Cuộc đảo chính Ngô Đình Diệm ngày 1 tháng 11 năm 1963 không phải một tiếng súng lẻ loi vang lên giữa Sài Gòn, rồi tự nó làm đổi hướng lịch sử. Đó là kết quả của nhiều lớp khủng hoảng chồng lên nhau: chiến tranh, tôn giáo, viện trợ, quân đội, quyền lực gia đình và cảm giác mất lối thoát trong một đô thị luôn đầy tin đồn. Chặng cuối tại Nhà thờ Cha Tam, hay chính xác hơn là khu vực nhà thờ ở Chợ Lớn trước khi hai anh em Ngô Đình Diệm và Ngô Đình Nhu bị giết trên đường áp giải, trở thành hình ảnh cô đọng của một chế độ sụp đổ trong buổi sáng lạnh của quyền lực. Nhìn lại biến cố ấy, điều cần thiết không phải là phán xử thay lịch sử, mà là hiểu vì sao một chính quyền từng được xem là trụ cột chống cộng của miền Nam lại tan rã nhanh đến vậy.
Bối cảnh Sài Gòn năm 1963: một chế độ giữa chiến tranh, đô thị và áp lực chính trị
Sài Gòn năm 1963 là trung tâm của Đệ nhất Cộng hòa, nhưng cũng là chiếc gương phóng đại mọi mâu thuẫn của miền Nam. Trên những đường phố có bảng hiệu Pháp cũ, quán cà phê, rạp chiếu bóng, báo buổi sáng và xe hơi ngoại giao, người ta vẫn có thể nghe tiếng chiến tranh vọng về từ vùng ven, từ đồng bằng, từ những bản tin về phục kích, ấp chiến lược, hành quân và cố vấn Hoa Kỳ. Thủ đô chính trị ấy không chỉ là nơi đặt dinh thự, bộ, tổng nha, tòa đại sứ; nó còn là nơi tin tức lan nhanh hơn đạn, nơi một lời đồn trong quán nước có thể làm rung động cả một bộ tham mưu.

Từ năm 1955, sau khi vượt qua Quốc trưởng Bảo Đại trong cuộc trưng cầu dân ý gây nhiều tranh luận, Ngô Đình Diệm trở thành tổng thống của Việt Nam Cộng hòa. Chính quyền mới đứng trước một bài toán cực khó: xây dựng quốc gia trong một miền Nam vừa ra khỏi chia cắt sau Hiệp định Genève 1954, vừa tiếp nhận dòng người di cư từ miền Bắc, vừa phải đối phó các lực lượng vũ trang giáo phái, đảng phái, tàn dư Bình Xuyên, rồi sau đó là cuộc nổi dậy cộng sản ngày càng mạnh. Trong hoàn cảnh ấy, nhu cầu ổn định không phải là một khẩu hiệu rỗng. Nó là vấn đề sinh tử của một nhà nước còn non, lệ thuộc nhiều vào viện trợ, lại phải chứng minh mình có khả năng quản trị lãnh thổ.
Nhưng chính logic ổn định thời chiến ấy cũng mở ra một nghịch lý. Để kiểm soát xã hội, chính quyền tăng cường hệ thống an ninh, hạn chế đối lập, kiểm soát báo chí, dùng mạng lưới thân tín trong hành chính và quân đội. Những biện pháp này có thể giúp bộ máy đứng vững trong một số thời điểm, nhưng cũng làm nó khó tự điều chỉnh khi bất mãn lan rộng. Càng ít kênh phản biện công khai, tiếng nói bất bình càng dễ chuyển vào hành lang, chùa chiền, doanh trại, tòa đại sứ, phòng khách riêng và các cuộc gặp kín.

Trong cấu trúc quyền lực ấy, tổng thống Ngô Đình Diệm là trung tâm tuyệt đối. Xung quanh ông là gia đình họ Ngô, đặc biệt là Ngô Đình Nhu, người em giữ vai trò cố vấn chính trị và có ảnh hưởng lớn trong hậu trường; Trần Lệ Xuân, vợ ông Nhu, nhân vật có tiếng nói mạnh và thường gây chú ý trong dư luận; cùng các nhánh quyền lực khác trong chính phủ, quân đội, đảng Cần Lao, lực lượng đặc biệt và hệ thống an ninh. Những địa điểm như Dinh Gia Long, Dinh Độc Lập cũ, Bộ Tổng tham mưu, Đài phát thanh Sài Gòn hay Tòa Đại sứ Hoa Kỳ không chỉ là công trình đô thị. Chúng là những điểm nút của quyền lực, nơi quyết định được phát ra và nơi người ta đo nhịp thở chính trị của thành phố.

Trong khi đó, chiến tranh chống lực lượng cộng sản không còn là nguy cơ xa. Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam ra đời cuối năm 1960, hoạt động vũ trang lan rộng, khiến chính quyền Sài Gòn và cố vấn Mỹ đặt nặng các chương trình bình định, trong đó có ấp chiến lược. Chương trình này được hình dung như cách tách nông dân khỏi hạ tầng cộng sản, nhưng trên thực tế lại gây nhiều phản ứng khi đi kèm di dời, kiểm soát, lao động cưỡng bách hoặc gánh nặng hành chính ở một số nơi. Một chính sách an ninh, nếu không được người dân cảm nhận như bảo vệ đời sống của họ, có thể trở thành một nguồn oán thán khác.
Đến năm 1963, các nhóm bất mãn không giống nhau, cũng không nhất thiết có cùng mục tiêu. Một số tướng lĩnh cho rằng quyền lực của Ngô Đình Nhu làm suy yếu quân đội và khiến chiến tranh khó thắng. Một bộ phận trí thức đô thị khó chịu trước kiểm duyệt và không gian chính trị chật hẹp. Nhiều Phật tử cảm thấy bị đối xử bất bình đẳng trong một nhà nước do một tổng thống Công giáo lãnh đạo. Sinh viên và học sinh bị cuốn vào không khí xuống đường. Báo chí quốc tế theo dõi từng biến cố, trong khi Hoa Kỳ, đồng minh lớn nhất của Sài Gòn, bắt đầu tự hỏi liệu Diệm còn là giải pháp hay đã trở thành một phần của vấn đề.
Vì vậy, khi nói đến chính biến 1 tháng 11, cần phân biệt các khái niệm. Đảo chính là hành động thay đổi chính quyền bằng sức mạnh hoặc áp lực quân sự. Chính biến là từ rộng hơn, bao gồm cả sự đảo lộn quyền lực. Còn Ngô Đình Diệm bị ám sát là hậu quả riêng, xảy ra sau khi cuộc đảo chính gần như đã thành công. Ba lớp này liên quan nhau nhưng không đồng nhất. Nếu gộp tất cả thành một câu đơn giản, ta sẽ bỏ mất điều quan trọng nhất: năm 1963 là thời điểm nhiều đường nứt cùng gặp nhau dưới nền móng của Đệ nhất Cộng hòa.
Ngô Đình Diệm và mô hình quyền lực gia đình trị: nền tảng của ổn định hay mầm khủng hoảng?
Ngô Đình Diệm là một nhân vật không dễ đặt vào một công thức ngắn. Ông là người quốc gia chủ nghĩa, chống cộng kiên quyết, xuất thân từ một gia đình Công giáo quan lại ở miền Trung, từng rời chính trường thời Bảo Đại vì bất đồng với người Pháp, rồi trở lại nắm chính quyền trong một giai đoạn miền Nam cần một trung tâm quyền lực đủ mạnh. Với những người ủng hộ, Diệm là người thanh liêm, cứng cỏi, có ý chí xây dựng quốc gia và không dễ khuất phục trước áp lực ngoại bang. Với những người chống đối, ông là nhà lãnh đạo độc đoán, khép kín, nghi ngờ xã hội dân sự và trao quá nhiều quyền cho gia đình.
Hai cách nhìn ấy cùng tồn tại vì chính quyền Diệm có hai mặt gắn chặt với nhau. Một mặt, trong những năm đầu, ông đã củng cố được quyền lực sau thời kỳ hỗn loạn của Quốc gia Việt Nam, loại bỏ hoặc thu phục các lực lượng vũ trang ngoài nhà nước, thiết lập bộ máy hành chính và nhận được sự ủng hộ mạnh của Hoa Kỳ. Mặt khác, cách củng cố ấy dựa nhiều vào tập trung quyền lực, mạng lưới thân tín và nghi ngờ đối lập. Khi nhà nước được xây bằng kỷ luật từ trên xuống, nó có thể vận hành hiệu quả trong lúc thuận lợi, nhưng dễ trở nên cứng khi xã hội đòi hỏi đối thoại.

Vai trò của Ngô Đình Nhu là then chốt. Ông Nhu không giữ một chức vụ hành pháp tương ứng với mức ảnh hưởng của mình, nhưng lại được xem là kiến trúc sư chính trị của chế độ: từ tư tưởng nhân vị, đảng Cần Lao Nhân vị, mạng lưới cán bộ trong chính quyền, đến quan hệ với Lực lượng Đặc biệt do Đại tá Lê Quang Tung chỉ huy. Trong mắt một số người, Nhu là bộ óc tổ chức giúp Diệm đối phó với cộng sản và các đối thủ chính trị. Trong mắt người khác, Nhu là biểu tượng của quyền lực hậu trường, nơi quyết định không đi qua cơ chế minh bạch mà qua những vòng thân tín khó kiểm soát.
Đảng Cần Lao Nhân vị không đơn thuần là một đảng chính trị theo nghĩa tranh cử công khai. Nó giống một mạng lưới trung thành nằm trong bộ máy công quyền, quân đội, công sở và các tổ chức xã hội. Đối với chính quyền, mạng lưới ấy giúp bảo đảm tính nhất quán, phát hiện đối thủ, giữ kỷ luật trong một cuộc chiến ý thức hệ. Đối với những người bị gạt ra ngoài, nó làm mờ ranh giới giữa nhà nước và phe phái, giữa chức vụ công và lòng trung thành cá nhân. Khi cơ hội thăng tiến bị cảm nhận là gắn với sự gần gũi phe nhóm hơn là năng lực, bất mãn trong quân đội và hành chính âm thầm lớn lên.

Trần Lệ Xuân, thường được báo chí quốc tế gọi là Madame Nhu, cũng ảnh hưởng mạnh đến cảm nhận công chúng. Vì Tổng thống Diệm không lập gia đình, bà Nhu nhiều khi xuất hiện như một đệ nhất phu nhân không chính thức. Bà có vai trò trong các tổ chức phụ nữ, phát biểu thẳng, gay gắt, và chính phong cách ấy khiến bà trở thành nhân vật gây tranh cãi. Trong xã hội đô thị Sài Gòn, nơi báo chí, ngoại giao đoàn và giới trí thức rất nhạy với biểu tượng, một câu nói không khéo có thể vượt khỏi phạm vi cá nhân, trở thành bằng chứng trong mắt công chúng về thái độ của cả chế độ.
Vấn đề không chỉ là gia đình họ Ngô có quyền lực hay không, mà là quyền lực ấy vận hành trong một cơ chế thiếu van an toàn. Khi chính quyền bị chỉ trích, phản ứng thường nghiêng về an ninh hơn là chính trị. Khi báo chí đặt câu hỏi, kiểm duyệt có thể đến trước đối thoại. Khi tướng lĩnh bất mãn, họ không có nhiều cơ chế chính thức để tranh luận chiến lược với tổng thống. Khi giới Phật giáo nêu yêu sách, nhà nước dễ nhìn thấy nguy cơ bị cộng sản lợi dụng hơn là nhìn thấy một đòi hỏi xã hội rộng lớn. Từ đó, một chuỗi phản ứng phòng vệ biến thành vòng xoáy cô lập.
Nhìn công bằng, không thể bỏ qua nỗi lo chống cộng của chính quyền Diệm. Miền Nam đầu thập niên 1960 không phải một xã hội hòa bình để người lãnh đạo có thể thư thả thử nghiệm dân chủ nghị trường. Ám sát cán bộ xã, chiến tranh du kích, tuyên truyền và xâm nhập là những áp lực thật. Nhưng cũng chính vì chiến tranh là thật, chính quyền càng cần tính chính danh rộng, cần sự đồng thuận xã hội đủ sâu. Một nhà nước chống nổi đối phương không chỉ bằng súng và viện trợ, mà còn bằng cảm giác của người dân rằng nhà nước ấy đại diện cho họ. Đến năm 1963, cảm giác này ở nhiều nhóm xã hội đã bị bào mòn nghiêm trọng.
Khủng hoảng Phật giáo 1963: từ Huế đến Sài Gòn và sự mất tính chính danh
Khủng hoảng Phật giáo 1963 là nguyên nhân gần quan trọng nhất làm quyền lực của Ngô Đình Diệm mất tính chính danh trong mắt nhiều người ở miền Nam và quốc tế. Nhưng khủng hoảng ấy không bắt đầu từ một ngày duy nhất. Trước tháng 5 năm 1963, trong một bộ phận Phật tử đã tồn tại cảm nhận rằng Phật giáo, dù là tôn giáo của đa số dân chúng, không được đối xử ngang bằng với Công giáo trong nghi lễ, tổ chức, đất đai, thăng tiến xã hội hoặc tiếp cận quyền lực địa phương. Cảm nhận ấy không có nghĩa mọi người Công giáo đều được ưu đãi, cũng không có nghĩa mọi Phật tử đều chống chính quyền. Nó cho thấy tôn giáo trong một xã hội thời chiến có thể trở thành ngôn ngữ của bất bình chính trị.

Biến cố Huế ngày 8 tháng 5 năm 1963, nhân dịp Phật Đản, là điểm bùng nổ. Tranh chấp quanh việc treo cờ Phật giáo, trong bối cảnh trước đó cờ Công giáo từng xuất hiện rộng rãi trong các dịp lễ, làm nhiều Phật tử xem chính quyền là bất công. Cuộc tập hợp ở Huế dẫn đến nổ súng hoặc nổ lớn tại khu vực đài phát thanh, làm nhiều người thiệt mạng, thường được ghi nhận là tám hoặc chín nạn nhân tùy nguồn. Chính quyền ban đầu quy trách nhiệm cho phía cộng sản hoặc cho sự kích động, trong khi phía Phật giáo và nhiều quan sát viên coi đây là hậu quả của đàn áp. Ngay từ khởi điểm, sự thật sự kiện đã bị tranh chấp bởi hai ngôn ngữ: an ninh và chính danh.
Sau Huế, giới Phật giáo đưa ra năm yêu sách, xoay quanh quyền treo cờ, bình đẳng tôn giáo, bồi thường cho nạn nhân, chấm dứt bắt bớ và bảo đảm tự do tín ngưỡng. Những yêu sách này, về mặt hình thức, không phải lời kêu gọi lật đổ chính quyền. Nhưng khi chính quyền chậm nhượng bộ và khi các cuộc biểu tình lan từ Huế vào Sài Gòn, phong trào bắt đầu vượt khỏi khuôn khổ khiếu nại tôn giáo. Chùa Từ Đàm ở Huế, chùa Xá Lợi ở Sài Gòn, các giảng đường, sân chùa, đường phố, tất cả trở thành không gian chính trị mới, nơi áo nâu, áo lam, biểu ngữ và tiếng chuông chùa thay thế những diễn đàn bị khóa lại.

Ngày 11 tháng 6 năm 1963, Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu tại ngã tư Phan Đình Phùng và Lê Văn Duyệt ở Sài Gòn, nay tương ứng khu vực Nguyễn Đình Chiểu và Cách Mạng Tháng Tám. Ảnh chụp khoảnh khắc ấy được truyền đi khắp thế giới, trở thành một trong những hình ảnh chính trị mạnh nhất của thế kỷ 20. Với phong trào Phật giáo, đó là hành động hy sinh để đánh thức lương tri. Với chính quyền, nó bị nhìn trong lăng kính tổ chức, kích động và khai thác chính trị. Nhưng dù diễn giải thế nào, tác động biểu tượng của ngọn lửa ấy đã vượt khỏi khả năng kiểm soát của Sài Gòn. Một vụ tự thiêu trên đường phố biến thành một bản cáo trạng quốc tế về cách chính quyền đối xử với khủng hoảng.
Điều đáng chú ý là khủng hoảng Phật giáo không chỉ huy động tăng ni. Nó kéo theo sinh viên, học sinh, trí thức, giới báo chí, một số chính khách đối lập và cả những người dân đô thị vốn không nhất thiết có hoạt động tôn giáo sâu. Sài Gòn khi ấy giống một căn phòng nóng, trong đó mọi tầng xã hội cùng cảm thấy thiếu không khí. Những cuộc tuần hành đi qua các con đường quen thuộc, tiếng tụng kinh hòa với còi xe, cảnh sát, hàng rào và máy ảnh phóng viên nước ngoài. Tôn giáo trở thành điểm tụ của nỗi bất an rộng hơn: bất an vì chiến tranh kéo dài, vì quyền lực khép kín, vì tương lai miền Nam mờ mịt.

Đêm 20 rạng 21 tháng 8 năm 1963, các chùa tại nhiều thành phố bị tấn công, trong đó chùa Xá Lợi ở Sài Gòn là tâm điểm. Những cuộc đột kích này thường được gắn với Lực lượng Đặc biệt của Lê Quang Tung, lực lượng trung thành với Ngô Đình Nhu hơn là với hệ thống chỉ huy quân đội thông thường. Hàng loạt tăng ni và Phật tử bị bắt, chùa chiền bị lục soát, thông tin bị kiểm soát. Nếu trước đó chính quyền còn có thể nói về điều đình, sau các cuộc tấn công chùa, niềm tin giữa nhà nước và phong trào Phật giáo gần như đứt gãy.

Chính ở đây, khủng hoảng tôn giáo biến thành khủng hoảng ngoại giao và quân sự. Washington lo ngại chính quyền Diệm không còn đủ khả năng huy động dân chúng chống cộng. Các tướng lĩnh Việt Nam Cộng hòa nhìn thấy sự cô lập của tổng thống và đặc biệt bất mãn với vai trò của Nhu cùng lực lượng đặc biệt. Báo chí quốc tế, vốn có mặt đông tại Sài Gòn, làm khủng hoảng lan ra ngoài biên giới. Từ Huế đến Sài Gòn, từ cờ Phật giáo đến chùa Xá Lợi, một câu hỏi dần trở nên không thể tránh: một chính quyền có thể thắng chiến tranh nếu thua trận chiến chính danh ngay trong lòng xã hội mình không?
Quan hệ với Hoa Kỳ: đồng minh, áp lực và những tín hiệu cho phe đảo chính
Không thể hiểu lịch sử Việt Nam Cộng hòa giai đoạn này nếu tách khỏi Hoa Kỳ. Từ giữa thập niên 1950, Washington là nhà bảo trợ quân sự, tài chính và ngoại giao quan trọng nhất của chính quyền Sài Gòn. Viện trợ Mỹ giúp duy trì quân đội, ngân sách, chương trình bình định, nhập khẩu hàng hóa và vị thế quốc tế của miền Nam. Nhưng quan hệ đồng minh không bao giờ là quan hệ hoàn toàn bình đẳng. Người nhận viện trợ cần người bảo trợ; người bảo trợ lại muốn chính sách của đồng minh phù hợp với chiến lược toàn cầu của mình.
Trong những năm đầu, nhiều quan chức Mỹ xem Ngô Đình Diệm là lựa chọn tốt nhất trong một miền Nam phân mảnh. Ông chống cộng, có ý chí, không dễ bị các giáo phái hoặc cựu thế lực thực dân thao túng. Tuy nhiên, đến năm 1963, đặc biệt sau khủng hoảng Phật giáo và các cuộc tấn công chùa, sự kiên nhẫn của Washington suy giảm nhanh. Vấn đề không chỉ là đạo đức chính trị, mà còn là hiệu quả chiến tranh. Nếu chính quyền Sài Gòn làm mất lòng dân đô thị và tôn giáo, nếu quân đội bất mãn, nếu báo chí quốc tế biến Diệm thành gánh nặng hình ảnh, chiến lược chống cộng của Hoa Kỳ ở Đông Nam Á sẽ bị đe dọa.
Trong nội bộ chính quyền John F. Kennedy, không có một đường lối hoàn toàn thống nhất. Bộ Ngoại giao, Nhà Trắng, CIA, Bộ Quốc phòng, Đại sứ quán Mỹ tại Sài Gòn và Bộ Tư lệnh viện trợ quân sự có những đánh giá khác nhau. Henry Cabot Lodge Jr., đại sứ Mỹ tại Sài Gòn từ cuối mùa hè 1963, có thái độ cứng rắn hơn với Diệm so với người tiền nhiệm Frederick Nolting. Lucien Conein, sĩ quan CIA, trở thành kênh liên lạc quan trọng với một số tướng lĩnh Việt Nam. Trong khi đó, các nhân vật như Roger Hilsman, Averell Harriman, Maxwell Taylor, Robert McNamara hay Dean Rusk không luôn nhìn vấn đề theo cùng một hướng.
Điện văn cuối tháng 8 năm 1963, thường được nhắc bằng tên Cable 243 hoặc điện văn Hilsman, là một dấu mốc gây tranh luận. Nó cho thấy Washington muốn gây sức ép để Diệm loại bỏ ảnh hưởng của Nhu hoặc thay đổi chính sách; đồng thời mở khả năng tiếp xúc với các tướng lĩnh nếu Diệm không đáp ứng. Trong ký ức chính trị, điện văn ấy thường bị giản lược thành tín hiệu bật đèn xanh cho đảo chính. Cách nói này có phần đúng ở nghĩa các tướng lĩnh hiểu rằng Hoa Kỳ sẽ không nhất thiết bảo vệ Diệm đến cùng. Nhưng nếu nói Washington đã điều khiển từng bước của cuộc đảo chính, ta sẽ đi xa hơn những gì có thể khẳng định chắc chắn.
Các tướng lĩnh Việt Nam không phải quân cờ thụ động. Họ có bất mãn, tham vọng, nỗi sợ và tính toán riêng. Họ muốn biết Hoa Kỳ có cắt viện trợ sau đảo chính hay không, có chống lại họ hay không, có tiếp tục công nhận một chính quyền mới hay không. Trong một miền Nam lệ thuộc viện trợ, câu trả lời của Washington có giá trị sống còn. Một cuộc đảo chính thành công về quân sự nhưng bị Mỹ cô lập có thể chết yểu về tài chính và ngoại giao. Vì vậy, tín hiệu Mỹ không tạo ra toàn bộ nguyên nhân, nhưng làm thay đổi cán cân rủi ro.
Điều làm câu chuyện Hoa Kỳ thêm phức tạp là chính Washington cũng sợ hậu quả. Nhiều người muốn loại bỏ Nhu, nhưng không biết có thể tách Nhu khỏi Diệm hay không. Một số lo rằng Diệm, dù gây thất vọng, vẫn là nhân vật duy nhất đủ kinh nghiệm giữ miền Nam khỏi hỗn loạn. Một số khác cho rằng nếu không thay đổi lãnh đạo, cuộc chiến sẽ mất. Còn vấn đề ám sát thì ngay cả phía Mỹ cũng thận trọng, bởi việc giết nguyên thủ đồng minh sẽ để lại vết nhơ đạo đức và rủi ro chính trị rất lớn. Đến khi Diệm và Nhu bị giết, nhiều quan chức Mỹ bàng hoàng không chỉ vì cái chết, mà vì họ nhận ra mình đã góp phần mở cánh cửa nhưng không kiểm soát được những gì xảy ra sau đó.
Vì vậy, vai trò Hoa Kỳ trong đảo chính Ngô Đình Diệm nên được hiểu như vai trò của một đồng minh có quyền lực lớn, gây áp lực mạnh, truyền tín hiệu quan trọng và tạo điều kiện chính trị cho phe đảo chính, hơn là hình ảnh một bàn tay toàn năng giật dây mọi chi tiết. Chính sự mập mờ ấy mới đáng chú ý: trong chính trị thời Chiến tranh Lạnh, đôi khi một cái gật nửa chừng, một khoản viện trợ bị treo, một kênh liên lạc được duy trì, có thể đủ để người trong cuộc quyết định số phận của một chính quyền.
Nhóm tướng lĩnh và chính biến 1 tháng 11: kế hoạch, lực lượng và thời điểm ra tay
Cuộc chính biến 1 tháng 11 là hành động của một nhóm tướng lĩnh Việt Nam Cộng hòa, nhưng nhóm ấy không phải một khối đồng nhất không rạn nứt. Các tên tuổi thường được nhắc đến gồm Dương Văn Minh, Trần Văn Đôn, Lê Văn Kim, Tôn Thất Đính, Mai Hữu Xuân, Trần Thiện Khiêm và một số sĩ quan liên quan khác. Nguyễn Văn Thiệu khi ấy chưa phải tổng thống như về sau, nhưng cũng nằm trong bối cảnh quân sự của thời kỳ chuyển động. Mỗi người bước vào biến cố với vị trí, lợi ích và mức độ cam kết khác nhau.

Động cơ của phe tướng lĩnh có nhiều lớp. Họ bất mãn với vai trò của Ngô Đình Nhu, đặc biệt khi Nhu được cho là có ảnh hưởng lớn hơn nhiều tướng chỉ huy chính thức. Họ lo chính quyền Diệm mất chính danh sau khủng hoảng Phật giáo, kéo theo suy yếu trong cuộc chiến chống cộng. Họ nhìn thấy Hoa Kỳ đã thay đổi thái độ và đoán rằng thời cơ đã đến. Nhưng cũng cần nói thêm rằng chính trị quân nhân không chỉ là lý tưởng cứu nước. Nó còn là cạnh tranh quyền lực, phòng thân và tính toán địa vị sau khi chế độ cũ sụp đổ.
Một điểm quan trọng của kế hoạch đảo chính là vô hiệu hóa các lực lượng trung thành với Diệm và Nhu. Lực lượng Đặc biệt của Đại tá Lê Quang Tung, vốn được xem là công cụ thân cận của Nhu, là mục tiêu then chốt. Nếu lực lượng này còn nguyên khả năng hành động trong thủ đô, cuộc đảo chính có thể bị bẻ gãy hoặc biến thành nội chiến trong Sài Gòn. Tướng Tôn Thất Đính, chỉ huy lực lượng quanh thủ đô và từng được coi là người gần chính quyền, giữ vai trò đặc biệt trong việc làm phe Diệm mất khả năng phản ứng kịp. Khi người nắm cửa ngõ đô thành nghiêng về phe đảo chính, cán cân quyền lực thay đổi nhanh.

Ngày 1 tháng 11 năm 1963, từ đầu giờ chiều, các đơn vị đảo chính bắt đầu chiếm hoặc kiểm soát những điểm then chốt: đài phát thanh, bưu điện, sân bay, các trục giao thông, cơ sở cảnh sát, Bộ Tổng tham mưu và các vị trí quân sự quanh Sài Gòn. Đảo chính trong một đô thị không chỉ là bắn vào dinh. Nó là nghệ thuật kiểm soát không gian: ai giữ sóng phát thanh sẽ nói với dân chúng; ai giữ đường vào thủ đô sẽ ngăn quân tiếp viện; ai giữ bộ tham mưu sẽ tạo cảm giác tính chính thống quân đội đã chuyển phe. Trên đường phố, xe thiết giáp, lính gác và tiếng loa biến thành ngôn ngữ mới của quyền lực.
Trong khi đó, Diệm và Nhu không lập tức mất hết khả năng hành động. Họ gọi điện cho các đơn vị, tìm xem ai còn trung thành, thương lượng với tướng lĩnh, cố kéo dài thời gian như từng làm trong vụ đảo chính hụt của lính dù năm 1960. Diệm gọi cho Đại sứ Lodge để hỏi lập trường Hoa Kỳ, nhưng không nhận được bảo đảm chính trị rõ ràng. Các tướng lĩnh hứa cho ông và Nhu an toàn nếu đầu hàng, thậm chí có thể ra nước ngoài. Nhưng lòng tin giữa hai bên đã cạn. Với Diệm, đầu hàng có thể là tự đặt mạng sống vào tay người phản bội. Với phe tướng lĩnh, để Diệm sống có thể là để một biểu tượng chính trị quay lại trong tương lai.

Cuộc đảo chính được tổ chức khá chặt ở giai đoạn đầu, nhưng không vì thế mà mọi thứ đã được định trước. Vẫn có những khoảng mờ: ai biết chính xác lộ trình của Diệm và Nhu, ai muốn bắt sống, ai muốn giết, lời hứa an toàn được hiểu đến đâu, và mệnh lệnh cuối cùng được phát ra bằng cách nào. Hồi ký của các tướng lĩnh về sau thường tự bảo vệ vai trò của mình, đổ trách nhiệm cho người khác hoặc nhấn mạnh phần đạo đức của quyết định. Vì vậy, khi đọc về ngày 1 tháng 11, cần nhớ rằng lịch sử đảo chính thường là lịch sử của cả kế hoạch lẫn hỗn loạn, cả quyết tâm lẫn ngẫu nhiên.
Dẫu vậy, có thể thấy rõ một điều: đến tối 1 tháng 11, quyền lực thực tế đã rời khỏi tay tổng thống. Dinh Gia Long còn đèn, còn điện thoại, còn lính phòng vệ, nhưng thành phố bên ngoài đã đổi chủ từng điểm một. Đối với một chế độ tập trung quyền lực quá lâu vào một trung tâm, khoảnh khắc mất các kênh quân sự và truyền thông đồng nghĩa với mất khả năng thở. Từ đây, câu chuyện không còn là chính quyền có bị lật hay không, mà là hai anh em họ Ngô sẽ rời khỏi quyền lực bằng con đường nào.
Dinh Gia Long trong đêm đảo chính: thương lượng, pháo kích và cuộc rời dinh của anh em họ Ngô
Dinh Gia Long, nay là Bảo tàng Thành phố Hồ Chí Minh, trở thành nơi làm việc và trú ẩn của Tổng thống Diệm sau khi Dinh Độc Lập cũ bị ném bom năm 1962. Tòa dinh mang kiến trúc thuộc địa, nằm giữa trung tâm Sài Gòn, có những hành lang, phòng họp, tầng hầm và lối đi mà ký ức đô thị về sau gắn với nhiều câu chuyện bí mật. Trong đêm 1 rạng sáng 2 tháng 11 năm 1963, nơi ấy không còn là biểu tượng vững chãi của quyền lực, mà là một pháo đài cô lập giữa thành phố đang chuyển phe.

Các cuộc thương lượng giữa Diệm, Nhu và phe đảo chính diễn ra qua điện thoại trong bầu không khí căng thẳng. Phe tướng lĩnh yêu cầu đầu hàng, hứa an toàn nếu tổng thống từ chức. Diệm tìm cách kéo dài, hỏi lập trường Hoa Kỳ, liên lạc các chỉ huy ngoài đô thành, hy vọng có lực lượng trung thành kéo về giải cứu. Kịch bản ấy từng giúp ông vượt qua đảo chính hụt năm 1960, khi thời gian đứng về phía tổng thống. Nhưng năm 1963 khác hẳn: các đơn vị chủ chốt đã bị vô hiệu hóa hoặc đã theo phe đảo chính, còn Hoa Kỳ không phát tín hiệu cứu ông.
Lực lượng phòng vệ phủ tổng thống vẫn chiến đấu, và quanh dinh có những đợt pháo kích, bắn phá, bao vây. Những tiếng nổ trong đêm Sài Gòn không chỉ nhằm hạ một công trình; chúng nhằm chứng minh rằng bộ máy quân sự đã tước quyền độc quyền bạo lực của tổng thống. Với người dân thành phố, đêm ấy hẳn là một đêm của cửa đóng, radio mở nhỏ, tiếng xe quân sự chạy qua, người lớn nói khẽ để trẻ con khỏi thức. Chính trị cấp cao khi đi vào phố phường thường để lại trước hết là âm thanh: tiếng súng xa, tiếng giày, tiếng gọi nhau trong hẻm.

Về việc Diệm và Nhu rời Dinh Gia Long, nhiều tường thuật nói đến đường hầm hoặc lối thoát bí mật. Có nguồn cho rằng họ rời dinh vào đầu buổi tối, đi sang khu Chợ Lớn, trú tại nhà một người quen gốc Hoa đã chuẩn bị đường liên lạc. Một số chi tiết về đường đi, phương tiện, thời điểm chính xác, có cải trang hay không, vẫn có dị bản. Điều thận trọng nhất là nói rằng hai anh em đã rời dinh trước khi lực lượng đảo chính tràn vào, và nơi ẩn náu của họ ở Chợ Lớn chỉ bị phát hiện sau đó.

Chợ Lớn trong câu chuyện này không phải một phông nền ngẫu nhiên. Đó là khu vực đông người Hoa, nhiều nhà buôn, hẻm sâu, nhà phố san sát, sinh hoạt riêng biệt với trung tâm hành chính Sài Gòn nhưng lại nối với nó bằng các trục đường quen thuộc. Khi một tổng thống rời dinh thự để tìm lối thoát trong Chợ Lớn, quyền lực đã đổi hình: từ nghi lễ nhà nước sang sự lẩn khuất của hẻm phố, từ đội cận vệ sang niềm tin vào người quen, từ văn phòng tổng thống sang điện thoại trong nhà dân.
Sáng 2 tháng 11, sau khi Dinh Gia Long thất thủ, Diệm liên lạc với phe đảo chính từ nơi ẩn náu và cuối cùng chấp nhận đầu hàng. Một toán sĩ quan được cử đến bắt ông và Nhu. Trước khi bị đưa đi, hai anh em xuất hiện tại khu vực Nhà thờ Cha Tam, còn gọi là Nhà thờ Thánh Phanxicô Xaviê, tại Chợ Lớn. Chính khoảnh khắc này nối cuộc đảo chính quân sự với một bi kịch đạo đức: họ đã đầu hàng với kỳ vọng được bảo đảm an toàn, nhưng lời hứa ấy không giữ được đến cuối đường.
Nhà thờ Cha Tam và cái chết của Ngô Đình Diệm – Ngô Đình Nhu: bắt giữ, áp giải hay ám sát?
Nhà thờ Cha Tam là tên gọi quen thuộc của Nhà thờ Thánh Phanxicô Xaviê ở Chợ Lớn, một địa điểm Công giáo quan trọng giữa khu phố người Hoa. Trong ký ức phổ biến, người ta thường nói về cái chết ở Nhà thờ Cha Tam. Nhưng để chính xác, cần phân biệt: nhà thờ là nơi gắn với việc phát hiện, đầu hàng hoặc bắt giữ hai anh em Ngô Đình Diệm và Ngô Đình Nhu; còn nhiều tường thuật cho rằng họ bị giết trong xe thiết giáp M113 trên đường áp giải về Bộ Tổng tham mưu, không phải bị giết ngay trong lòng nhà thờ.

Buổi sáng 2 tháng 11 năm 1963, sau đêm ẩn náu tại Chợ Lớn, Diệm và Nhu được cho là đã đến hoặc có mặt tại khu vực Nhà thờ Cha Tam. Một số tường thuật nói họ dự lễ, một số nhấn mạnh việc họ gọi điện đầu hàng từ đây hoặc gần đây. Dù chi tiết khác nhau, điểm chung là họ không còn ở vị thế thương lượng ngang hàng. Tổng thống của ngày hôm trước giờ là người bị bao vây, trông chờ một lời cam kết an toàn từ chính những tướng lĩnh vừa lật đổ mình.
Toán bắt giữ thường được nhắc đến với tên Mai Hữu Xuân, Nguyễn Văn Nhung và Dương Hiếu Nghĩa, cùng một số sĩ quan, binh sĩ khác. Mai Hữu Xuân là tướng được cử đi dẫn giải. Nguyễn Văn Nhung là sĩ quan cận vệ thân tín của Dương Văn Minh. Dương Hiếu Nghĩa là sĩ quan thiết giáp có mặt trong một số tường thuật liên quan đến chiếc M113. Tuy nhiên, trách nhiệm cụ thể của từng người và nhất là câu hỏi ai ra lệnh giết Diệm, Nhu vẫn là một trong những điểm gây tranh luận nhất.

Các mô tả phổ biến nói rằng hai anh em bị trói hoặc khống chế trong xe thiết giáp, rồi bị bắn và bị đâm khi xe đang trên đường về Bộ Tổng tham mưu. Tin ban đầu về cái chết từng được giải thích như tự sát, nhưng cách giải thích ấy nhanh chóng bị nghi ngờ. Những dấu vết trên thi thể, lời kể của người liên quan và phản ứng bối rối của phe đảo chính khiến nhiều người cho rằng đây là một vụ ám sát sau khi bắt giữ. Từ đó, cụm từ Ngô Đình Diệm bị ám sát trở thành cách gọi thường gặp, dù tranh luận về mệnh lệnh cuối cùng chưa bao giờ hoàn toàn lắng xuống.

Có những cách giải thích khác nhau về quyết định giết hai anh em. Một cách nhìn cho rằng Dương Văn Minh, với tư cách thủ lĩnh đảo chính, ít nhất phải chịu trách nhiệm chỉ huy, dù mệnh lệnh có được nói trực tiếp hay không. Cách nhìn khác nhấn mạnh quyết định có thể nảy sinh trong vòng hẹp hoặc từ toán áp giải, khi họ sợ Diệm và Nhu còn sống sẽ trở thành điểm tụ cho phản đảo chính. Cũng có hồi ký và lời kể sau này tìm cách giảm trách nhiệm của người viết, đẩy phần tối nhất của biến cố sang người đã chết hoặc người không còn khả năng tự biện hộ. Chính vì vậy, sử gia thường phải đọc các tường thuật này với sự dè dặt.
Điều chắc hơn là cái chết ấy làm cuộc đảo chính đổi màu. Nếu Diệm và Nhu được đưa đi lưu vong, phe tướng lĩnh có thể tự trình bày mình như lực lượng thay đổi chính quyền để cứu miền Nam khỏi khủng hoảng. Nhưng khi hai người bị giết sau lời hứa an toàn, biến cố trở thành một câu hỏi đạo đức: quyền lực mới có thực sự khác quyền lực cũ không, nếu nó bắt đầu bằng một vụ sát hại tù nhân chính trị? Đối với nhiều người ủng hộ Diệm, đây là bi kịch phản bội. Đối với một số người chống Diệm lúc bấy giờ, cái chết ấy có thể bị xem là hệ quả tàn khốc nhưng cần thiết để ngăn ông trở lại. Với cái nhìn lịch sử bình tĩnh hơn, nó là dấu hiệu cho thấy chính trị miền Nam đã bước vào vùng nguy hiểm, nơi lời cam kết và mạng sống cùng trở nên mong manh.

Nhà thờ Cha Tam vì thế mang một lớp ký ức đặc biệt. Nó không chỉ là công trình tôn giáo, không chỉ là địa điểm du khách về sau tìm đến để nhìn một tấm bảng nhỏ hay một hàng ghế gắn với khoảnh khắc cuối. Nó là nơi quyền lực thế tục chạm vào không gian thiêng, nơi một tổng thống Công giáo lánh vào nhà thờ nhưng không thoát được vòng xoáy chính trị. Trong buổi sáng Chợ Lớn ấy, tiếng chuông, tiếng xe, tiếng giày lính và những lời ra lệnh đã hòa vào nhau, để lại một câu hỏi còn vọng mãi: trong một cuộc đảo chính, khi nào việc thay đổi chính quyền biến thành một vết thương không thể khép?
Sau đảo chính: kết thúc Đệ nhất Cộng hòa, khoảng trống quyền lực và ký ức lịch sử
Ngày 2 tháng 11 năm 1963 đánh dấu sự kết thúc thực tế của chính quyền Ngô Đình Diệm và của Đệ nhất Cộng hòa. Một Hội đồng Quân nhân Cách mạng xuất hiện, Dương Văn Minh trở thành nhân vật đứng đầu, Nguyễn Ngọc Thơ giữ vai trò trong chính phủ dân sự lâm thời. Trên giấy tờ, chính quyền mới hứa tự do tôn giáo, nới lỏng kiểm soát, cải thiện chiến tranh, mở ra một trật tự bớt độc đoán hơn. Trên đường phố Sài Gòn, có người vui mừng, có người nhẹ nhõm, có người im lặng vì sợ hãi, có người bắt đầu thương tiếc khi thấy cái chết đã vượt quá ranh giới chính trị.

Nhưng cuộc đảo chính không giải quyết những vấn đề nền tảng. Nó loại bỏ Diệm và Nhu, nhưng không tạo ngay một chính quyền có gốc xã hội vững chắc. Các tướng lĩnh từng liên kết để lật đổ tổng thống nhanh chóng phải đối diện câu hỏi họ muốn cai trị thế nào, chia quyền ra sao, xử lý chiến tranh, tôn giáo, viện trợ, báo chí và đối lập bằng cách nào. Một liên minh đảo chính thường được thống nhất bởi mục tiêu loại bỏ đối thủ; khi đối thủ biến mất, sự khác biệt bên trong liên minh hiện ra. Chỉ vài tháng sau, tháng 1 năm 1964, Nguyễn Khánh đảo chính lật nhóm Dương Văn Minh, mở đầu chuỗi biến động quân sự kéo dài.

Đối với Hoa Kỳ, kỳ vọng ban đầu là một chính quyền mới sẽ làm cuộc chiến hiệu quả hơn, lấy lại lòng dân sau khủng hoảng Phật giáo và giảm gánh nặng hình ảnh của Diệm. Nhưng khoảng trống quyền lực sau đảo chính lại khiến Washington phải can dự sâu hơn. Khi đồng minh không ổn định, người bảo trợ phải tư vấn nhiều hơn, viện trợ nhiều hơn, can thiệp vào nhân sự và chiến lược nhiều hơn. Từ năm 1964 đến 1965, sự leo thang của chiến tranh và vai trò trực tiếp của quân đội Hoa Kỳ đã đưa miền Nam vào một giai đoạn khác, rộng hơn và đẫm máu hơn. Vì thế, có cách nhìn cho rằng đảo chính 1963 không cứu được cuộc chiến, mà mở đầu cho thời kỳ bất ổn làm Hoa Kỳ lún sâu.
Ký ức về Ngô Đình Diệm cũng không thống nhất. Với một số người, ông là lãnh tụ quốc gia bị phản bội bởi tướng lĩnh và đồng minh Mỹ, một người có kỷ luật cá nhân, chống cộng cứng rắn, có thể đã giữ miền Nam ổn định hơn nếu còn sống. Với những người khác, sự sụp đổ của ông là hệ quả tất yếu của một chế độ gia đình trị, thiếu dân chủ, đàn áp đối lập và xử lý sai khủng hoảng tôn giáo. Với Phật giáo, năm 1963 là ký ức về hy sinh và vận động cho bình đẳng tín ngưỡng. Với nhiều tướng lĩnh, đó là khoảnh khắc họ tự nhận đã cứu quốc gia khỏi bế tắc, dù chính họ về sau cũng bị lịch sử chất vấn. Với người Sài Gòn bình thường, ký ức có thể giản dị hơn: một mùa phố xá căng như dây đàn, những ngày giới nghiêm, radio, tiếng súng, rồi tin hai ông Diệm Nhu chết lan qua từng nhà.

Muốn hiểu vì sao Ngô Đình Diệm bị đảo chính, không nên chọn một nguyên nhân duy nhất rồi bắt lịch sử đi theo nó. Khủng hoảng Phật giáo là chất xúc tác mạnh, nhưng không phải toàn bộ câu chuyện. Hoa Kỳ gây áp lực và truyền tín hiệu quan trọng, nhưng không phải lực lượng duy nhất có ý chí lật đổ. Ngô Đình Nhu và mô hình quyền lực gia đình làm chính quyền cô lập, nhưng cũng nằm trong bối cảnh một nhà nước thời chiến sợ bị phá từ trong ra ngoài. Quân đội ra tay vì bất mãn và tính toán chiến lược, nhưng cũng vì tham vọng và nỗi sợ chính trị của chính họ. Tất cả gặp nhau trong Sài Gòn năm 1963, nơi đô thị, chiến tranh và ngoại giao cùng ép một chế độ vào điểm gãy.
Bi kịch ở Nhà thờ Cha Tam nhắc rằng lịch sử không chỉ là bảng mốc và danh sách chức vụ. Nó còn là khoảnh khắc con người mất quyền lựa chọn, là lời hứa an toàn không được giữ, là chiếc xe thiết giáp rời khu nhà thờ trong buổi sáng mà sau đó mọi bên đều phải sống với hậu quả. Đảo chính Ngô Đình Diệm chấm dứt một nền cộng hòa, nhưng không chấm dứt khủng hoảng của miền Nam. Nó để lại một khoảng trống quyền lực, một chuỗi chính biến, một cuộc chiến leo thang và một ký ức chia rẽ. Nhìn lại hôm nay, có lẽ điều công bằng nhất là thấy trong đó không chỉ sự sụp đổ của một cá nhân, mà là thất bại của một trật tự không còn đủ khả năng nghe, sửa và thuyết phục xã hội trước khi súng nói thay lời.

