầu hẻm. Có nhà còn giữ radio chạy pin; nếu pin yếu, tiếng nói phát ra rè rè, đủ để vài người ghé tai nghe tin tức hay bài hát. Nhưng không phải đêm nào cũng êm. Với học sinh đang ôn thi, người bệnh cần mát, người làm việc khuya, người mẹ có con nhỏ, cúp điện là mệt mỏi thật sự. Ký ức đẹp thường là ký ức đã được thời gian làm dịu; đời sống khi đang xảy ra thì luôn có cả tiếng cười lẫn bực dọc.

Đọc thêm:  Hình ảnh chiến tranh Việt Nam kể gì về một thời khói lửa và chia cắt

Chính sự đổi nhịp ấy làm cho hẻm Sài Gòn xưa trở thành một nhân vật. Nó không nói, nhưng chứa mọi tiếng nói. Nó không có lịch sử riêng trên giấy tờ, nhưng giữ trong mình lịch sử của những lần mở cửa, châm đèn, cho mượn hộp quẹt, gọi nhau ra hóng mát, nhắc trẻ đừng chạy quá xa trong bóng tối. Từ khoảnh khắc ánh điện tắt, thành phố lớn thu nhỏ lại vừa bằng một đoạn hẻm, vừa bằng tầm sáng của một ngọn đèn.

Đèn dầu, đèn bão, đèn măng-sông: kỹ thuật nhỏ của một đêm thiếu điện

Nói đến đèn dầu Sài Gòn, nhiều người nghĩ ngay đến ánh vàng ấm áp. Nhưng chiếc đèn không chỉ là biểu tượng hoài niệm; nó là một vật thể kỹ thuật của đời sống thiếu điện. Nó có bình chứa, tim đèn, bóng kính, mùi, khói, độ sáng, cách chỉnh và nguy cơ riêng. Một gia đình dùng thành thạo đèn dầu không phải vì yêu vẻ cổ xưa của nó, mà vì đã học cách sống với sự bất ổn của ánh sáng.

Đèn dầu trong không gian nhà xưa
Ánh đèn nhỏ gợi lại kỹ thuật sống của thời thiếu điện.
Hàng quán đường phố Sài Gòn thập niên 1970
Hàng quán cần
Sinh hoạt phố xá Sài Gòn trước 1975
Vật dụng và quầy nhỏ cho thấy đời sống thích nghi từng ngày.

Trong nhiều nhà bình dân, đèn dầu nhỏ là vật dụng quen thuộc. Có nơi gọi nôm na là đèn hột vịt, thường dùng dầu hỏa, ánh sáng vừa đủ cho một mâm cơm, một góc bếp hoặc một đứa trẻ ngồi học. Đèn bão có bóng kính và khung bảo vệ, tiện khi cần đặt ngoài hiên, treo trước cửa hoặc mang đi trong gió. Đèn măng-sông, sáng hơn, phức tạp hơn, thường thấy ở quán xá, xe hàng hoặc nhà có điều kiện hơn; nó đòi hỏi thao tác và nhiên liệu khác, không thể lẫn đơn giản với chiếc đèn dầu nhỏ đặt trên bàn. Đèn cầy là phương án dự phòng khi thiếu dầu hoặc chỉ cần ánh sáng tạm, nhưng dễ chảy sáp, dễ tắt và cũng có nguy cơ cháy nếu đặt gần giấy, vải, màn.

Một đêm mất điện vì vậy kéo theo cả một chuỗi thao tác. Phải biết đèn ở đâu, dầu còn bao nhiêu, tim đèn có bị cháy đen không, bóng kính có muội không, hộp quẹt cất chỗ nào. Người lớn chỉnh tim quá cao thì khói lên, quá thấp thì ánh sáng leo lét. Bóng đèn phải lau, đèn phải đặt nơi ít gió, xa màn vải, xa giấy báo, tránh chỗ trẻ con chạy qua. Trong những căn nhà gỗ, nhà vách tạm, gác chật, chỉ một sơ ý cũng đủ làm người lớn lo lắng. Vì thế, ký ức ánh sáng đèn dầu luôn có mặt trái là sự cảnh giác.

Ánh sáng cũng có thứ bậc. Nhà khá giả có thể có đèn pin tốt, nhiều pin dự phòng, đèn sáng hơn, thậm chí ở một số nơi có phương tiện phát điện nhỏ hoặc khả năng mua thêm nhiên liệu. Nhà lao động nghèo có khi chỉ có một ngọn đèn cho nhiều việc: bếp, mâm cơm, bàn học, chỗ vá áo, nơi trông em. Một đứa trẻ muốn học phải kéo vở lại gần; người mẹ muốn lặt rau hay khâu vá phải nghiêng người về phía sáng; người cha đọc báo được vài dòng rồi bỏ xuống vì mắt mỏi. Trong một con hẻm, chỉ cần nhìn độ sáng trước cửa cũng có thể đoán phần nào điều kiện vật chất của từng nhà, dù không ai nói ra.

Chiếc đèn dầu còn gắn với kinh tế gia đình. Dầu hỏa, diêm quẹt, đèn cầy, pin không phải khoản lớn nếu tính từng món, nhưng là khoản lặp lại, nhất là với gia đình đông con hoặc người sống bằng nghề nhỏ. Khi điện tắt thường xuyên, dự phòng ánh sáng trở thành một thói quen chi tiêu. Có nhà mua sẵn chai dầu để trên kệ, có nhà đợi gần hết mới mua thêm, có nhà phải mượn tạm hàng xóm. Những vật dụng nhỏ ấy cho thấy lịch sử không chỉ nằm ở biến cố lớn; nó nằm cả trong câu hỏi tối nay còn dầu đốt đèn hay không.

Vì vậy, khi nhìn lại đèn dầu Sài Gòn, cần giữ hai cảm giác cùng lúc. Ánh vàng ấy có thể làm mềm ký ức, khiến bóng người trên vách trở nên thân thương. Nhưng nó cũng làm cay mắt, làm nóng thêm căn phòng, làm công việc chậm lại, làm người lớn lo cháy, làm trẻ con phải học trong ánh sáng không đủ. Nó là vẻ đẹp của sự thích nghi, không phải bằng chứng rằng thiếu thốn tự nó đáng yêu.

Từ bữa cơm đến bài vở: sinh hoạt gia đình dưới ánh sáng đèn dầu

Trong căn nhà nhỏ, cúp điện trước hết làm đảo trật tự của buổi tối. Bữa cơm đang dọn có thể phải ăn nhanh hơn vì nóng. Nếu trong nhà ngột, mâm được bưng ra hiên hoặc đặt gần cửa. Người lớn vừa ăn vừa quạt tay cho trẻ, vừa canh ngọn đèn khỏi bị gió thổi tắt. Mâm cơm dưới ánh đèn dầu thường được nhớ như một vòng tròn ấm cúng, nhưng với người nấu, người dọn, người rửa chén sau đó, nó còn là vòng tròn của công việc không giảm đi dù tiện nghi đã mất.

Không gian sinh hoạt gia đình Sài Gòn xưa
Không gian gia đình lưu giữ nhiều lớp ký ức thường ngày.
Tư liệu đời sống Sài Gòn Gia Định
Đời sống Sài Gòn Gia Định hiện lên qua những lát cắt gia đình.
Cảnh phố xá và nhiên liệu Sài Gòn xưa
Nhiên liệu và phố xá cũng thuộc về nhịp sống mỗi nhà.

Với học sinh, đêm cúp điện có thể là kỷ niệm khó quên. Trang vở ngả vàng, bóng bàn tay đổ lên mặt giấy, chữ viết nghiêng theo hướng đèn. Nếu nhà có nhiều con đi học, ánh sáng phải chia. Đứa lớn cần ôn bài, đứa nhỏ tập viết, người mẹ cần vá áo, người cha muốn đọc báo; tất cả cùng tranh một vùng sáng hẹp. Không phải gia đình nào cũng có bàn học riêng. Có khi trẻ nằm sấp trên phản, ngồi dưới nền gạch, kê vở lên ghế thấp. Cúp điện vì vậy tác động trực tiếp đến việc học, không chỉ bằng bóng tối mà bằng sự gián đoạn của trật tự gia đình.

Đời sống ban đêm còn có những lao động ít được nhắc đến. Người thợ may nhận đồ về nhà phải may, tháo chỉ, đơm nút. Người bán hàng chuẩn bị rau, bún, nước lèo, chè, bánh cho buổi sáng. Người làm công sở tranh thủ ghi chép, xếp giấy tờ. Phụ nữ trong gia đình thường tiếp tục gánh việc bếp núc, giặt giũ, chăm trẻ, trông người bệnh, dù điều kiện ánh sáng và thông gió xấu đi. Nếu nhìn từ ký ức tuổi thơ, cúp điện là dịp ra hẻm chơi. Nếu nhìn từ vai người mẹ, nó có thể là một buổi tối dài hơn, nóng hơn, nhiều việc hơn.

Ở đây cũng cần phân biệt tầng lớp xã hội. Một gia đình trung lưu có thể có phòng rộng hơn, đèn tốt hơn, nhiều vật dụng dự phòng hơn. Một gia đình thuê căn gác trong khu đông dân có thể phải sinh hoạt trên diện tích hẹp, đèn đặt đâu cũng vướng. Nhà có người già hoặc trẻ sơ sinh chịu nóng khác với nhà toàn người trẻ. Nhà buôn bán cần giữ hàng hóa khác với nhà chỉ sinh hoạt nội bộ. Vì vậy, khi nói về ký ức Sài Gòn, không nên lấy một trải nghiệm đại diện cho tất cả. Cùng một đêm mất điện, một đứa trẻ có thể nhớ tiếng cười ở đầu hẻm, còn người lớn nhớ tiền dầu, mồ hôi, muỗi và nỗi lo ngày mai.

Dẫu vậy, chính trong sự bất tiện ấy, gia đình học cách điều chỉnh. Đèn sáng nhất nhường cho người cần học hoặc làm việc. Người lớn kể chuyện để trẻ bớt sợ bóng tối. Anh chị lớn trông em cho mẹ làm bếp. Một cái quạt nan chuyền tay. Một ly nước trà đặt giữa mâm. Những cử chỉ nhỏ không xóa được thiếu thốn, nhưng làm cho thiếu thốn có thể chịu đựng được. Lịch sử gia đình, ở những đêm như vậy, không ghi bằng văn bản mà bằng cách mỗi người nhích gần nhau hơn quanh một nguồn sáng.

Đọc thêm:  Nguồn gốc tên gọi những địa danh ở Sài Gòn nổi tiếng từ xưa đến nay

Chuyện trò đầu hẻm: láng giềng, tin tức và trật tự xã hội không chính thức

Khi nhà mở cửa và người bước ra ngoài, đời sống láng giềng trở nên rõ hơn. Đầu hẻm, quán nước, tiệm tạp hóa, bậc thềm nhà quen hay khoảng trống có ngọn đèn sáng trở thành điểm tụ. Người ta hỏi nhau điện cúp cả khu hay chỉ một nhánh, ai còn dầu cho mượn, nhà nào có đèn pin, đứa nhỏ nào vừa chạy qua. Từ những câu hỏi thực dụng ấy, chuyện trò mở rộng ra: giá gạo, giá dầu, tin người quen, phim đang chiếu, bài hát trên radio, tin tức thời cuộc nghe được từ báo, từ đài, từ người đi làm về, từ lính về phép hoặc từ lời đồn chưa chắc chắn.

Quán nước và sinh hoạt cộng đồng Sài Gòn
Quán nhỏ là nơi tin tức và chuyện nhà gặp nhau.
Cảnh sinh hoạt cộng đồng Sài Gòn xưa
Không gian trước nhà thường giữ vai trò phòng khách chung.
Tiệm nhỏ lưu giữ vật dụng Sài Gòn xưa
Quầy nhỏ và vật dụng cũ gợi nếp giao tiếp láng giềng.
Hàng rong và người dân trên phố Sài Gòn xưa
Hàng rong góp thêm âm thanh và nhịp điệu cho hẻm.

Trong thành phố thời chiến, thông tin không chỉ đi qua báo chí chính thức. Nó đi qua miệng người. Hẻm là một mạng truyền thông nhỏ, nhanh, không có biên tập viên, và vì thế vừa hữu ích vừa dễ sai lệch. Một nhà có radio chạy pin có thể trở thành nơi vài người đứng nghe. Một chủ quán nước biết nhiều chuyện vì khách nào cũng ghé. Một bà lớn tuổi ngồi trước hiên có thể nhớ ai mới đến thuê nhà, ai bệnh, ai có con đi lính, ai vừa nhận thư. Những đêm cúp điện làm mạng lưới ấy hoạt động mạnh hơn, bởi bóng tối kéo người ta ra khỏi những hoạt động riêng và đặt họ vào cùng một không gian nghe nhìn.

Chuyện trò đầu hẻm không chỉ để giải khuây. Nó giữ một trật tự xã hội không chính thức. Người lớn để mắt đến trẻ con chạy chơi. Hàng xóm nhận ra người lạ đi vào. Nhà thiếu đèn có thể mượn tạm. Nhà có việc gấp gọi một tiếng là có người sang. Một chiếc xe dựng sai chỗ được nhắc. Một cơn gió mạnh làm đèn chao thì người gần nhất đưa tay che. Những cử chỉ ấy tạo nên cảm giác cộng đồng, nhất là trong những khu dân cư nơi quan hệ huyết thống không đủ, vì nhiều người là dân nhập cư, người thuê nhà, người làm nghề nhỏ, người từ tỉnh khác đến tìm chỗ sống trong thành phố.

Nhưng cộng đồng gần gũi không có nghĩa luôn hòa thuận. Hẻm chật cũng là nơi ít riêng tư. Lời đồn lan nhanh. Một chuyện gia đình có thể thành chuyện chung sau vài bậc cửa. Trẻ con nghịch phá, tiếng nói lớn, tranh chấp chỗ đậu xe, mùi nấu nướng, chuyện vay mượn không trả đúng hẹn đều có thể thành xích mích. Trong bóng tối, sự thân mật và sự soi xét cùng tồn tại. Người ta giúp nhau, nhưng cũng quan sát nhau. Người ta cần nhau, nhưng cũng phải giữ khoảng cách vừa đủ để sống lâu dài trong cùng một con hẻm.

Điểm đặc biệt của sinh hoạt đô thị xưa là những quan hệ ấy không được thiết kế bởi quy hoạch chính thức. Chúng hình thành từ nhu cầu sống chung: cùng chịu nóng, cùng thiếu điện, cùng nghe tin, cùng canh trẻ, cùng vay mượn nhỏ. Vì thế, một đêm cúp điện có thể làm hiện lên bản đồ xã hội của hẻm rõ hơn ban ngày: nhà nào là chỗ tụ họp, ai là người có uy tín, ai hay giúp, ai khó tính, ai mới đến còn lạ, ai buôn bán nên biết nhiều chuyện. Ánh đèn dầu không chỉ soi mặt người; nó soi cả vị trí của mỗi người trong cộng đồng nhỏ ấy.

Bóng tối không chỉ thơ mộng: an ninh, chiến tranh và những nỗi lo trong đêm cúp điện

Nếu dừng ở tiếng chuyện trò và ánh đèn vàng, ký ức sẽ dễ trở nên quá đẹp. Nhưng bóng tối của Sài Gòn thời ấy còn mang theo những nỗi lo rất thật. Cửa nẻo phải coi chừng. Trẻ con chạy trong hẻm tối có thể té ngã. Đèn dầu đặt gần màn, vách gỗ, giấy báo có thể gây cháy. Người già, người bệnh, trẻ nhỏ chịu nóng nhiều hơn. Một tiếng động bất thường ngoài đầu hẻm có thể khiến người ta ngẩng lên nghe. Thành phố thời chiến không cho phép bóng đêm chỉ là bóng đêm; nó luôn chứa một phần bất an.

Đường phố Sài Gòn trong bối cảnh thời chiến
Đêm đô thị luôn có phần lặng lẽ và căng thẳng.
Báo chí và hình ảnh thời cuộc năm 1975
Báo chí thời cuộc nhắc rằng ký ức luôn có bối cảnh.

Trong nhiều giai đoạn, đời sống đô thị miền Nam gắn với các biện pháp an ninh, kiểm soát đi lại, giờ giấc hạn chế tùy thời điểm và khu vực. Không nên nói chung như thể mọi đêm ở mọi nơi đều giống nhau, nhưng cũng không thể tách những những đêm cúp điện khỏi không khí chiến tranh. Tin chiến sự, tiếng xe quân sự, lời đồn về pháo kích hay biến động ở nơi khác có thể len vào câu chuyện đầu hẻm. Người lớn nghe tiếng động ban đêm bằng tai khác trẻ con. Trẻ nhớ trò chơi trốn tìm trong bóng tối; cha mẹ nhớ việc đóng chốt cửa, giữ trẻ trong tầm mắt, dặn nhau đèn đặt xa màn.

Cư dân hẻm vì vậy không chỉ ra ngoài để hóng mát. Họ ra ngoài để quan sát. Một người ngồi trước cửa vừa quạt vừa nhìn lối đi. Nhà này nhờ nhà kia trông giúp khi phải chạy mua dầu. Ai còn đèn pin có thể soi cho người khác tìm đồ, đưa người bệnh ra xe, hoặc kiểm tra cầu dao nếu nghi sự cố trong nhà. Tương trợ trong bóng tối không phải lúc nào cũng mang dáng vẻ cảm động; nhiều khi nó là phản ứng thực tế trước rủi ro. Một tiếng gọi hàng xóm có thể đơn giản là cách nhanh nhất để giảm sợ.

Bất bình đẳng không gian cũng hiện ra rõ trong bóng tối. Đại lộ, khu thương mại, khách sạn, cư xá hoặc nhà có điều kiện dự phòng không giống hẻm lao động, nhà thuê, xóm ven kênh. Có nơi mất điện chỉ là bất tiện thoáng qua; có nơi là cả buổi tối ngột ngạt. Nhà có cửa chắc khác nhà vách tạm. Nhà có người đàn ông lớn tuổi ở nhà khác nhà chỉ có phụ nữ và trẻ nhỏ. Cùng một thành phố, cảm giác an toàn trong đêm cúp điện được phân bố không đều.

Bởi thế, nói về bóng tối Sài Gòn xưa cần tránh hai cực. Một cực là lãng mạn hóa, coi mọi đêm cúp điện như dịp sum vầy thơ mộng. Cực kia là tô đậm nguy hiểm đến mức biến hẻm thành không gian chỉ có bất an. Thực tế nằm giữa: con hẻm vừa là nơi người ta nương nhau, vừa là nơi sự mong manh của đời sống đô thị lộ ra. Ngọn đèn dầu trên bàn có thể làm một đứa trẻ yên lòng, nhưng khoảng tối phía ngoài ngọn đèn có thể khiến người lớn thức lâu hơn.

Buôn bán nhỏ trong đêm mất điện: quán nước, xe hàng và kinh tế hẻm

Hẻm Sài Gòn xưa không chỉ là nơi ở. Nó còn là một đơn vị kinh tế nhỏ. Tiệm tạp hóa trước nhà, quán nước đầu hẻm, xe hủ tiếu, gánh chè, hàng bánh, thợ sửa xe, người bán thuốc lá lẻ, cà phê vỉa hè, tất cả góp thành sinh kế của nhiều gia đình. Khi điện tắt, nền kinh tế nhỏ ấy cũng phải đổi nhịp. Có người bán chậm lại vì khó thấy hàng, có người lại đông khách hơn vì dân trong hẻm kéo ra ngoài chờ điện lên.

Gánh hàng rong Sài Gòn xưa
Gánh hàng rong cho thấy sinh kế nhỏ bền bỉ trong phố.
Cửa hàng bách hóa Sài Gòn xưa
Quầy hàng đô thị phản ánh nhu cầu tiêu dùng nhiều tầng lớp.
Gánh hủ tiếu người Hoa ở Sài Gòn xưa
Xe hàng đêm cần ánh sáng để giữ lửa sinh kế.

Một quán nước có thể treo đèn bão trước quầy, đặt thêm đèn dầu trên bàn, dùng đèn pin để đếm tiền. Xe hủ tiếu hoặc gánh chè cần nguồn sáng đủ cho khách nhìn tô, người bán lấy gia vị, tính tiền lẻ, rửa chén, canh nồi nước. Đèn măng-sông, nếu có, làm quán nổi bật giữa hẻm tối, gần như một cái mốc để người ta tìm đến. Ánh sáng ở đây không chỉ là tiện nghi; nó là điều kiện buôn bán. Một ngọn đèn sáng hơn có thể kéo khách, giữ khách ngồi lâu, biến quầy nhỏ thành nơi tụ họp.

Đọc thêm:  Địa đạo Củ Chi - Khám phá bí mật kỳ diệu dưới lòng đất của dân tộc Việt Nam

Cúp điện cũng gây thiệt hại. Thực phẩm khó giữ, nước đá mau tan, hàng hóa trong tủ kính khó trông coi, việc tính toán dễ nhầm. Người bán hàng rong phụ thuộc vào buổi tối có thể mất một phần thu nhập nếu khách ngại ra đường hoặc nếu thời tiết nóng quá, mưa quá, tối quá. Với những gia đình sống bằng nghề nhỏ, mất điện không chỉ là chuyện khó chịu; nó chạm vào tiền chợ ngày mai. Một đêm bán chậm có thể kéo theo bữa ăn đơn giản hơn, khoản nợ nhỏ ở tiệm tạp hóa, hay việc phải bán thêm giờ vào hôm sau.

Tuy nhiên, kinh tế hẻm có sức linh hoạt riêng. Chủ quán cho khách quen thiếu vài đồng. Hàng xóm đổi tiền lẻ. Nhà này cho mượn chai dầu, nhà kia phụ coi quầy khi người bán chạy vào trong lấy thêm đồ. Trẻ con trong nhà phụ bưng ly, dọn ghế, gọi khách. Một người đi ngang mua gói thuốc lá cũng đem theo tin tức từ đầu đường. Trong bóng tối, trao đổi vật chất và trao đổi xã hội quyện vào nhau. Người ta mua một ly trà đá không chỉ để uống, mà để ngồi chờ, nghe chuyện, nhìn hẻm, bớt cảm giác bị bóng tối tách riêng.

Nhìn từ góc độ này, sinh hoạt đô thị xưa không thể chỉ kể bằng những biểu tượng lớn như đại lộ, rạp chiếu bóng hay bảng hiệu. Nó còn phải kể bằng chiếc ghế thấp, tủ kính nhỏ, cuốn sổ bán chịu, nồi nước lèo, thùng nước đá, cây đèn treo trước quầy. Những vật ấy làm nên kinh tế vi mô của hẻm, nơi rất nhiều gia đình sống nhờ sự đều đặn của khách quen và khả năng ứng biến trước bất tiện. Đèn dầu trong quán nước không chỉ soi mặt người trò chuyện; nó soi cả sự bấp bênh của lao động đô thị.

Ký ức sau này: vì sao ánh sáng đèn dầu còn ở lại trong cách nhớ về Sài Gòn

Sau nhiều thập niên, điều còn lại trong trí nhớ thường không phải là nguyên nhân kỹ thuật của một lần mất điện, mà là cảm giác. Ánh vàng trên vách. Mùi dầu hỏa. Tiếng quẹt diêm. Bóng mẹ ngồi vá áo. Tiếng hàng xóm gọi nhau. Đứa trẻ chạy qua đầu hẻm rồi biến vào vùng tối. Ký ức hoạt động bằng những chi tiết cảm giác như vậy, nhất là khi chúng gắn với tuổi thơ, gia đình và những người đã khuất. Vì thế, ánh sáng đèn dầu còn ở lại lâu hơn nhiều văn bản hành chính về điện lực.

Sài Gòn xưa trong ký ức đô thị
Dấu vết phố cũ khiến ký ức hẻm có nơi neo lại.
Tư liệu Sài Gòn Gia Định xưa
Những lát cắt đô thị giúp quá khứ hiện ra cụ thể.
Vật dụng và ẩm thực đường phố Sài Gòn xưa
Vật dụng cũ giữ lại mùi vị của một thời phố xá.

Nhưng ký ức không phải lịch sử toàn vẹn. Nó chọn lọc, làm mềm, đôi khi bỏ qua phần mệt nhọc. Một người nhớ vui vì khi cúp điện được ra ngoài chơi; người khác nhớ buồn vì phải học trong ánh sáng yếu. Có người xem đó là biểu tượng của tình làng nghĩa xóm; có người nhớ sự thiếu riêng tư, lời đồn, nóng bức, lo cháy. Khi viết về ký ức Sài Gòn, điều quan trọng không phải là buộc mọi người nhớ giống nhau, mà là đặt các cách nhớ ấy cạnh bối cảnh chung: đô thị hóa nhanh, chiến tranh, hạ tầng chịu sức ép, đời sống dân cư nhiều chênh lệch.

Sự thay đổi của hẻm sau này cũng làm ký ức đèn dầu trở nên nổi bật hơn. Điện sinh hoạt dần ổn định hơn ở nhiều thời kỳ và khu vực, nhà cửa kín hơn, cổng rào chắc hơn, tivi, quạt máy, máy lạnh, internet, điện thoại làm con người có nhiều cách ở trong nhà hơn. Hẻm vẫn đông, vẫn ồn, vẫn có quán xá và láng giềng, nhưng cơ chế gặp nhau đã khác. Không phải cứ tối đến là cửa mở. Không phải tin tức nào cũng cần truyền miệng. Không phải mọi đứa trẻ đều biết hết tên người ở mấy căn nhà kế bên. Chính khi hiện tại đổi khác, quá khứ mới hiện lên như một nền sáng vàng, vừa gần vừa xa.

Cũng cần thận trọng khi đối chiếu trước và sau 1975. Những thời kỳ sau đó cũng có thiếu điện, thiếu nhiên liệu, khó khăn kinh tế và những ký ức riêng, nhưng bài này tập trung vào Sài Gòn trước 1975 như một bối cảnh cụ thể. Trộn mọi giai đoạn vào một hình ảnh “ngày xưa” dễ làm mất độ chính xác. Mỗi thời có nguyên nhân, cơ chế quản lý, điều kiện xã hội và cách nhớ khác nhau. Điều có thể nối các giai đoạn là kinh nghiệm của cư dân đô thị khi đối mặt với thiếu thốn: họ tìm nguồn sáng, tìm người bên cạnh, tìm cách làm cho đời sống tiếp tục.

Vì sao một trải nghiệm bất tiện lại có thể trở nên đáng nhớ? Có lẽ vì cúp điện làm hiện ra điều mà ánh sáng đầy đủ đôi khi che đi: sự phụ thuộc của con người vào nhau. Khi điện còn, mỗi nhà có thể đóng cửa, bật quạt, nghe radio riêng, ăn cơm riêng, học bài riêng. Khi điện tắt, ranh giới ấy mỏng đi. Người ta mượn nhau hộp quẹt, hỏi nhau chai dầu, nhìn giúp đứa trẻ, chia một vùng sáng, ngồi gần hơn để nói chuyện. Sự cộng đồng ấy không hoàn hảo, không phải lúc nào cũng dịu dàng, nhưng có thật trong nhiều hoàn cảnh cụ thể.

Nhớ Sài Gòn xưa cúp điện vì thế không phải để nói rằng ngày xưa tốt đẹp hơn, cũng không phải để phủ nhận nhọc nhằn của một đô thị thời chiến. Nhớ là để hiểu cách người dân sống qua những giới hạn của thời đại mình: bằng chiếc đèn dầu, bằng ghế đặt trước hiên, bằng tiếng gọi nhau trong hẻm, bằng sự cảnh giác trước bóng tối và lòng sẵn sàng giúp nhau khi cần. Một ngọn đèn nhỏ không làm thành phố hết bất ổn, nhưng trong khoảnh khắc nó cháy lên, nó cho thấy thành phố ấy được giữ lại bởi vô số cử chỉ thường ngày. Có lẽ đó là lý do ánh đèn dầu còn ở lại: không phải vì nó sáng hơn điện, mà vì nó từng soi thấy con người gần nhau hơn trong một đêm thiếu sáng.

Có thể bạn quan tâm

Nhiều người quan tâm

Dành cho bạn