Ở Sài Gòn trước 1975, một tấm thẻ căn cước không chỉ nằm trong bóp da của người lớn hay trong ngăn kéo tủ thờ của gia đình. Nó đi theo người ta qua cổng trường, sở làm, bến xe, khách sạn, trạm gác và những buổi khai báo ở phường, khóm. Khi chiến tranh kéo dài, dân cư đổ về đô thị, căn nhà nhỏ trong hẻm có thể chứa nhiều lớp thân nhân, người trọ, người ở nhờ, người mới chạy loạn; vì vậy câu hỏi ai là ai, ở đâu, thuộc gia đình nào trở thành một vấn đề hành chính lẫn an ninh. Nhìn vào thẻ căn cước trước 1975, sổ gia đình và thủ tục tạm trú, ta không chỉ thấy giấy tờ, mà thấy cách một đô thị vừa mở cửa, vừa quá tải, vừa bị chiến tranh siết chặt cố gắng tự nhận diện chính mình.

Thẻ căn cước trước 1975 không chỉ là giấy tờ: bối cảnh Sài Gòn trong một đô thị thời chiến
Thẻ căn cước trước 1975 cần được đặt trong khung cảnh rộng hơn của Sài Gòn trước 1975: một thủ đô chính trị của Việt Nam Cộng hòa, một trung tâm thương mại và giáo dục, đồng thời là nơi chiến tranh từ nông thôn, vùng ven và các chiến trường xa liên tục vọng vào. Những con đường Lê Lợi, Tự Do, Nguyễn Huệ, Trần Hưng Đạo, những khu chợ Bến Thành, Chợ Lớn, Tân Định, Bàn Cờ hay Phú Nhuận không chỉ là không gian tiêu dùng và đi lại. Đó còn là mạng lưới địa chỉ, số nhà, quận, phường, khóm, nơi con người được ghi nhận, kiểm tra, xác nhận và đôi khi bị nghi ngờ.

Dân số Sài Gòn tăng nhanh trong hai thập niên 1950-1970, nhưng mọi con số đều cần đọc thận trọng vì phạm vi thống kê khác nhau. Có khi tài liệu nói riêng Đô thành Sài Gòn; có khi cộng cả Chợ Lớn, Gia Định, Biên Hòa hoặc vùng đô thị mở rộng. Nhìn chung, sau đợt di cư 1954-1955 từ miền Bắc, Sài Gòn-Gia Định đã phình ra nhanh. Đến thập niên 1960, đặc biệt sau khi chiến tranh leo thang từ năm 1965 và sau Tết Mậu Thân 1968, đô thị này tiếp tục hút người từ các tỉnh: học sinh, sinh viên, công chức, quân nhân, thân nhân quân nhân, người buôn bán nhỏ, người chạy nạn, người tìm việc, bệnh nhân cần bệnh viện lớn. Đến đầu thập niên 1970, vùng Sài Gòn-Gia Định thường được mô tả như một khối đô thị hơn ba triệu dân, và sau tháng 4 năm 1975, quy mô Sài Gòn-Gia Định được ghi nhận xấp xỉ ba triệu rưỡi người theo cách tính địa giới mới.
Trong một thành phố lớn chậm rãi, giấy tờ có thể chỉ phục vụ hộ tịch, thuế khóa, học bạ, thương mại, bưu điện. Nhưng trong một đô thị thời chiến, giấy tờ mang thêm tầng nghĩa khác. Chính quyền cần biết người nào thường trú, người nào tạm trú, ai mới đến từ tỉnh, ai thuộc tuổi quân dịch, ai đang thuê phòng, ai ở nhờ nhà thân nhân, ai có nghề nghiệp rõ ràng, ai không có giấy tờ đầy đủ. Từ đó, thẻ căn cước, sổ gia đình và khai báo tạm trú trở thành ba lớp quản lý khác nhau nhưng nối vào nhau: cá nhân, gia đình và chỗ ở.

Đô thành Sài Gòn là một đơn vị hành chính riêng, nằm cạnh và gắn chặt với tỉnh Gia Định. Dưới đô thành là các quận; dưới quận là phường, khóm. Ở Gia Định và các tỉnh lân cận, đơn vị xã, ấp vẫn giữ vai trò quan trọng. Sự phân biệt này không phải chuyện tên gọi khô khan: nó quyết định người dân đến đâu xin giấy, ai xác nhận cư trú, cơ quan nào ghi hộ tịch, cảnh sát địa phương nào có trách nhiệm nắm tình hình. Một người ở Quận 3 nhưng làm việc ở Chợ Lớn, có thân nhân tại Phú Nhuận, quê quán ở Mỹ Tho và thỉnh thoảng về tỉnh, có thể hiện diện trong nhiều tầng hồ sơ khác nhau.
Đời sống đô thị Sài Gòn vì thế không thể được hiểu như một không gian tự do hoàn toàn, nơi ai muốn đến ở đâu cũng không bị hỏi. Nhưng cũng không nên giản lược mọi giấy tờ thành công cụ đàn áp. Hành chính đô thị VNCH, giống nhiều nhà nước hiện đại khác, cần hồ sơ để cấp giấy tờ, quản lý hộ tịch, tổ chức trường học, bầu cử, quân dịch, thuế vụ, y tế và trật tự công cộng. Vấn đề là chiến tranh làm cho chức năng dân sự ấy bị an ninh hóa: một tấm thẻ mất, một địa chỉ không rõ, một người trọ chưa khai báo có thể trở thành lý do để bị xét hỏi.

Bài viết này vì vậy không xem giấy tờ như vật chết. Mỗi dòng họ tên, nguyên quán, trú quán, số căn cước, tên chủ hộ hay xác nhận tạm trú đều là dấu vết của một quan hệ: giữa cá nhân và nhà nước, giữa gia đình và địa chỉ, giữa người mới đến và đô thị tiếp nhận. Trong tiếng ồn của xe lam, xe gắn máy, loa phóng thanh, tiếng rao hàng rong và tiếng còi giới nghiêm, quản lý cư trú miền Nam là một hạ tầng âm thầm nhưng bền bỉ, vừa giúp thành phố vận hành, vừa làm lộ ra những vết nứt của nó.
Từ khai sinh đến thẻ căn cước: một công dân được ghi nhận trong hồ sơ ra sao?
Trước khi có thẻ căn cước, một con người thường đã bước vào hồ sơ qua khai sinh. Giấy khai sinh, trích lục khai sinh, chứng chỉ thế vì khai sinh, hôn thú, khai tử là lớp hộ tịch căn bản, do cơ quan dân sự địa phương ghi nhận. Thẻ căn cước là một lớp khác: nó không thay thế khai sinh, nhưng dựa vào chuỗi chứng minh nhân thân ấy để tạo nên giấy tùy thân có thể mang theo người.


Một thẻ căn cước Việt Nam Cộng hòa thường có các thông tin nhân thân căn bản: họ tên, ngày sinh, nơi sinh hoặc nguyên quán, trú quán hay địa chỉ, số thẻ, ảnh chân dung, chữ ký, dấu lăn tay hoặc đặc điểm nhận dạng, ngày cấp và cơ quan cấp. Không nên nói như thể chỉ có một mẫu thẻ duy nhất cho toàn bộ giai đoạn 1955-1975. Đệ nhất Cộng hòa và Đệ nhị Cộng hòa có những thay đổi về tổ chức cảnh sát, về mẫu biểu, về cách in ấn và về mức độ hoàn chỉnh của hồ sơ. Thẻ của một công dân ở Sài Gòn cũng có thể khác thẻ cấp tại tỉnh về hình thức, cơ quan đóng dấu, độ mới cũ hoặc chi tiết hành chính.
Điều quan trọng là thẻ căn cước biến một người thành một đơn vị có thể nhận diện trong không gian công cộng. Muốn đi thi, xin học, vào một số cơ quan, nhận việc, làm thủ tục lương bổng, giao dịch tài sản, đi lại qua trạm kiểm soát hoặc khai báo chỗ ở, người ta thường cần một giấy tờ chứng minh tuổi tác và nhân thân. Với nam thanh niên, số tuổi trên giấy càng nhạy cảm vì liên quan đến quân dịch, hoãn dịch, miễn dịch hoặc các hình thức động viên. Sau năm 1968, khi chính quyền VNCH ban hành những biện pháp tổng động viên trong bối cảnh Tết Mậu Thân và chiến tranh mở rộng, giấy tờ tuổi tác, địa chỉ và nghề nghiệp càng có ý nghĩa thực tế.

Cơ quan cảnh sát, đặc biệt hệ thống Cảnh sát Quốc gia được tổ chức lại trong thập niên 1960, đóng vai trò đáng kể trong việc cấp phát và kiểm soát căn cước. Nhưng bên dưới chức năng cảnh sát vẫn có lớp hộ tịch dân sự: khai sinh ở đâu, cha mẹ là ai, đã kết hôn hay chưa, địa chỉ hiện tại có được xác nhận không. Một người có thẻ căn cước không chỉ có hình ảnh trên giấy; phía sau đó là một chuỗi giấy tờ khác, từ xã, phường, quận, nhà thờ, bệnh viện, trường học hoặc gia đình.
Các vấn đề thường gặp cũng bắt đầu từ chuỗi giấy tờ này. Năm sinh có thể bị khai sai vì tập quán ghi nhớ tuổi âm lịch, vì chiến tranh làm thất lạc giấy khai sinh, vì gia đình ở tỉnh chuyển lên Sài Gòn nhưng hồ sơ gốc còn ở quê. Có người dùng chứng chỉ thế vì khai sinh để thay thế bản chính; có người phải xin trích lục; có người mất giấy khi chạy loạn, cháy nhà, dời chỗ ở. Trong xã hội thời chiến, giấy tờ giả, mượn giấy, sửa tuổi, sửa địa chỉ không phải chuyện không thể có; nhưng cũng cần thận trọng để không biến mọi người không đủ giấy thành người gian dối. Nhiều trường hợp chỉ đơn giản là nghèo, ly tán, không biết thủ tục hoặc bị hoàn cảnh đẩy ra ngoài vùng hồ sơ đầy đủ.
Thẻ căn cước vì thế vừa là công cụ bảo vệ vừa là công cụ ràng buộc. Nó giúp người dân chứng minh mình là ai trong một thành phố đông lạ mặt. Nhưng chính vì nó trở thành chuẩn mực nhận diện, người mất thẻ hoặc chưa được cấp thẻ lại dễ rơi vào trạng thái mong manh. Trong cái bóp nhỏ của một người đi xe đò từ miền Tây lên bến Petrus Ký, tấm thẻ căn cước có thể là vé vào thành phố hợp pháp; mất nó, thành phố bỗng trở nên đầy câu hỏi.
Sổ gia đình VNCH: quản lý cư trú qua đơn vị gia đình chứ không chỉ từng cá nhân
Nếu thẻ căn cước đặt cá nhân trước nhà nước, sổ gia đình VNCH đặt cá nhân vào một đơn vị thân thuộc: gia đình, chủ hộ, địa chỉ, quan hệ vợ chồng, con cái, người phụ thuộc. Đây là điểm rất quan trọng khi đọc quản lý cư trú miền Nam. Nhà nước không chỉ hỏi một người tên gì; nhà nước còn hỏi người ấy thuộc nhà nào, ở với ai, có quan hệ thế nào với người đứng tên, có sinh, cưới, chết, chuyển đi, nhập về ra sao.

Sổ gia đình không nên bị đồng nhất máy móc với hộ khẩu sau 1975. Cả hai đều liên quan đến hộ gia đình và cư trú, nhưng bối cảnh chính trị, cơ chế kinh tế và chức năng xã hội khác nhau. Trong miền Nam trước 1975, sổ gia đình gắn với hộ tịch, chứng nhận thân nhân, xác nhận địa chỉ, thủ tục học hành, tài sản, quân dịch và các quan hệ hành chính thường ngày. Nó giúp một đứa trẻ vào trường có căn cứ về cha mẹ; giúp một người chứng minh hôn nhân hoặc quan hệ thừa kế; giúp chính quyền biết căn nhà ấy có bao nhiêu người thường xuyên cư trú. Nhưng nó không vận hành trong cơ chế phân phối lương thực bao cấp kiểu hộ khẩu về sau.
Người đứng tên chủ gia đình thường là nam giới trưởng thành, phản ánh trật tự gia đình và quan niệm xã hội của thời đó. Phụ nữ, trẻ em, người giúp việc, người ở nhờ hoặc thân nhân từ tỉnh vào có thể xuất hiện trong hồ sơ qua quan hệ với chủ hộ. Cách ghi này giúp hành chính thuận tiện, nhưng cũng cho thấy quyền lực gia đình không phân bố đều. Ai đứng tên? Ai được ghi là vợ, con, thân nhân? Ai chỉ là người phụ thuộc? Ai ở lâu trong nhà nhưng không có tên? Một tờ sổ nhỏ vì vậy chứa trong nó cả cấu trúc xã hội của gia đình đô thị.

Trong những khu nhà phố ổn định, việc ghi nhận gia đình có thể tương đối rõ: một căn nhà, một chủ hộ, vợ con, người thân. Nhưng Sài Gòn thời chiến không chỉ có nhà phố mặt tiền, biệt thự hay cư xá công chức. Nó có những căn gác lửng chia phòng, những nhà trọ sau chợ, những hẻm sâu ở Bàn Cờ, Xóm Chiếu, Cầu Kho, những khu ven kênh Nhiêu Lộc, Tàu Hủ, những gia đình quân nhân đổi chỗ ở theo đơn vị, những người từ tỉnh lên tá túc nhà bà con. Trong thực tế ấy, sổ gia đình luôn có nguy cơ chậm hơn đời sống. Hồ sơ nói một đằng, căn nhà sống một nẻo.
Sổ gia đình cũng là nơi chiến tranh đi vào mái nhà. Một gia đình có người cha nhập ngũ, người mẹ buôn bán, con cái đi học, thêm một người em từ tỉnh chạy lên ở nhờ sau trận đánh ở quê; vài tháng sau lại có một đứa cháu được gửi lên thi tú tài. Những thay đổi ấy cần được khai báo hay ít nhất được chủ hộ chịu trách nhiệm trước địa phương. Nhưng trong đời sống thật, không phải lúc nào người ta cũng kịp hoặc muốn đi làm giấy. Có khi vì thủ tục phiền, có khi vì sợ bị hỏi quá nhiều, có khi vì không biết người ở nhờ sẽ ở bao lâu.
Do đó, sổ gia đình là một cửa sổ rất tốt để hiểu đời sống đô thị Sài Gòn, nhưng không phải tấm gương đầy đủ. Nó phản ánh phần đô thị được nhà nước nhìn thấy: gia đình có địa chỉ, quan hệ rõ, người đứng tên được công nhận. Phần còn lại, gồm người trọ lỏng lẻo, lao động thời vụ, trẻ em thất lạc, phụ nữ đơn thân, người chạy nạn mất giấy, thường chỉ hiện ra khi có kiểm tra, biến cố hoặc nhu cầu xin xác nhận. Chính khoảng cách giữa sổ và đời làm nên lịch sử xã hội của cư trú.
Tạm trú Sài Gòn trước 1975: nhà trọ, khách sạn, sinh viên, người làm công và dân tỉnh vào đô thành
Tạm trú Sài Gòn trước 1975 không phải một tình trạng ngoại lệ. Đó là nhịp bình thường của đô thị lớn. Người từ Vĩnh Long, Cần Thơ, Mỹ Tho, Long Xuyên, Huế, Nha Trang, Đà Lạt, Biên Hòa, Tây Ninh, Bình Dương vào Sài Gòn học, thi, chữa bệnh, làm thuê, buôn bán, thăm chồng con trong quân đội hoặc tìm một cơ hội đổi đời. Có người ở vài ngày trong khách sạn rẻ gần bến xe, có người thuê phòng nhiều tháng, có người tá túc nhà cô bác rồi ở lại nhiều năm.

Trong ngôn ngữ quản lý, thường trú là chỗ ở ổn định được ghi nhận tương đối lâu dài; tạm trú hay lưu trú là sự hiện diện trong thời hạn ngắn hơn hoặc chưa trở thành cư trú chính thức. Nhưng trong đời sống, ranh giới ấy rất mềm. Một sinh viên lên Sài Gòn thuê phòng để học đại học có thể tự nghĩ mình chỉ tạm ở; sau bốn năm, anh đã thuộc lòng từng quán cà phê, từng tiệm cơm sinh viên, từng lối vào thư viện và gần như trở thành người thành phố. Một người giúp việc từ tỉnh lên ở trong nhà chủ có thể không có địa chỉ riêng, nhưng mọi buổi sáng đều đi chợ Tân Định, chiều tối đón trẻ tan trường, đời sống của cô gắn với Sài Gòn không kém ai.
Trách nhiệm khai báo thường đặt lên cả người đến ở và người cho ở: chủ nhà, chủ trọ, chủ khách sạn, người thân tiếp nhận khách. Ở một đô thị thời chiến, khách sạn và nhà trọ không đơn thuần là cơ sở kinh doanh; chúng là điểm tập trung người lạ, nơi cảnh sát có thể kiểm tra danh sách, hỏi giấy căn cước, đối chiếu thời gian đến và đi. Những khu quanh trường học, bệnh viện, bến xe, chợ lớn, cư xá sinh viên và xóm lao động vì thế là không gian tạm trú dày đặc.
Tạm trú không tự nó là điều đáng nghi. Phần lớn người tạm trú là dân thường đi tìm học hành, sinh kế, chữa bệnh hoặc nơi trú thân. Nhưng chiến tranh khiến nhà nước nhìn sự di chuyển bằng đôi mắt cảnh giác hơn. Một người đàn ông trẻ từ vùng giao tranh vào thành phố, không có việc làm rõ ràng, ở trọ nhiều nơi, dễ bị hỏi nhiều hơn một công chức có nhà riêng ở Quận 1. Một nhóm sinh viên ở chung phòng có thể được nhìn như nhóm học trò nghèo, nhưng trong những thời điểm biểu tình, bố ráp hoặc căng thẳng an ninh, phòng trọ sinh viên cũng có thể bị chú ý.
Các khu tạm trú ở Sài Gòn có địa lý riêng. Gần bệnh viện là thân nhân bệnh nhân; gần bến xe là người mới xuống tỉnh; gần chợ là lao động bốc vác, bán hàng rong, tiểu thương; gần trường là sinh viên, giáo chức trẻ; trong các hẻm đông là gia đình ở nhờ, người giúp việc, dân chạy loạn. Bàn Cờ, Tân Định, Phú Nhuận, Gia Định, Chợ Lớn, khu bến xe, khu trường Luật, Văn khoa, Y khoa, Sư phạm, các cư xá và xóm lao động đều có những dòng người riêng.

Vấn đề là tạm trú thường linh hoạt hơn giấy tờ. Người ta có thể ở nhờ vài tuần rồi thành vài tháng; người chủ nhà thương tình cho ở nhưng ngại khai vì sợ rắc rối; người thuê phòng nghèo không đủ giấy; người chạy loạn chỉ còn một túi đồ và vài tấm hình gia đình. Có người hoàn tất thủ tục, có người sống trong trạng thái nửa chính thức: hàng xóm biết, chủ nhà biết, người bán cơm đầu hẻm biết, nhưng hồ sơ địa phương không chắc đã biết đầy đủ. Chính lớp cư trú nửa hiện hình này làm Sài Gòn vừa mềm dẻo, vừa khó quản lý.
Bộ máy hành chính đô thị VNCH: từ Tòa Đô chánh, quận, phường đến cảnh sát khu vực
Đằng sau một tấm thẻ căn cước hay giấy xác nhận tạm trú là cả một bộ máy. Hành chính đô thị VNCH ở Sài Gòn gồm Tòa Đô chánh, các quận, phường, khóm, cơ quan hộ tịch và lực lượng cảnh sát. Ở sát bên là tỉnh Gia Định với các quận, xã, ấp bao quanh, nơi nhiều vùng ngoại ô trên thực tế đã thuộc nhịp Sài Gòn dù khác đơn vị hành chính. Người dân thường không cảm nhận bộ máy ấy qua sơ đồ, mà qua quầy giấy tờ, con dấu, chữ ký, lời hẹn quay lại, tờ đơn cần người làm chứng.

Đô thành Sài Gòn được tổ chức lại nhiều lần. Cuối thập niên 1950, thành phố thường được nhắc với tám quận và hệ thống phường, khóm; về sau, số quận tăng lên khi đô thị mở rộng, các khu như Phú Nhuận, Tân Bình và vùng lân cận có quan hệ hành chính ngày càng chặt với đô thành. Không nên áp nguyên bản đồ quận huyện hiện nay vào Sài Gòn trước 1975, bởi tên gọi, ranh giới và cấp quản lý đã thay đổi qua nhiều giai đoạn. Ngay cả chữ “quận” cũng có hai tầng: quận của đô thành và quận thuộc tỉnh, không giống huyện theo cách gọi phổ biến sau này.
Tòa Đô chánh phụ trách nhiều việc của đô thị: trật tự xây dựng, đường sá, vệ sinh, giấy tờ, quản trị địa phương. Quận trưởng, phường, khóm là các tầng gần dân hơn, nơi xác nhận địa chỉ, chứng nhận cư trú, ghi nhận biến động gia đình, phối hợp với cảnh sát. Trưởng khóm hay người đại diện khu phố có thể biết ai mới dọn đến, nhà nào có người ở trọ, căn nào đông bất thường. Kiến thức địa phương ấy đôi khi quan trọng không kém hồ sơ chính thức.
Cảnh sát Quốc gia, đặc biệt từ khi được tổ chức thành lực lượng quốc gia trong thập niên 1960, có vai trò trong căn cước, an ninh khu phố, kiểm tra giấy tờ, điều tra và phối hợp với quận, phường. Nhưng ranh giới giữa hành chính dân sự và an ninh cảnh sát không phải lúc nào cũng tách bạch. Một xác nhận cư trú tưởng như việc nhỏ có thể liên quan đến quân dịch, an ninh, việc làm hoặc trường học. Một người muốn làm thủ tục có khi phải đi qua nhiều cửa: hộ tịch, cảnh sát, quận, trường, sở làm, quân dịch.

Bộ máy ấy không phải lúc nào cũng trơn tru. Sài Gòn là đô thị chịu áp lực dân số, chiến tranh, đảo chính, thay đổi chính phủ, tham nhũng vặt, thiếu nhân lực và chồng chéo thẩm quyền. Một quận trung tâm có thể có nhân sự và hồ sơ tốt hơn một vùng ven mới đô thị hóa. Người có quen biết, có chữ nghĩa, có tiền đi lại, có chủ nhà đứng ra bảo đảm thường dễ làm thủ tục hơn người nghèo, người thất học, người mới chạy nạn. Hành chính vì vậy không chỉ là luật lệ, mà còn là khả năng xã hội để bước qua luật lệ ấy.
Ở cấp đời thường, người dân nhớ bộ máy qua những cảnh rất nhỏ: sáng sớm xếp hàng chờ xác nhận, tấm ảnh căn cước chụp vội, mùi mực dấu, tờ khai đánh máy, tiếng quạt trần trong phòng giấy, nét chữ công chức trên sổ. Những chi tiết ấy ít khi vào sử sách chính trị, nhưng chúng là cách nhà nước hiện diện trong ngày thường. Đô thị hiện đại không chỉ được xây bằng đại lộ và cao ốc; nó còn được xây bằng hồ sơ, con dấu và thói quen trình giấy khi được hỏi.
Di dân vào Sài Gòn và áp lực lên quản lý cư trú: khi thành phố lớn nhanh hơn hồ sơ
Di dân vào Sài Gòn là một trong những nguyên nhân lớn khiến quản lý cư trú trở thành vấn đề cấp bách. Người ta đến thành phố vì nhiều lực đẩy và lực kéo cùng lúc: chiến sự ở nông thôn, chương trình bình định và tái định cư, mất kế sinh nhai, nhu cầu học hành, bệnh viện, chợ búa, cơ quan nhà nước, doanh trại, viện trợ, dịch vụ và mạng lưới thân nhân. Sài Gòn hứa hẹn an toàn hơn làng quê, dù sự an toàn ấy luôn tương đối.

Đợt di cư 1954-1955 đưa một lượng lớn người miền Bắc vào miền Nam, trong đó Sài Gòn-Gia Định là một điểm đến quan trọng nhưng không phải duy nhất. Đến sau 1965, khi chiến tranh leo thang, dòng người lại khác: nhiều người từ nông thôn, vùng giao tranh, vùng mất an ninh đi vào thị xã, tỉnh lỵ rồi trôi tiếp về Sài Gòn. Tết Mậu Thân 1968 không chỉ là biến cố quân sự; nó cũng làm lung lay cảm giác an toàn đô thị và làm nổi bật hơn nhu cầu kiểm soát người ra vào. Năm 1972, chiến sự ở nhiều nơi tiếp tục tạo ra người tị nạn. Đến tháng 3 và tháng 4 năm 1975, các dòng người di chuyển trong hoảng loạn đã vượt xa khả năng ghi chép bình thường của mọi bộ máy hành chính.
Khi thành phố lớn quá nhanh, địa chỉ trở thành thứ mong manh. Một căn nhà có thể chia cho hai, ba gia đình. Một xóm ven kênh không có số nhà rõ. Một khu tạm cư dựng vội không kịp vào bản đồ. Người mới đến có thể chỉ biết mình ở sau chợ, gần cây cầu, trong hẻm có quán nước, chứ không đọc được địa chỉ hành chính đủ số nhà, phường, quận. Với chính quyền, không có địa chỉ rõ nghĩa là khó quản lý; với người dân, không có địa chỉ rõ nghĩa là khó xin học, khó xin việc, khó nhận thư, khó chứng minh cư trú.

Các xóm lao động, nhà ven kênh rạch, khu gia binh, cư xá, vùng ven Gia Định, Tân Bình, Gò Vấp, Phú Nhuận, Thủ Đức, Bình Chánh, Nhà Bè là những nơi cho thấy đô thị không chỉ nằm ở đại lộ. Ở đó có người đạp xích lô, bán hàng rong, thợ may, thợ hồ, công chức nhỏ, lính nghỉ phép, vợ lính, thương phế binh, trẻ em thất học, học trò tỉnh lên trọ. Quản lý cư trú ở những nơi này không chỉ là kiểm đếm nhân khẩu, mà còn là quản lý nghèo đói, vệ sinh, nước sạch, trường học, bệnh tật và trật tự công cộng.

Điều đáng chú ý là quản lý cư trú không chỉ là ý chí kiểm soát từ trên xuống. Nó cũng là phản ứng trước một đô thị quá tải. Khi chính quyền không biết ai ở đâu, việc cứu trợ, phòng cháy, y tế, truy tìm thân nhân, tổ chức trường lớp, thu thuế, giữ an ninh đều khó hơn. Nhưng nếu kiểm soát quá chặt, người nghèo, người tạm trú và người mới chạy nạn lại chịu nhiều phiền hà nhất. Bài toán của Sài Gòn thời chiến nằm ở chính căng thẳng đó: thành phố cần mở để tiếp nhận người, nhưng nhà nước cần đóng một phần để nhận diện và kiểm soát.

Hồ sơ luôn chạy sau đời sống. Một gia đình vừa dời từ vùng quê lên, đồ đạc còn trên xe, đêm đầu ngủ nhờ hiên nhà bà con; làm sao ngay lập tức có đủ giấy tờ? Một người cha mất tích, người mẹ dẫn con vào Sài Gòn, khai địa chỉ cũ không còn ý nghĩa; ai xác nhận cho họ? Một thanh niên quê ở Quảng Trị, từng qua Đà Nẵng, Nha Trang, rồi vào Sài Gòn, trong túi chỉ còn bản sao nhàu nát; anh thuộc về hồ sơ nào? Những câu hỏi ấy cho thấy đời sống đô thị Sài Gòn không chỉ được quản lý bằng quy định, mà còn bằng những thương lượng âm thầm giữa công chức, chủ nhà, hàng xóm và số phận.
An ninh đô thị miền Nam: kiểm tra giấy tờ, giới nghiêm và nỗi căng thẳng trong đời sống hằng ngày
Không thể hiểu căn cước và tạm trú ở Sài Gòn trước 1975 nếu bỏ qua an ninh đô thị miền Nam. Sài Gòn là thủ đô của một chính thể đang chiến tranh; trong lòng thành phố có cơ quan chính phủ, căn cứ quân sự, cơ sở ngoại giao, báo chí, trường đại học, chợ lớn, bến xe, khách sạn, kho hàng và những mục tiêu dễ bị tấn công. Hoạt động tình báo, biệt động, đặt bom, ám sát, biểu tình, bố ráp và phản bố ráp khiến giấy tờ cá nhân trở thành một công cụ an ninh thường ngày.

Kiểm tra giấy tờ có thể diễn ra ở nhiều nơi: chốt gác, trạm kiểm soát, đường phố sau giờ giới nghiêm, khách sạn, nhà trọ, khu vực vừa xảy ra vụ nổ, vùng nghi có cơ sở bí mật. Người bị hỏi có thể phải đưa thẻ căn cước, giải thích nơi ở, nghề nghiệp, lý do đi đường, quan hệ với người cho ở. Với người có địa chỉ rõ, giấy tờ đầy đủ, câu hỏi có thể kết thúc nhanh. Với người tạm trú, người nghèo, người mới từ vùng giao tranh vào, nam thanh niên trong tuổi quân dịch hoặc người mất giấy, cuộc hỏi có thể dài hơn và bất an hơn.
Tết Mậu Thân 1968 là một mốc đặc biệt. Các cuộc tấn công vào Sài Gòn và những đô thị khác cho thấy chiến tranh không còn ở ngoài thành phố. Sau biến cố ấy, cảnh giác an ninh tăng, động viên quân sự mở rộng, kiểm soát khu phố và nhà trọ trở nên gay gắt hơn. Nhưng nếu chỉ nhìn từ phía nhà nước, ta sẽ bỏ quên trải nghiệm của dân thường. Một người mẹ đi tìm con sau giờ giới nghiêm, một sinh viên về phòng trọ muộn, một người bán hàng rong không kịp về nhà, một bệnh nhân cần đến bệnh viện ban đêm đều có thể gặp rủi ro khi giấy tờ không giải thích được tình huống thực tế.

Giới nghiêm là một trải nghiệm vừa hành chính vừa tâm lý. Khi thành phố tắt dần, tiệm quán kéo cửa sắt, xe cộ thưa, đèn đường vàng hơn, tiếng động lạ dễ làm người ta giật mình. Giấy tờ trong túi không chỉ để chứng minh tên tuổi, mà để biện hộ cho sự có mặt của mình ngoài đường. Trong ký ức đô thị, những tối giới nghiêm không chỉ là mệnh lệnh; chúng là cảm giác thành phố bị thu nhỏ lại, con người rút vào nhà, còn ngoài phố thuộc về tiếng giày, tiếng xe tuần tra và những câu hỏi ngắn.

Cũng cần tránh hai cách viết cực đoan. Một bên xem mọi kiểm soát giấy tờ là đàn áp thuần túy; bên kia xem mọi biện pháp an ninh là cần thiết và chính đáng tuyệt đối. Lịch sử phức tạp hơn. Chính quyền có nhu cầu thật sự trong việc bảo vệ cơ quan, ngăn xâm nhập, truy tìm người hoạt động bí mật, kiểm soát quân dịch và trật tự. Nhưng dân thường cũng chịu phiền hà thật sự, nhất là khi việc kiểm tra dựa trên nghi ngờ rộng, khi giấy tờ bị mất vì chiến tranh, hoặc khi người nghèo không có khả năng hoàn thiện hồ sơ.
Ở đây, thẻ căn cước vừa làm rõ danh tính vừa có thể tạo ra nghi vấn. Một thẻ hỏng, thẻ cũ, thẻ không khớp địa chỉ, thẻ mất dấu, thẻ không có trong người, hoặc một người nói không rành lý do hiện diện có thể bị nhìn khác đi. Trong chiến tranh du kích và chiến tranh đô thị, nhà nước thường muốn biến xã hội thành bản đồ rõ ràng. Nhưng con người thời chiến lại sống trong những đường biên mờ: quê nhà không còn an toàn, chỗ trọ chưa chắc lâu dài, nghề nghiệp thay đổi, giấy tờ thất lạc, thân nhân mỗi người mỗi nơi. Đó là nơi nỗi căng thẳng của quản lý cư trú bộc lộ sâu nhất.
Giấy tờ và bất bình đẳng: ai dễ làm thủ tục, ai dễ bị nghi ngờ hoặc bị bỏ sót?
Giấy tờ hành chính có vẻ bình đẳng vì ai cũng phải khai tên, tuổi, địa chỉ. Nhưng trong thực tế, giấy tờ không tác động như nhau lên mọi nhóm cư dân. Người có nhà cửa ổn định, nghề nghiệp rõ, học vấn đủ để hiểu mẫu đơn, có thân nhân đứng tên, có thời gian đi lại và có quan hệ địa phương thường dễ hoàn tất thủ tục hơn. Người nghèo, người ở trọ, người bán hàng rong, người giúp việc, người chạy loạn, trẻ em thất lạc, phụ nữ đơn thân hoặc người ngoại kiều lại dễ bị kẹt ở giữa các yêu cầu.
Cư dân thường trú có địa chỉ rõ ràng được hồ sơ ưu ái một cách âm thầm. Một căn nhà có số, một chủ hộ được biết đến, một nghề nghiệp ổn định, một thẻ căn cước hợp lệ khiến con người trở nên dễ đọc đối với nhà nước. Ngược lại, người sống trong hẻm không số, chia phòng, chuyển chỗ liên tục, làm việc thời vụ, không giữ được giấy tờ gốc thường phải giải thích nhiều hơn. Khi xã hội căng thẳng, sự khó giải thích ấy có thể bị đọc thành dấu hiệu đáng nghi.
Giới tính cũng quan trọng. Trong nhiều gia đình, đàn ông đứng tên chủ hộ; phụ nữ và trẻ em xuất hiện qua quan hệ vợ, con, người phụ thuộc. Điều này không có nghĩa phụ nữ không có giấy tờ riêng, nhưng vị trí của họ trong sổ gia đình thường phản ánh trật tự phụ hệ. Một phụ nữ đơn thân, góa chồng, ly thân hoặc có chồng mất tích trong chiến tranh có thể gặp khó hơn khi chứng minh quan hệ thân nhân, quyền ở nhà, quyền xin học cho con hoặc nhận giấy tờ. Trẻ em sinh trong hoàn cảnh di cư, bệnh viện quá tải, cha mẹ thất lạc, giấy khai sinh chậm trễ cũng dễ bị bỏ sót.
Nam thanh niên lại chịu một áp lực khác. Căn cước, tuổi tác, nơi cư trú và quân dịch liên hệ mật thiết, nhất là sau các đợt động viên cuối thập niên 1960. Một người trẻ từ tỉnh lên Sài Gòn học hoặc làm việc có thể phải chứng minh lý do hoãn dịch, giấy sinh viên, giấy công tác, nơi cư trú. Điều này không biến mọi nam thanh niên thành đối tượng nghi ngờ, nhưng cho thấy giấy tờ nhân thân trong thời chiến luôn dính vào nghĩa vụ quân sự.
Với người Hoa ở Chợ Lớn và các khu thương mại liên quan, câu chuyện càng cần thận trọng. Cộng đồng người Hoa ở miền Nam rất đa dạng: có người sinh ra nhiều đời ở Việt Nam, có người mang quy chế Hoa kiều, có người đã nhập Việt tịch, có người là người Việt gốc Hoa trong đời sống xã hội. Chính quyền VNCH từ giữa thập niên 1950 có những chính sách về quốc tịch và quản lý người Hoa, nhằm đưa nhiều người gốc Hoa vào khung công dân Việt Nam Cộng hòa. Nhưng không nên dùng một nhãn chung để nhìn cả cộng đồng. Trong quản lý cư trú, khác biệt giữa công dân, ngoại kiều, người nhập tịch, người có giấy lưu trú hay người có hồ sơ chưa rõ có thể tạo ra trải nghiệm rất khác nhau.
Bất bình đẳng còn nằm ở chi phí vô hình: thời gian nghỉ làm để đi xin giấy, tiền chụp ảnh, tiền xe, khả năng đọc hiểu đơn từ, sự kiên nhẫn trước cửa công sở, khả năng nhờ người quen chỉ đường. Một người buôn gánh bán bưng nghỉ một buổi là mất bữa ăn; một công chức nghỉ một buổi có thể chỉ mất giờ làm. Một sinh viên biết viết đơn sẽ khác một người lao động không quen chữ nghĩa. Một chủ nhà tử tế đứng ra bảo đảm giúp người trọ; một chủ nhà sợ rắc rối thì người trọ bị bỏ lửng.
Vì vậy, giấy tờ không chỉ ghi nhận xã hội; nó cũng phản ánh quyền lực sẵn có trong xã hội. Ai có địa chỉ, quan hệ, học vấn và tài sản thì được nhận diện dễ hơn. Ai sống bên rìa đô thị thì vừa cần giấy tờ để được bảo vệ, vừa có nguy cơ bị giấy tờ làm khó. Nhìn từ đây, quản lý cư trú ở Sài Gòn trước 1975 không phải câu chuyện của riêng nhà nước, mà là câu chuyện của giai cấp, giới tính, sắc tộc, tuổi tác và chiến tranh.
Sau 1975 nhìn lại: di sản của căn cước, tạm trú và những khoảng trống tư liệu
Sau tháng 4 năm 1975, nhiều tấm thẻ căn cước, sổ gia đình, giấy khai sinh, hôn thú, bằng cấp, giấy quân dịch, giấy sở hữu nhà trở thành hiện vật của một đời sống đã đổi chế độ. Có nhà giữ chúng trong hộp thiếc, tủ áo, bàn thờ, kẹp giữa giấy tờ mới; có nhà đốt bỏ vì sợ liên lụy; có nhà thất lạc trong di tản; có người mang ra hải ngoại như chứng tích căn cước, thân nhân, quê quán. Di sản của giấy tờ trước 1975 vì thế không chỉ nằm trong kho lưu trữ, mà nằm trong ký ức gia đình.

Có thể so sánh thận trọng thẻ căn cước, sổ gia đình, tạm trú trước 1975 với hộ khẩu và quản lý cư trú sau 1975, nhưng không nên đánh tráo bối cảnh. Điểm giống là mọi nhà nước hiện đại đều cần biết dân cư ở đâu, ai thuộc gia đình nào, ai chuyển đi, ai chuyển đến. Điểm khác là sau 1975, cơ chế hộ khẩu gắn với một trật tự chính trị và kinh tế khác, nhất là thời bao cấp, khi cư trú liên hệ đến phân phối lương thực, việc làm, học hành và kiểm soát dân số đô thị. Trước 1975, hệ thống của VNCH cũng có kiểm soát, đặc biệt trong thời chiến, nhưng vận hành trong môi trường kinh tế, pháp lý và xã hội khác.
Ngày 30 tháng 4 năm 1975 và giai đoạn sau đó tạo ra một lớp chuyển đổi giấy tờ lớn. Thành phố Sài Gòn-Gia Định được thiết lập trên cơ sở sáp nhập Đô thành Sài Gòn với Gia Định và một số vùng lân cận; năm 1976, tên Thành phố Hồ Chí Minh chính thức được sử dụng. Những thay đổi ấy không chỉ đổi bảng hiệu công sở, mà đổi luôn hệ quy chiếu của hồ sơ. Địa danh cũ và mới chồng lên nhau; quận, phường thay đổi; giấy tờ trước 1975 vừa có giá trị chứng minh quá khứ, vừa không còn thuộc cùng hệ thống công quyền.

Với người nghiên cứu hôm nay, khó khăn lớn là tư liệu phân tán. Một phần nằm trong công báo, niên giám, hồ sơ hành chính, báo chí đương thời; một phần nằm trong ảnh quốc tế với chú thích không phải lúc nào cũng chính xác; một phần nằm trong hồi ký, ký ức gia đình, cộng đồng hải ngoại; một phần là hiện vật được rao bán, scan lại, mất xuất xứ. Vì vậy, khi viết về quản lý cư trú miền Nam, cần phân biệt dữ kiện hành chính, ký ức cá nhân và bình luận chính trị. Một tấm sổ gia đình thật có thể nói nhiều điều, nhưng không tự nó đại diện cho toàn xã hội.

Nhiều câu hỏi vẫn còn mở. Chính quyền VNCH quản lý được bao nhiêu phần dân tạm trú trong thực tế? Quy định ở Sài Gòn khác tỉnh ra sao? Khách sạn, nhà trọ và chủ hộ bị kiểm tra đến mức nào trong từng thời kỳ? Người không giấy tờ sống bằng những mạng lưới bảo trợ nào? Sổ gia đình ghi nhận người giúp việc, người ở nhờ, trẻ mồ côi ra sao? Những câu hỏi ấy đòi hỏi nhiều nguồn hơn là một vài hiện vật rời rạc.
Nhưng ngay cả khi tư liệu còn thiếu, có thể thấy rõ một điều: thẻ căn cước, sổ gia đình và tạm trú là lăng kính để nhìn Sài Gòn trước 1975 như một đô thị hiện đại hóa trong bất ổn. Thành phố ấy có trường học, rạp hát, báo chí, quán cà phê, thương xá, đại lộ sáng đèn; đồng thời có giới nghiêm, nhà trọ đông người, xóm tạm, người chạy nạn, cảnh sát, quân dịch và những hồ sơ không theo kịp đời sống. Trong ngăn kéo của một gia đình, tấm căn cước cũ có thể chỉ là mảnh nhựa, mảnh giấy đã ố màu. Nhưng đặt nó vào tiếng xe ngoài phố, vào bóng người xếp hàng trước công sở, vào căn phòng trọ chật và buổi tối giới nghiêm, nó trở thành chứng tích của một đô thị vừa muốn nhận diện công dân của mình, vừa bị thời cuộc làm cho mọi căn cước trở nên mong manh.

