Từ tiếng rao tinh mơ đến chuyến xe cuối, một ngày mưu sinh ở Sài Gòn xưa không chỉ là chuỗi âm thanh và hình ảnh gợi nhớ. Đó là cách một đô thị vận hành: ai thức trước, ai đi muộn, ai bán từng gói xôi, ly cà phê, cuốc xe, tờ báo để giữ nhịp sống cho thành phố. Nhìn vào người lao động Sài Gòn xưa, ta thấy phía sau vẻ náo nhiệt của phố phường là chiến tranh, di dân, vật giá, cạnh tranh vỉa hè và những giới hạn rất thật của đời sống bình dân. Bài viết này lần theo nhịp một ngày, từ hẻm nhỏ đến chợ lớn, từ bến sông đến rạp hát, để nhớ tiếng rao Sài Gòn mà không quên bàn tay đã làm nên tiếng rao ấy.
Sài Gòn thức dậy: tiếng rao như nhịp đồng hồ của phố thị
Trước khi các đại lộ sáng hẳn, Sài Gòn đã có một lớp người thức dậy sớm hơn phần đông cư dân. Họ là người gánh xôi, người bán bánh mì, người đẩy xe hủ tiếu, người giao báo, người nhóm bếp nấu nước sôi, người chuẩn bị thùng cà phê, người chở rau cá về chợ. Thành phố lúc ấy chưa hoàn toàn ồn ào, nhưng trong hẻm đã có tiếng guốc, tiếng dép lê, tiếng bánh xe lăn nhẹ trên mặt đường, tiếng thúng mủng va vào nhau và những câu rao kéo dài qua mái hiên.

Với nhiều người lớn lên ở Sài Gòn trước 1975, tiếng rao Sài Gòn là một ký ức mạnh vì nó lặp lại gần như mỗi ngày. Tiếng rao báo hiệu buổi sáng, giờ đi học, giờ công chức ra sở, giờ các bà nội trợ mở cửa gọi hàng. Nhưng nếu chỉ xem tiếng rao như một nét duyên đô thị thì ta dễ bỏ quên điều quan trọng hơn: đó là một phương tiện bán hàng trong nền kinh tế phi chính thức, khi không phải ai cũng có cửa tiệm, bảng hiệu, vốn liếng hay chỗ ngồi trong chợ.
Người bán rong dùng giọng nói thay cho quảng cáo. Một câu rao phải đủ xa để lọt qua cửa sổ, đủ riêng để khách nhận ra món quen, đủ mềm để không làm phiền, và đủ dai để đi hết một con hẻm. Có người rao bằng tiếng Việt, có người pha giọng Hoa ở Chợ Lớn, có người giọng miền Trung, miền Bắc di cư, miền Tây sông nước. Âm thanh ấy không đồng nhất. Ở khu trung tâm quanh Bến Thành, Lê Lợi, Nguyễn Huệ, tiếng rao lẫn với tiếng xe, tiếng chuông nhà thờ, tiếng quán mở cửa. Trong hẻm lao động ở Đakao, Tân Định, Gia Định, nó sát hơn với sinh hoạt gia đình: mua nắm xôi cho con đi học, ổ bánh mì cho người đi làm, vài tờ báo cho ông chủ nhà hay người khách cà phê sáng. Về phía Chợ Lớn, tiếng rao hòa vào nhịp buôn bán sớm, xe hàng, kho vựa, mùi mì, mùi thuốc bắc, mùi khói bếp và tiếng gọi nhau giữa những người làm ăn quen mặt.

Cần phân biệt ký ức cá nhân với lịch sử có thể kiểm chứng. Một người có thể nhớ Sài Gòn qua tiếng bánh mì nóng, người khác nhớ tiếng rao chè, người khác nữa chỉ nhớ sự mệt mỏi của mẹ gánh hàng đi từ mờ đất. Những hồi ức ấy đều có giá trị, nhưng không thể đại diện cho toàn bộ thành phố. Sài Gòn thập niên 1960-1970 là đô thị chiến tranh, đô thị di dân, đô thị tiêu thụ nhanh, nơi một số khu phố có ánh đèn và hàng hóa phong phú, trong khi nhiều người khác sống bấp bênh bằng thu nhập ngày nào hay ngày đó.
Tiếng rao vì vậy vừa thân thuộc vừa gai góc. Nó cho thấy một kiểu tiêu dùng rất đô thị: người mua không cần đi xa vẫn có bữa sáng, bó rau, ly cà phê, tờ báo. Nhưng nó cũng cho thấy sự thiếu chắc chắn của người bán: đi sớm để giành khách, né mưa, né kiểm soát vỉa hè, gánh nặng trên vai và phụ thuộc vào túi tiền của từng gia đình. Đằng sau một âm thanh tưởng như nhẹ là giờ giấc khắc nghiệt, vốn nhỏ, lời mỏng và sức người hao mòn.

Khi trời sáng rõ, tiếng rao không biến mất mà chuyển vai. Nó nhường phần đầu cho hàng quán, cho chợ, cho bến xe và cho các đường phố đông người. Từ một âm thanh gọi cửa trong hẻm, mưu sinh ở Sài Gòn xưa bắt đầu hiện ra bằng món ăn cụ thể, bằng chỗ đứng trên vỉa hè và bằng những đồng tiền lẻ đổi tay trong buổi sáng.
Bữa sáng trên vỉa hè: xôi, bánh mì, cà phê và kinh tế của những gánh hàng nhỏ
Bữa sáng vỉa hè là một trong những cửa ngõ dễ thấy nhất để hiểu đời sống phố thị xưa. Sài Gòn có nhà hàng, tiệm ăn, khách sạn, quán sang, nhưng với phần lớn người đi học, đi làm, chạy xe, khuân vác hay buôn bán nhỏ, bữa sáng cần nhanh, rẻ, gần đường và đủ no. Vì vậy, gánh xôi, xe bánh mì, quán cóc cà phê, xe hủ tiếu, cháo, bánh cuốn, bánh tiêu không chỉ là hương vị; chúng là một hạ tầng mềm của đô thị.

Vỉa hè trong trường hợp này là mặt bằng kinh tế linh hoạt. Người có ít vốn không thuê nổi căn phố mặt tiền vẫn có thể mua thúng, gánh, nồi, bếp than, xe đẩy. Vị trí là tài sản quan trọng: gần trường học, gần cổng chợ, gần bến xe, gần khu công sở, gần bệnh viện hoặc trước lối vào xưởng thợ. Người bán phải hiểu giờ cao điểm của khu mình đứng. Bán xôi cho học trò cần có mặt trước tiếng trống trường; bán cà phê cho công chức cần kịp trước giờ vào sở; bán hủ tiếu cho người đi chợ phải chờ được cả khách sớm lẫn khách trễ.
Ẩm thực sáng của Sài Gòn trước 1975 phản ánh sự giao thoa văn hóa. Bánh mì mang dấu vết đô thị thuộc địa nhưng được Việt hóa bằng nhân, đồ chua, patê, thịt nguội, chả hoặc trứng tùy túi tiền. Hủ tiếu gắn với Chợ Lớn và các dòng di dân người Hoa, người Khmer, người Việt miền Tây, rồi trở thành món ăn đô thị quen thuộc. Cà phê vợt, cà phê phin, ly đá nhỏ, bàn thấp, ghế gỗ, tiếng muỗng khuấy trong ly thủy tinh tạo thành nhịp dừng ngắn giữa một buổi sáng vội. Xôi, bánh tiêu, cháo, bánh cuốn lại gần với sự tiện lợi của người lao động: cầm tay được, ăn nhanh được, đôi khi mua chịu được nếu là khách quen.

Đằng sau một ổ bánh mì hay chén hủ tiếu là lao động gia đình. Nhiều gánh hàng không phải công việc của một người riêng lẻ. Có người mẹ nấu từ khuya, người cha đẩy xe ra chỗ bán, đứa con phụ rửa ly, gói giấy, bưng tô, lấy tiền thối. Phụ nữ xuất hiện rất nhiều trong lớp kinh tế này, từ gánh xôi đến hàng chè, từ bán bánh đến cơm phần. Nhưng gọi đó là sự khéo léo hay đảm đang thôi thì chưa đủ; đó còn là gánh nặng sinh kế, nơi việc nhà và việc kiếm tiền chồng lên nhau, không có ranh giới rõ ràng về giờ nghỉ.

Khách của bữa sáng vỉa hè cũng nói nhiều về cấu trúc xã hội. Học sinh mua bánh mì trước cổng trường. Công chức ăn vội rồi lên xe vào sở. Tài xế xe lam uống cà phê đen để tỉnh đường. Phu khuân vác cần tô hủ tiếu nhiều nước cho ấm bụng. Quân nhân đi qua thành phố cũng là một phần của dòng tiêu dùng ấy trong những năm chiến tranh. Mỗi người ăn cùng một món nhưng không cùng vị thế: có người chọn vì tiện, có người chọn vì không còn lựa chọn rẻ hơn.
Vật giá là lớp nền ít lãng mạn nhất của bữa sáng. Khi giá gạo, bột, thịt, than, xăng thay đổi, người bán phải tính lại từng phần. Tăng giá thì sợ mất khách; giữ giá thì phần ăn nhỏ đi hoặc lời mỏng hơn. Người mua cũng cân nhắc: bớt ly cà phê, chia đôi ổ bánh mì, mua xôi thay món nước. Bởi vậy, bữa sáng trên vỉa hè không phải dấu hiệu của sự phong lưu phố thị. Nó là thỏa hiệp hằng ngày giữa nhu cầu, thu nhập và tốc độ sống.

Khi những gánh hàng ăn sáng vơi dần, thành phố không nghỉ. Dòng người đổ về chợ, kho hàng, bến sông và các đầu mối giao thương. Ở đó, một ngày lao động chuyển từ tiếng rao lẻ sang tiếng cân, tiếng kéo xe, tiếng trả giá và tiếng người gọi nhau trong đám đông.
Chợ, bến sông và kho hàng: nơi một ngày lao động bắt đầu bằng bốc vác, cân đong, trả giá
Muốn hiểu nghề mưu sinh Sài Gòn, không thể chỉ đứng ở mặt tiền hàng rong. Phía sau mỗi gánh rau, xe hủ tiếu, mâm bánh, sạp trái cây là một mạng lưới cung ứng rộng hơn: chợ đầu mối, bến sông, kho hàng, xe tải nhỏ, người khuân vác, người cân đong, người giao hàng, chủ vựa và tiểu thương. Thành phố ăn sáng nhờ những người thức từ khi trời còn tối, nhưng thành phố có hàng để ăn, để mặc, để bán lại là nhờ lớp lao động ít khi bước vào ký ức đẹp.

Bến Thành không chỉ là biểu tượng kiến trúc hay địa điểm du khách nhớ đến. Trong đời sống thường ngày, chợ là nơi hàng hóa được phân loại, mặc cả, chuyển tay, chia nhỏ. Một mớ rau từ vùng ven vào có thể qua tay người chở, người dỡ, người bán sỉ, người bán lẻ, rồi mới nằm trong rổ của bà nội trợ. Một thùng cá cần đá, cần người bê, cần chỗ đặt, cần người mua kịp trước khi nắng lên. Sự náo nhiệt vì thế không chỉ là âm thanh vui tai; nó là áp lực thời gian của hàng tươi, là sự căng thẳng của vốn liếng và là cuộc thương lượng không dứt giữa người bán với người mua.
Ở Chợ Lớn và chợ Bình Tây, tính chất thương mại lại có sắc thái riêng. Khu vực này gắn với mạng lưới người Hoa, tiệm buôn, kho hàng, xe chở và những mối làm ăn lâu dài. Hàng có thể đi từ kho ra sạp, từ sạp vào xe, từ xe về các chợ nhỏ hơn. Người lao động ở đây không chỉ bán lẻ; họ kéo xe hàng, bốc bao, chuyển thùng, cân gạo, khiêng vải, dọn sạp, giữ chỗ, quét rác, giao hàng. Có người biết mặt chủ hàng nhiều năm nhưng vẫn chỉ sống bằng công nhật, hôm nào đau lưng hay vắng khách là hụt tiền.

Bến sông Sài Gòn, khu bến Bạch Đằng, Khánh Hội và những kho bãi ven nước từng giữ vai trò quan trọng trong lưu chuyển hàng hóa. Trước khi đường bộ và xe tải chiếm ưu thế tuyệt đối trong cảm nhận hiện đại, sông vẫn là một trục kinh tế của thành phố. Gạo, than, củi, trái cây, cá, hàng tiêu dùng, vật liệu và nhiều thứ khác đi qua những điểm bốc dỡ. Phía trên là phố xá, tiệm buôn, quán ăn; phía dưới là mồ hôi của phu bến, người kéo xe, người dỡ hàng, người đẩy thuyền, người ngủ tạm bên kho.

Quan hệ giữa chợ chính thức và hàng rong ngoài chợ vừa cộng sinh vừa cạnh tranh. Người bán rong mua hàng từ chợ rồi đem vào hẻm, đến trường, đến bến xe. Nhờ họ, hàng hóa đi sâu vào từng khu dân cư. Nhưng chính họ cũng cạnh tranh với sạp có đóng phí, có chỗ ngồi, có quan hệ với ban chợ hoặc người quản lý. Khi trật tự đô thị được siết lại, người bán rong thường dễ bị đẩy đi hơn người có mặt bằng. Khi chợ ế, người bán lẻ chịu trước; khi hàng thiếu, chủ vựa quyết giá nhiều hơn người gánh hàng.
Lớp lao động chợ cho thấy bất bình đẳng trong tiếp cận không gian thành phố. Một sạp tốt là vốn, là quan hệ, là sự ổn định tương đối. Một góc vỉa hè là cơ hội nhưng cũng là rủi ro. Người có xe đẩy linh hoạt hơn người gánh bộ, nhưng lại cần tiền mua xe, sửa bánh, trả tiền chỗ đậu nếu có. Người phu khuân vác khỏe thì còn làm được, nhưng tuổi già đến rất sớm trên vai, lưng và đầu gối. Những dữ kiện ấy khiến chợ không chỉ là nơi đầy màu sắc, mà là một cỗ máy xã hội vận hành bằng sức người.
Khi hàng đã vào sạp, bữa đã bán xong, khách đã tỏa đi, một phần quan trọng khác của thành phố bắt đầu chạy hết công suất: giao thông. Xe lam, xích lô, taxi, xe buýt, xe đò không chỉ chở người; chúng chở theo thời gian lao động, chở theo cơ hội bán mua, và chở cả nỗi mệt nhọc của những người kiếm sống trên bánh xe.
Xe lam, xích lô, taxi và xe buýt: mưu sinh trên bánh xe giữa thành phố đông đúc
Trong ký ức đô thị Sài Gòn, xe lam xích lô thường hiện lên như những biểu tượng dễ nhận ra: tiếng máy nổ, thân xe nhỏ, người ngồi sát nhau, chiếc xích lô len qua phố, bóng tài xế nghiêng người dưới nắng. Nhưng với người chạy xe, đó trước hết là một nghề. Mỗi cuốc xe là cuộc tính toán giữa quãng đường, thời gian, giá cước, xăng dầu, bến đậu, khách quen, khách vãng lai và cả sự may rủi của đường phố thời chiến.

Xích lô đạp phù hợp những chuyến ngắn, chở người đi chợ, học sinh, người già, người có hàng lặt vặt. Xích lô máy và xe lam có khả năng chở nhiều hơn, đi xa hơn, nối khu trung tâm với Chợ Lớn, Gia Định, các chợ và bến xe. Taxi phục vụ lớp khách có khả năng chi trả cao hơn hoặc những chuyến cần nhanh, riêng. Xe buýt và xe đò mở rộng không gian di chuyển của dân đô thị, đưa người từ vùng ven vào chợ, vào trường, vào bệnh viện, vào nơi làm. Mỗi phương tiện tạo ra một kiểu tiếp xúc xã hội khác nhau: ngồi chung, trả giá, chen chúc, nói chuyện, im lặng, chờ đợi.
Người chạy xe không chỉ chở khách. Họ chở bao gạo, thúng rau, kiện vải, thùng nước đá, học trò, người bệnh, bà mẹ bồng con, người lính về phép, người đi xem hát, tiểu thương mang hàng ra chợ. Trên xe, thành phố thu nhỏ lại: công chức áo sơ mi, bà bán hàng tay còn mùi cá, học sinh ôm cặp, quân nhân, người nhà quê mới lên, người thành thị rành đường. Tài xế nghe đủ chuyện: giá thịt ngoài chợ, phim mới ở rạp, tin chiến sự, tin đình công, tin nhà ai có đám cưới, đám tang.

Thu nhập của tài xế phụ thuộc vào nhiều yếu tố hơn vẻ ngoài của một cuốc xe. Tuyến đường đông khách nhưng cũng đông cạnh tranh. Bến gần chợ, rạp, bệnh viện, trường học có khách đều hơn nhưng có thể bị giành chỗ. Giá xăng tăng làm mỗi chuyến xe trở nên khó tính hơn. An ninh đường phố, kiểm soát giao thông, giờ giấc, mưa ngập, tai nạn, hư máy đều có thể ăn mất tiền lời. Với người đạp xích lô, sức người là vốn chính; nhưng sức ấy không bền mãi. Một ngày nắng gắt ở Sài Gòn có thể bắt đầu bằng hy vọng đủ tiền chợ và kết thúc bằng đôi chân rã rời.
Các tuyến đường như Lê Lợi, Nguyễn Huệ, Trần Hưng Đạo, khu quanh Bến Thành, Chợ Lớn, các bến xe và bến tàu là những sân khấu thường ngày của nghề chạy xe. Ở đó, giao thông không phải khái niệm quy hoạch khô khan mà là đời sống trực tiếp. Đường rộng hay hẹp quyết định xe có quay đầu dễ không. Kẹt xe làm khách bực và tài xế mất chuyến. Bụi đường bám vào áo, tiếng còi trộn tiếng máy, tiếng gọi khách, tiếng thắng gấp. Trong nhịp ấy, nghề mưu sinh Sài Gòn hiện ra không tách khỏi tốc độ đô thị hóa.

Cũng cần nói đến mặt trái của hình ảnh phương tiện cổ. Ngày nay, xe lam hay xích lô dễ được nhìn bằng con mắt hoài niệm, như một phần duyên dáng đã mất. Nhưng trong đời sống trước 1975, đó là lao động nặng nhọc, cạnh tranh khốc liệt và có khi bị xem là gây lộn xộn đô thị. Người chạy xe có thể là người di cư, người thất nghiệp chuyển nghề, cựu quân nhân, người nghèo không có vốn mở quán. Họ ở giữa thành phố nhưng ít sở hữu thành phố; đường phố là nơi kiếm sống, cũng là nơi dễ bị xua đuổi, phạt vạ hay gặp rủi ro.
Đến gần trưa, bánh xe vẫn quay nhưng thành phố đổi nhịp. Các công sở đóng cửa nghỉ, trường học tan buổi, xưởng thợ tạm ngừng tiếng máy. Một lớp mưu sinh khác xuất hiện quanh giờ nghỉ: cơm phần, nước mía, đánh giày, bán báo, sửa xe, cắt tóc, giữ xe. Đó là Sài Gòn lao động giữa ban ngày, ít rực rỡ hơn phố đêm nhưng bền bỉ không kém.
Giữa trưa: công sở, xưởng thợ, trường học và những nghề phục vụ quanh giờ nghỉ
Giữa trưa Sài Gòn có cái nắng riêng: nắng dội xuống mái tôn, hắt lên mặt đường, làm ly nước đá trở thành nhu cầu hơn là thú vui. Khi công chức rời bàn giấy, học sinh ùa ra cổng trường, thợ xưởng tìm chỗ ngồi ăn, bệnh nhân và thân nhân chen quanh khu bệnh viện, những nghề dịch vụ nhỏ bước vào giờ quan trọng trong ngày. Đây là lớp đời sống cho thấy Sài Gòn trước 1975 không chỉ là thành phố của nhạc, phim, quán cà phê và bảng hiệu; nó còn là đô thị của bữa cơm bình dân, miếng giẻ đánh giày, cây bơm xe, sạp báo và chiếc kéo cắt tóc vỉa hè.

Cơm phần và cơm bình dân sống nhờ nhịp cố định của người đi làm. Người bán phải nấu đủ sớm, giữ đồ ăn không hư, chia phần sao cho khách thấy xứng tiền mà vẫn còn lời. Nước mía, nước đá, thuốc lá lẻ, cà phê, trà đá phục vụ nhu cầu nhỏ nhưng liên tục. Người sửa xe đạp, xe máy chọn góc có bóng mát, gần trường hoặc công sở; một chiếc ruột xe thủng giữa trưa có thể đem lại bữa cơm cho người thợ. Người đánh giày ngồi thấp hơn khách, với hộp gỗ, bàn chải, xi, giẻ lau; công việc ấy đòi hỏi sự nhanh nhẹn, chịu nhẫn và thường gắn với lao động trẻ em hoặc thiếu niên.
Mối quan hệ giữa người bán và khách quen ở tầng này khá đặc biệt. Không phải quan hệ xa lạ thuần túy, cũng chưa hẳn thân tình gia đình. Một ông công chức có thể ăn cùng quán cơm nhiều tháng, để người bán biết ông thích nước mắm ít cay. Một thầy giáo mua báo ở một sạp quen mỗi sáng và đổi vài câu về tin tức. Một tài xế gửi xe, uống nước, châm thuốc, nghe chuyện ở cùng góc phố. Những mối quen ấy giúp người bán giữ khách trong một thị trường cạnh tranh, đồng thời tạo cảm giác khu phố có trật tự riêng, dù trật tự ấy rất mong manh.

Bán báo là một nghề đáng chú ý vì nó nối kinh tế nhỏ với đời sống truyền thông. Sài Gòn trước 1975 có một không gian báo chí sôi động, nhiều nhật báo, tuần báo, tạp chí, báo văn nghệ, báo học trò, báo điện ảnh. Người bán báo không tạo ra tin tức nhưng đưa tin tức đến tay người đọc: công chức, học sinh, chủ quán, khách cà phê, người đi xe. Một sạp báo vì thế không chỉ bán giấy in; nó là nơi người ta nhìn tiêu đề, bàn chuyện thời cuộc, hỏi phim, mua truyện, xem hình ca sĩ, diễn viên. Trong thành phố chiến tranh, tin tức vừa là nhu cầu vừa là nỗi bất an.

Không nên nhìn những nghề này như nét duyên nghèo vô hại. Lao động trẻ em trong các nghề đánh giày, bán báo, phụ quán, giao hàng là một vấn đề xã hội, dù ký ức về sau đôi khi làm mềm nó thành hình ảnh lanh lợi của phố cũ. Một cậu bé đánh giày biết nói chuyện khéo, biết chạy tránh mưa, biết nhớ mặt khách không vì thành phố lãng mạn, mà vì em phải sống sớm hơn tuổi. Một cô bé phụ quán nước có thể vừa bán hàng vừa trông em nhỏ, vừa nghe tiếng trường học gần đó mà không còn học đều. Lịch sử đời thường cần sự tôn trọng ấy: thấy năng lực sinh tồn nhưng không biến cơ cực thành trang trí.
Giữa trưa cũng cho thấy sự cạnh tranh của hàng thủ công và dịch vụ nhỏ với tiêu dùng hiện đại hơn. Hàng nhập, hàng công nghiệp, tiệm có bảng hiệu, dịch vụ có mặt bằng dần tạo áp lực lên người làm nghề vỉa hè. Nhưng vì thành phố còn nhiều người thu nhập thấp, dịch vụ nhỏ vẫn cần thiết. Nó lấp vào những khoảng mà kinh tế chính thức không với tới: một chiếc ghế thấp, một bơm xe, một thau nước đá, một nồi cơm, một tờ báo gấp đôi. Đến chiều, khi nắng dịu và đám đông tan sở bắt đầu chảy về các đường phố, lớp kinh tế này lại chuyển mình sang giải trí, ăn quà, hẹn hò và những cuộc mưu sinh dưới ánh đèn.
Chiều xuống: hàng rong, rạp hát, quán nước và nền kinh tế giải trí bình dân
Buổi chiều làm Sài Gòn đổi màu. Ánh nắng nghiêng trên hàng cây, bảng hiệu bắt đầu sáng, các rạp chiếu bóng chuẩn bị đón suất tối, quán nước kê thêm ghế, xe chè, xe kem, xe bò bía, hàng ốc, cháo khuya, hủ tiếu đêm tìm chỗ đứng. Nếu buổi sáng gắn với nhu cầu thiết yếu thì chiều tối mở ra nhu cầu khác: gặp bạn, hẹn hò, xem phim, nghe nhạc, ăn quà, kéo dài một ngày lao động bằng vài giờ giải trí. Nhưng ngay trong vui chơi cũng có mưu sinh.

Quanh các rạp chiếu bóng, phòng trà, sân khấu cải lương, bến xe và chợ chiều, có một hệ sinh thái nghề phụ trợ. Người bán thuốc lá lẻ, đậu phộng rang, nước ngọt, bánh kẹo, vé chợ đen nếu có, người giữ xe, người chạy xích lô chờ khách tan suất, người bán báo điện ảnh, người dán bích chương, người khuân phông màn, người bán hàng ăn khuya. Trung tâm như khu Lê Lợi, Nguyễn Huệ, Eden, Rex hay những rạp lớn có một kiểu khách; các rạp hạng hai, rạp khu Chợ Lớn, rạp ở vùng ven lại có kiểu khách khác. Cùng là đi xem phim, nhưng khả năng chi trả và cách tiêu dùng không giống nhau.
Sài Gòn trước 1975 có đời sống văn hóa đại chúng phát triển: tân nhạc, cải lương, điện ảnh, báo chí, bích chương, đĩa nhạc, phòng trà. Điều đó tạo thêm công việc cho nhiều người không đứng trên sân khấu. Một tấm bích chương phim có thể kéo khách đến rạp; dòng khách ấy lại nuôi người bán nước trước rạp, người giữ xe, người chạy xe đêm. Một đêm cải lương đông khán giả có thể giúp hàng cháo bán thêm vài chục tô. Một ca sĩ nổi tiếng làm phòng trà sáng đèn, nhưng sau ánh đèn là người bưng nước, người soát vé, người dọn bàn, người đạp xích lô đợi khách về.

Giải trí bình dân khác giải trí trung lưu ở chỗ nó ít nghi thức hơn và gắn chặt với đường phố hơn. Một ly nước mía, bịch đậu phộng, dĩa bò bía, chén chè, tô cháo khuya có thể là phần thưởng nhỏ sau ngày làm việc. Học sinh ăn quà sau giờ học. Người nội trợ ghé chợ chiều mua vội bó rau, con cá, ít thịt. Tài xế tranh thủ bữa khuya giữa hai chuyến. Người lính xa nhà tìm một suất phim, một quán nước, một khoảng ồn ào để quên vài giờ bất định. Những tiêu dùng nhỏ ấy tạo sinh kế cho người bán hàng nhưng cũng phụ thuộc rất nhiều vào an ninh, giờ giấc, thời tiết và túi tiền của khách.

Không thể chỉ dựng Sài Gòn đêm như một chuỗi ánh đèn hoa lệ. Đêm thành phố có phòng trà và cũng có gánh hàng khuya. Có người ăn tối sau buổi xem hát, cũng có người bán đến mỏi chân mới đủ tiền chợ hôm sau. Có tiếng nhạc, tiếng máy chiếu, tiếng vỗ tay, và có tiếng thở dài khi hàng ế vì mưa, vì đường vắng, vì biến động chính trị, vì nỗi sợ an ninh. Trong bối cảnh chiến tranh, đêm đô thị không bao giờ hoàn toàn vô tư. Giải trí là nhu cầu thật, nhưng sự bất trắc cũng là nền thật.
Chính ở phần chiều tối này, ký ức đô thị Sài Gòn dễ trở nên đẹp nhất và cũng dễ bị đơn giản hóa nhất. Người ta nhớ rạp hát, đèn màu, tiếng xe, quán nước, tà áo, bảng hiệu. Nhưng nếu nhìn kỹ, những hình ảnh ấy được chống đỡ bởi người lao động vô danh. Họ không luôn có mặt trong khung hình trung tâm, nhưng nếu không có họ, phố đêm không thể vận hành. Để hiểu trọn vẹn hơn, cần đưa một ngày mưu sinh ấy vào bóng lớn hơn của thời đại: chiến tranh, di dân, vật giá và những bất trắc xã hội trước 1975.
Mưu sinh trong bóng chiến tranh: di dân, vật giá, quân nhân và những bất trắc của đời sống đô thị
Nói về mưu sinh ở Sài Gòn xưa mà tách khỏi chiến tranh là chỉ kể một nửa câu chuyện. Sài Gòn trước 1975, đặc biệt từ thập niên 1960 đến đầu thập niên 1970, là một đô thị tăng trưởng nhanh trong hoàn cảnh bất thường. Dân cư từ nhiều vùng đổ về vì chiến tranh, vì tìm việc, vì học hành, vì an ninh, vì hy vọng đổi đời. Thành phố mở rộng, vùng ven đông lên, chợ tạm mọc thêm, nhà trọ chật hơn, nghề bán rong và lao động thời vụ có thêm người tham gia nhưng cũng thêm cạnh tranh.

Di dân làm thay đổi nhu cầu của thành phố. Người mới đến cần chỗ ở rẻ, cần cơm bình dân, cần xe đi lại, cần chợ gần, cần việc làm không đòi hỏi vốn lớn. Vì thế, kinh tế phi chính thức phát triển như một cách hấp thụ lao động. Một người phụ nữ mất ruộng hoặc rời quê có thể bán xôi, bán chè, gánh rau. Một thanh niên chưa có nghề có thể chạy xe, bốc vác, phụ quán. Một gia đình thuê nhà trong hẻm có thể biến hiên nhà thành quán nước. Những cách xoay xở ấy cho thấy sức sống của dân đô thị, nhưng cũng phản ánh thiếu an sinh và thiếu việc làm ổn định.
Hiện diện quân sự và chiến tranh tạo ra những dòng tiêu dùng khác nhau. Quân nhân, nhân viên, người làm trong các dịch vụ liên quan đến đô thị thời chiến góp phần làm một số khu vực có sức mua mạnh hơn. Hàng viện trợ, hàng nhập, hàng tiêu dùng mới, nhu cầu giải trí và dịch vụ tạo cơ hội cho một số nghề. Nhưng cùng lúc, chiến tranh đem đến bất ổn an ninh, đứt gãy gia đình, người tị nạn, trẻ em lao động, thương phế binh, góa phụ, người mất quê. Cùng một thành phố, có người kiếm được tiền nhờ dòng tiêu dùng thời chiến, có người bị đẩy ra vỉa hè vì chiến tranh lấy mất sinh kế cũ.

Tết Mậu Thân 1968 là một mốc cho thấy chiến tranh có thể đi thẳng vào không gian đô thị. Sau những biến động như vậy, người lao động bình dân thường chịu tác động sớm: chợ gián đoạn, đường bị kiểm soát, khách ít ra ngoài, hàng hóa khó lưu thông, giá cả chao đảo. Đầu thập niên 1970, vật giá và sức mua tiếp tục là nỗi lo lớn. Người bán nhỏ không có nhiều khả năng dự trữ hàng; vốn quay hằng ngày nên chỉ một đợt tăng giá gạo, than, xăng, thịt, bột cũng đủ làm thay đổi phần ăn và tiền lời.
Những bất trắc thường ngày không kém quan trọng. Người bán rong có thể bị dẹp khỏi vỉa hè, mất chỗ tốt, bị mưa làm hỏng hàng, bị bệnh mà không có người thay. Tài xế có thể gặp tai nạn, bị hư xe, bị tranh khách. Phu bốc vác có thể chấn thương lưng. Trẻ bán báo có thể bị cuốn vào đường phố quá sớm. Phụ nữ bán khuya đối mặt với rủi ro an ninh và định kiến xã hội. Giờ giới nghiêm hoặc các biện pháp kiểm soát trong từng thời điểm, từng khu vực có thể làm đêm phố ngắn lại, kéo theo bữa mưu sinh ngắn hơn.

Cần giữ cái nhìn cân bằng. Không phải mọi người Sài Gòn trước 1975 đều nghèo khổ, và cũng không phải mọi ký ức về thành phố đều bị chiến tranh phủ bóng hoàn toàn. Đã có những khu phố sung túc, trường học tốt, tiệm buôn phát đạt, gia đình ổn định, đời sống văn hóa phong phú. Nhưng cũng không thể vì những hình ảnh đẹp ấy mà quên các khu lao động, chợ tạm, nhà trọ, trẻ em làm thuê, phụ nữ gánh hàng và người chạy xe kiệt sức. Chiến tranh tác động khác nhau lên từng tầng lớp, từng nghề, từng khu vực; lịch sử nghiêm túc phải để các khác biệt ấy cùng tồn tại.
Khi nhìn từ góc ấy, tiếng rao không còn là âm thanh lơ lửng ngoài thời cuộc. Nó là kết quả của di dân, thiếu việc làm, nhu cầu tiêu dùng nhanh, khả năng xoay xở của gia đình bình dân và áp lực của một đô thị lớn trong chiến tranh. Tiếng rao có thể làm ta nhớ nhà, nhớ hẻm, nhớ bữa sáng. Nhưng nó cũng nhắc rằng có người đã phải rao cả đời để người khác có thứ mà nhớ.
Chuyến xe cuối và phần còn lại của ký ức: nhớ tiếng rao mà không quên người lao động
Cuối ngày, thành phố chậm lại nhưng không im hẳn. Chợ dọn rác, sạp phủ bạt, người bán đếm tiền lẻ, xe lam chở những lượt khách muộn, xích lô còn đứng ở góc rạp hay bến xe, quán nước xếp ghế, gánh hàng quay về hẻm hoặc nhà trọ. Một ngày mưu sinh ở Sài Gòn xưa kết thúc không bằng một đường gạch rõ ràng, vì nhiều người nghỉ lúc người khác bắt đầu ngủ, và nhiều người vừa về đến nhà đã phải chuẩn bị cho buổi sớm hôm sau.

Vòng đời ấy bắt đầu bằng xôi, bánh mì, cà phê, báo sáng; đi qua chợ, bến sông, kho hàng; chạy trên bánh xe lam, xích lô, taxi, xe buýt; dừng lại ở cơm trưa, nước mía, đánh giày, sửa xe, sạp báo; rồi sáng đèn quanh rạp hát, quán nước, hàng ăn khuya. Mỗi lớp mưu sinh có thời điểm, khách hàng, rủi ro và kỹ năng riêng. Người bán rong cần giọng rao và sức đi. Người tiểu thương cần quan hệ hàng hóa. Người tài xế cần đường, xe và sự tỉnh táo. Người bán báo cần nhanh tay, nhớ đầu báo, đọc nét mặt khách. Người bán đêm cần chịu được mệt và bất an.
Vì sao tiếng rao trở thành ký ức đô thị mạnh đến vậy? Trước hết vì nó lặp lại. Những gì lặp mỗi ngày thường lặng lẽ đi vào trí nhớ: tiếng rao buổi sáng, mùi cà phê, tiếng xe qua hẻm, ánh đèn rạp, tiếng chổi quét chợ tàn. Thứ hai, tiếng rao gắn với gia đình. Nó không chỉ vang ngoài đường; nó đi qua bếp, bàn ăn, cặp sách, giấc ngủ trưa, hiên nhà, túi tiền của mẹ. Thứ ba, tiếng rao có tính địa phương rất rõ. Mỗi khu có âm thanh, món ăn, giờ giấc và người quen khác nhau. Vì thế, không có một Sài Gòn duy nhất trong ký ức, mà có nhiều Sài Gòn chồng lên nhau.

Giới hạn của ký ức cũng nằm ở đó. Người sống ở trung tâm có thể nhớ một thành phố khác người ở vùng ven. Người thuộc gia đình khá giả nhớ rạp phim, tiệm bánh, trường học, đại lộ; người lao động nhớ tiền chợ, giá gạo, những hôm ế hàng, chỗ ngủ chật. Trẻ em nhớ tiếng kem, tiếng bò bía, tiếng bán báo như trò vui; người mẹ bán hàng có thể nhớ cùng âm thanh ấy như tiếng gọi của lo toan. Người đến Sài Gòn vì chiến tranh nhớ khác người sinh ra trong khu phố yên ổn hơn. Bởi vậy, khi nói ký ức đô thị Sài Gòn, cần chấp nhận tính nhiều mặt của nó.
Ảnh tư liệu, hồi ký, báo chí cũ, bản đồ đô thị, phỏng vấn nhân chứng đều có thể giúp ta dựng lại đời sống ấy, nhưng mỗi loại tư liệu có giới hạn. Ảnh thường giữ một khoảnh khắc đẹp hoặc lạ, ít khi cho biết giá cả, thu nhập, sự mệt nhọc sau khung hình. Hồi ký giàu cảm xúc nhưng phụ thuộc tuổi tác và vị trí xã hội của người nhớ. Báo chí ghi nhận thời cuộc nhưng cũng mang khuynh hướng riêng. Vì vậy, viết về hàng rong Sài Gòn hay xe lam xích lô cần đặt ký ức bên cạnh bối cảnh, đặt hoài niệm bên cạnh cấu trúc xã hội.

Nhìn lại một ngày mưu sinh ở Sài Gòn xưa, điều đáng nhớ không chỉ là thành phố từng có tiếng rao hay phương tiện cũ. Điều đáng nhớ hơn là những người bình dân đã làm thành phố hoạt động bằng sức lao động nhỏ bé nhưng bền bỉ. Họ không luôn để lại tên tuổi. Họ có thể chỉ còn trong một bức ảnh mờ, một câu kể của con cháu, một âm thanh ai đó bắt chước lại trong buổi chiều. Nhưng chính họ nối bếp nhà với chợ, nối hẻm với đại lộ, nối bến sông với bàn ăn, nối rạp hát với chuyến xe khuya.
Hoài niệm, nếu có trách nhiệm, không nên biến người lao động thành phông nền dễ thương cho một quá khứ sạch sẽ. Sài Gòn trước 1975 có ánh sáng và bóng tối, có tự do tiêu dùng và bất ổn chiến tranh, có duyên dáng vỉa hè và bất bình đẳng mặt bằng, có tiếng rao thân thuộc và những cuộc đời mỏi mệt. Nhớ tiếng rao là nhớ một âm thanh của thành phố; hiểu tiếng rao là nhìn thấy con người đã bước qua thành phố ấy từ tinh mơ đến chuyến xe cuối, mang theo gánh hàng, hộp đồ nghề, bàn tay chai và hy vọng đủ sống cho ngày mai.

